Family 25110000 (English: Marine transport) là nhóm UNSPSC phân loại các phương tiện vận tải đường thủy (watercraft / marine craft) và các hệ thống, cụm lắp ráp đi kèm. Family này nằm trong Segment 25000000 — Vehicles and their Accessories and Components, song song với các nhánh phương tiện đường bộ, đường sắt, hàng không và vũ trụ.

Tại Việt Nam, ứng dụng mua sắm phổ biến nhất thuộc family này là tàu công vụ (patrol vessel), tàu vận tải hàng hóa (cargo vessel), phà (ferry), tàu cứu hộ (rescue craft), và xuồng giải trí (recreational watercraft). Các đơn vị mua sắm liên quan gồm cảng vụ hàng hải, lực lượng cảnh sát biển, công ty vận tải thủy, doanh nghiệp dầu khí ngoài khơi, và ban quản lý khu vui chơi thủy sản.

Định nghĩa #

Family 25110000 bao trùm toàn bộ phương tiện hoạt động trên mặt nước và dưới nước, cùng các hệ thống và cụm lắp ráp cấu thành tàu thuyền. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định phạm vi theo chức năng vận hành trên môi trường thủy — không phụ thuộc vào công suất động cơ, vật liệu đóng tàu hay mục đích sử dụng cụ thể.

Family được cấu trúc thành năm class chính:

Class Tên UNSPSC gốc Nội dung chính
25111500 Commercial marine craft Tàu thương mại (hàng hóa, hành khách, dầu khí, phà)
25111600 Safety and rescue water craft Phương tiện an toàn và cứu hộ đường thủy
25111700 Military watercraft Tàu quân sự, tàu chiến
25111800 Recreational watercraft Tàu giải trí, thuyền thể thao, du thuyền
25111900 Marine craft systems and subassemblies Hệ thống, cụm chi tiết tàu thuyền

Phạm vi không bao gồm: linh kiện phụ tùng độc lập không lắp trên tàu (thuộc Segment 25170000 Transportation components and systems), dịch vụ vận tải đường thủy (thuộc Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services), hay thiết bị hỗ trợ cảng (thuộc các segment thiết bị công nghiệp).

Cấu trúc mã và các class con #

Class 25111500 — Tàu thương mại (Commercial marine craft)

Bao gồm tàu hàng rời (bulk carrier), tàu container (container ship), tàu dầu (tanker), tàu hành khách (passenger ship), phà (ferry), tàu kéo (tugboat), tàu công vụ hàng hải và tàu dịch vụ dầu khí ngoài khơi (offshore supply vessel). Đây là class có giá trị mua sắm lớn nhất trong lĩnh vực hàng hải thương mại Việt Nam, liên quan trực tiếp đến hoạt động cảng biển và vận tải ven bờ.

Class 25111600 — Phương tiện an toàn và cứu hộ đường thủy (Safety and rescue water craft)

Bao gồm xuồng cứu sinh (lifeboat), canô cứu hộ (rescue boat), tàu chữa cháy đường thủy (fireboat), xuồng cao tốc cứu nạn và tàu hỗ trợ dịch vụ tìm kiếm cứu nạn (SAR — Search and Rescue). Trong bối cảnh Việt Nam, nhóm này gắn với mua sắm của Ủy ban Quốc gia Tìm kiếm Cứu nạn, cảnh sát đường thủy và lực lượng cảnh sát biển.

Class 25111700 — Tàu quân sự (Military watercraft)

Bao gồm tàu chiến (warship), tàu ngầm (submarine), tàu hộ vệ (frigate), tàu tuần tra (patrol boat) và tàu đổ bộ (landing craft). Mua sắm trong nhóm này tại Việt Nam tuân theo quy chế mua sắm quốc phòng đặc thù, thường qua đấu thầu hạn chế hoặc chỉ định thầu.

Class 25111800 — Tàu giải trí (Recreational watercraft)

Bao gồm thuyền buồm (sailing boat), du thuyền (yacht), ca nô giải trí (motorboat), thuyền kayak (kayak), thuyền phao bơm hơi (inflatable boat) và mô tô nước (personal watercraft / jet ski). Nhóm này liên quan đến procurement của các khu resort biển, công viên nước và câu lạc bộ thể thao dưới nước.

Class 25111900 — Hệ thống và cụm lắp ráp tàu thuyền (Marine craft systems and subassemblies)

Bao gồm hệ thống lái (steering system), hệ thống neo (anchor system), hệ thống đẩy (propulsion system), cụm thân tàu (hull assembly), hệ thống bơm tàu (marine pumping system) và các cụm lắp ráp thiết yếu khác không tách rời tàu. Đây là class quan trọng cho procurement sửa chữa, hoán cải và đóng tàu mới.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 25110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm đáp ứng một trong các tiêu chí sau:

  1. Phương tiện hoạt động trên/dưới mặt nước: tàu, thuyền, xuồng, phà, bè, tàu ngầm — bất kể cỡ tàu hay phương thức đẩy (động cơ, buồm, chèo tay).
  2. Hệ thống hoặc cụm lắp ráp gắn liền với tàu: mua theo gói cùng tàu hoặc mua riêng để lắp đặt lên tàu xác định — dùng class 25111900.
  3. Mục đích sử dụng đường thủy: phân biệt bằng môi trường vận hành (nước), không phân biệt loại nước (biển, sông, hồ, kênh nội địa).

Nguyên tắc chọn class con:

Nhu cầu mua sắm Class ưu tiên
Tàu vận tải hàng hóa, phà, tàu hành khách 25111500
Tàu cứu hộ, xuồng cứu sinh, tàu chữa cháy 25111600
Tàu tuần tra, tàu chiến, tàu ngầm 25111700
Du thuyền, ca nô giải trí, mô tô nước, kayak 25111800
Hệ thống đẩy, hệ thống lái, cụm thân tàu 25111900

Khi gói thầu gộp nhiều loại tàu thuộc các class khác nhau, sử dụng mã family 25110000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 25110000 có thể bị nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng Segment 25000000 và các segment liên quan:

Mã nhầm lẫn Tên Điểm phân biệt
25100000 Motor vehicles Phương tiện đường bộ có động cơ (ô tô, xe tải, xe buýt) — môi trường vận hành trên đất liền, không phải đường thủy
25120000 Railway and tramway machinery and equipment Phương tiện đường sắt và xe điện — chạy trên ray, không phải mặt nước
25130000 Aircraft Phương tiện hàng không — vận hành trên không, không phải mặt nước
25170000 Transportation components and systems Linh kiện, phụ tùng phương tiện vận tải nói chung — dùng khi phụ tùng không gắn với tàu cụ thể và bán độc lập
25190000 Transportation services equipment Thiết bị hỗ trợ dịch vụ vận tải (bến bãi, thiết bị bốc dỡ cảng) — không phải bản thân phương tiện
78000000 Transportation and Storage and Mail Services Dịch vụ vận tải đường thủy (thuê tàu, vận chuyển hàng) — đây là dịch vụ, không phải mua phương tiện

Lưu ý về ranh giới giữa 2511190025170000: Nếu hệ thống/cụm lắp ráp được mua kèm theo tàu hoặc để lắp lên tàu xác định, dùng 25111900. Nếu phụ tùng bán độc lập (ví dụ động cơ thuyền tồn kho, thiết bị hàng hải không kèm tàu), xem xét 25170000 Transportation components and systems.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Mua sắm phương tiện đường thủy tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của một số quy định đặc thù:

  • Đăng kiểm tàu thuyền: Cục Đăng kiểm Việt Nam (Vietnam Register) có thẩm quyền kiểm định và cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kỹ thuật cho tàu thương mại và tàu hành khách. Hồ sơ mua sắm cần ghi rõ yêu cầu đăng kiểm áp dụng.
  • Quy định phân loại tàu: Thông tư của Bộ Giao thông Vận tải phân loại tàu theo tải trọng, vùng hoạt động (nội địa / ven biển / biển xa) — ảnh hưởng đến tiêu chuẩn kỹ thuật cần dẫn chiếu trong hợp đồng.
  • Mua sắm quốc phòng (25111700): Các phương tiện quân sự, tàu tuần tra vũ trang thuộc danh mục mua sắm đặc biệt theo Luật Đấu thầu (điều khoản bảo mật / chỉ định thầu).
  • Tàu giải trí nhập khẩu: Xuồng, du thuyền, mô tô nước nhập khẩu áp dụng HS Chapter 89, chịu thuế nhập khẩu và thuế TTĐB; cần khai báo mã HS chính xác song song với mã UNSPSC trong hồ sơ thầu.
  • Thuê tàu (charter) vs. mua tàu: Nếu nhu cầu là thuê tàu theo chuyến hoặc thuê dài hạn, mã UNSPSC đúng thuộc Segment 78 (Transportation Services), không phải 25110000.

Câu hỏi thường gặp #

Phà chở khách đường sông thuộc class nào trong family 25110000?

Phà chở khách (ferry) thuộc class 25111500 Commercial marine craft, vì đây là phương tiện thủy vận hành thương mại chở hành khách. Phà hoạt động trên sông nội địa vẫn phân loại theo class này — tiêu chí phân loại là chức năng thương mại, không phải loại vùng nước.

Mô tô nước (jet ski) mua cho khu resort biển thuộc mã nào?

Mô tô nước thuộc class 25111800 Recreational watercraft. Tiêu chí xác định là mục đích giải trí và thể thao dưới nước, không phải vận tải hàng hóa hay an toàn cứu hộ. Kayak, thuyền bơm hơi và thuyền buồm thể thao cũng thuộc class này.

Tàu tuần tra của cảnh sát biển thuộc class nào?

Tàu tuần tra vũ trang và tàu công vụ quốc phòng thuộc class 25111700 Military watercraft. Nếu tàu tuần tra không có chức năng chiến đấu và phục vụ mục đích cứu hộ, có thể xem xét class 25111600 Safety and rescue water craft tùy theo đặc tả kỹ thuật trong hồ sơ mua sắm.

Động cơ thủy (outboard motor) mua dự phòng kho thuộc mã nào?

Động cơ thủy bán độc lập không gắn theo tàu cụ thể thường được phân loại vào 25170000 Transportation components and systems thay vì 25111900. Nếu động cơ mua kèm theo tàu trong cùng một gói thầu, phân loại theo tàu (25111500 hoặc 25111800 tùy loại tàu).

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển có dùng mã 25110000 không?

Không. Dịch vụ vận tải đường thủy (thuê tàu, vận chuyển hàng, logistics biển) thuộc Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Mã 25110000 chỉ áp dụng khi đối tượng mua sắm là bản thân phương tiện thủy hoặc hệ thống lắp trên tàu.

Xuồng cứu sinh (lifeboat) lắp trên tàu hàng có thuộc family 25110000 không?

Có. Xuồng cứu sinh thuộc class 25111600 Safety and rescue water craft trong family 25110000. Dù được lắp đặt trên tàu mẹ, xuồng cứu sinh vẫn là phương tiện thủy độc lập và được phân loại theo class riêng, không gộp vào class của tàu mẹ.

Khi gói thầu bao gồm cả tàu hàng lẫn hệ thống điều hướng lắp trên tàu, nên dùng mã nào?

Nếu hệ thống điều hướng (navigation system) được mua cùng gói với tàu và lắp cố định lên tàu đó, toàn bộ gói thầu có thể phân loại theo loại tàu chính (ví dụ 25111500). Nếu hệ thống điều hướng là hạng mục mua riêng biệt có giá trị và thông số kỹ thuật độc lập, nên tách thành dòng riêng với mã 25111900 Marine craft systems and subassemblies.

Xem thêm #

Danh mục