Class 25111900 (English: Marine craft systems and subassemblies) trong UNSPSC phân loại các hệ thống tổng hợp, bộ phận lắp ráp (subassemblies) và phụ tùng chính của tàu thủy — bao gồm hệ thống thông tin liên lạc biển, cánh quạt thủy lực, buồm, mái chèo, hệ thống cân bằng tàu. Class này thuộc Family 25110000 Marine transport, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm hãng vận tải biển, tàu cá, đơn vị đóng tàu, công ty sửa chữa tàu thủy, và các doanh nghiệp khai thác nguồn lực biển.

Định nghĩa #

Class 25111900 bao gồm các hệ thống tích hợp và bộ phận lắp ráp (subassemblies) của tàu thủy — những thành phần được lắp ráp sẵn từ nhiều chi tiết cơ bản, nhưng chưa phải toàn bộ tàu hoàn chỉnh. Phạm vi tiêu biểu: hệ thống liên lạc biển (VHF, HF, VSAT), cánh quạt (propellers) các loại, buồm vải dù hoặc tổng hợp, mái chèo gỗ/composite, hệ thống ballast điều chỉnh độ cân bằng tàu, ống nước, bơm nước ngầm, van điều khiển chính. Class không bao gồm tàu hoàn chỉnh (thuộc các class 25111500-25111800 tùy loại tàu), phụ tùng lẻ cơ bản (như vít, đệm, thanh ray — nằm ở segment cơ khí một mã cùng family hoặc một mã cùng family), và thiết bị hỗ trợ vận tải ngoài tàu (thuộc class 25112000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 25111900 khi sản phẩm mua sắm là hệ thống hoặc bộ phận tích hợp của tàu thủy — không phải chiếc tàu nguyên vẹn, không phải phụ tùng lẻ. Ví dụ: hợp đồng mua hệ thống thông tin liên lạc biển cho tàu cá, đặt cánh quạt thay thế cho tàu hàng, mua buồm mới cho thuyền buồm, nâng cấp hệ thống ballast cho tàu chở dầu. Khi gói thầu bao gồm cả tàu nguyên chiếc, sử dụng mã class tàu cụ thể (25111500 Commercial marine craft, 25111600 Safety and rescue water craft, 25111700 Military watercraft, 25111800 Recreational watercraft). Khi biết rõ loại bộ phận 8 chữ số (ví dụ 25111902 Marine propellers), ưu tiên dùng commodity cụ thể thay vì class.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
25111500 Commercial marine craft Tàu hoàn chỉnh dùng vận tải thương mại; 25111900 chỉ là bộ phận/hệ thống
25111600 Safety and rescue water craft Tàu cứu hộ, cứu nạn nguyên chiếc; 25111900 là hệ thống con của tàu cứu hộ
25111700 Military watercraft Tàu quân sự hoàn chỉnh; 25111900 là bộ phận quân sự
25111800 Recreational watercraft Tàu du lịch, du thuyền nguyên chiếc; 25111900 là bộ phận du thuyền
25112000 Marine transportation support systems and equipment Thiết bị hỗ trợ ngoài tàu (bến tàu, xà phòng, thiết bị kho); 25111900 là bộ phận trong tàu
một mã cùng family Ship and boat hull components Bộ phận vỏ tàu, sườn, đáy; 25111900 tập trung hệ thống, buồm, quạt

Ranh giới chính giữa 25111900 và các class tàu (25111500-25111800) là: 25111900 cho bộ phận/hệ thống mua lẻ hoặc sửa chữa; các class 25111500-25111800 cho tàu hoàn chỉnh mua nguyên chiếc.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 25111900 mô tả hệ thống/bộ phận cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
25111901 Marine craft communications systems Hệ thống thông tin liên lạc biển
25111902 Marine propellers Cánh quạt tàu thủy
25111903 Sails Buồm (vải dù, tổng hợp)
25111904 Paddles Mái chèo
25111905 Marine ballast systems Hệ thống cân bằng ballast

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến hệ thống cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều bộ phận tàu khác loại trong một gói, dùng class 25111900.

Câu hỏi thường gặp #

Tàu cá nguyên chiếc có thuộc class 25111900 không?

Không. Tàu cá nguyên chiếc dùng vận tải thương mại / khai thác biển thuộc class 25111500 Commercial marine craft. Class 25111900 chỉ cho bộ phận/hệ thống tàu cá (ví dụ máy quạt, buồm, hệ thống liên lạc mua riêng).

Phụ tùng lẻ như vít, ổ bi tàu thuộc mã nào?

Phụ tùng lẻ cơ bản (vít, đệm, thanh ray, ổ bi) thuộc các segment cơ khí chung (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family), không phải 25111900. Class 25111900 dành cho bộ phận tích hợp (subassemblies) chứ không phải chi tiết lẻ.

Hệ thống thông tin liên lạc biển (VHF, VSAT) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 25111901 Marine craft communications systems, nằm trong class 25111900.

Cánh quạt thay thế cho tàu chở dầu thuộc mã nào?

Thuộc commodity 25111902 Marine propellers, nằm trong class 25111900. Tàu chở dầu hoàn chỉnh (nguyên chiếc) thuộc class 25111500 Commercial marine craft.

Bến tàu, xà phòng ngoài, thiết bị cảng biển có thuộc 25111900 không?

Không. Thiết bị cảng biển, xà phòng tàu, bến hàng hóa thuộc class 25112000 Marine transportation support systems and equipment, không phải 25111900.

Xem thêm #

Danh mục