Class 25131900 (English: Military rotary wing aircraft) trong UNSPSC phân loại các máy bay quân sự chạy bằng cánh xoay (rotor) — bao gồm trực thăng quân sự với các chức năng như vận chuyển, tấn công, trinh sát, chống tàu ngầm và các biến thể có cánh xoay lắp nghiêng (tilt rotor). Class này thuộc Family 25130000 Aircraft, Segment 25000000 Vehicles. Đối tượng mua sắm tại VN gồm cơ quan quốc phòng, lực lượng vũ trang, nhà thầu bảo trì quân sự và các cơ quan liên quan.

Định nghĩa #

Class 25131900 bao gồm các máy bay quân sự sử dụng cánh xoay (rotary wing) làm phương tiện nâng hoặc đẩy chính. Khác biệt với máy bay cánh quạt cố định (Class 25131700 Military fixed wing aircraft), trực thăng quân sự có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, di chuyển ngang, và bay trên chỗ. UNSPSC phân loại các commodity con theo chức năng quân sự cơ bản: vận chuyển nhân lực/vật tư (Transport helicopters), tấn công (Attack helicopters), trinh sát (Reconnaissance helicopters), chống tàu ngầm (Anti submarine helicopters), và các máy bay cánh xoay lắp nghiêng (Tilt rotor wing aircraft) có khả năng chuyển đổi giữa hoạt động như trực thăng và máy bay cánh cố định.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 25131900 khi sản phẩm mua sắm là máy bay quân sự chạy cánh xoay, bao gồm cả airframe nguyên bộ, bộ phận lớn, hệ thống nâng cấp, linh kiện sửa chữa chính, hoặc dịch vụ bảo trì liên quan đến máy bay. Ví dụ: hợp đồng mua máy bay vận chuyển chiến thuật cho không quân, gói bảo trì và nâng cấp avionics cho máy bay tấn công, thay thế khung thân hoặc động cơ máy bay theo quy chuẩn quân sự. Nếu xác định được loại chức năng cụ thể (vận chuyển, tấn công, trinh sát), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con tương ứng để mô tả chính xác hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
25131700 Military fixed wing aircraft Máy bay cánh quạt cố định quân sự — không có cánh xoay nâng, chỉ cánh cố định
25131600 Civilian and commercial rotary wing aircraft Trực thăng dân dụng, vận tải thương mại, không phải quân sự
25131500 Powered fixed wing aircraft Máy bay dân dụng cánh cố định (không quân sự, không cánh xoay)
25132100 Unmanned aerial vehicle (UAV) Máy bay không người lái — không có buồng lái, điều khiển từ xa

Phân biệt chính giữa 25131900 (quân sự cánh xoay) và 25131600 (dân dụng cánh xoay) là mục đích quân sự — loại, trang bị, khả năng chiến thuật, tuân thủ tiêu chuẩn quân sự. Nếu máy bay cánh xoay bán cho hãng hàng không hoặc cơ quan dân sự, dùng 25131600.

Câu hỏi thường gặp #

Trực thăng vận chuyển quân sự có thuộc 25131900 không?

Có. Trực thăng vận chuyển quân sự (Military transport helicopters) là một commodity con (25131902) nằm trong class 25131900. Khi cần mô tả chính xác, dùng 25131902; khi gộp chung các loại trực thăng quân sự khác nhau, dùng class 25131900.

Máy bay cánh xoay lắp nghiêng (tilt rotor) thuộc mã nào?

Tilt rotor wing aircraft (commodity 25131906) là một loại cánh xoay quân sự trong class 25131900. Máy bay này có khả năng chuyển đổi từ chế độ trực thăng sang chế độ máy bay cánh cố định.

Phụ tùng sửa chữa trực thăng quân sự thuộc mã nào?

Linh kiện chính (engine, rotor blade, landing gear) là bộ phận tích hợp của máy bay quân sự, thường phân loại dưới mã của chiếc máy bay. Nếu linh kiện bán lẻ rời rạc không liên kết đến máy bay cụ thể, có thể thuộc segment 25 (Components and Accessories of Vehicles) cấp cao hơn hoặc segment khác tùy đặc tính.

Dịch vụ bảo trì định kỳ trực thăng quân sự có liên quan đến 25131900 không?

Dịch vụ bảo trì (maintenance service) phân loại trong segment 80-82 (Services). Tuy nhiên, nếu hợp đồng liên quan đến bảo trì máy bay quân sự cánh xoay, có thể tham chiếu mã 25131900 để xác định loại tài sản đang bảo trì.

Máy bay không người lái quân sự (military drone) thuộc mã nào?

Máy bay không người lái (UAV) phân loại riêng trong Class 25132100 Unmanned aerial vehicle, không phải 25131900. Khác biệt chính là không có buồng lái và điều khiển từ xa.

Xem thêm #

Danh mục