Mã UNSPSC 25151700 — Vệ tinh (Satellites)
Class 25151700 (English: Satellites) trong UNSPSC phân loại các vệ tinh công nghệ (satellites) — thiết bị bay không người lái quỹ đạo được thiết kế để vận hành quanh Trái Đất hoặc các thiên thể khác nhằm thực hiện nhiệm vụ thông tin liên lạc, quan sát, định vị, hay nghiên cứu khoa học. Class này thuộc Family 25150000 Spacecraft, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components. Tại Việt Nam, procurement vệ tinh thường liên quan đến các dự án viễn thám quốc phòng, trạm vệ tinh trung chuyển, hoặc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực vũ trụ.
Định nghĩa #
Class 25151700 bao gồm vệ tinh nhân tạo hoàn chỉnh — thiết bị bay không có người lái được phóng vào quỹ đạo để thực hiện các chức năng đặc thù. Theo định nghĩa UNSPSC, class bao phủ toàn bộ hệ thống vệ tinh từ thân vệ tinh, hệ thống cấp nguồn (pin mặt trời, pin sơ cấp), hệ thống liên lạc (ăng-ten, bộ phát-thu), đến các cảm biến chuyên dụng (camera hình ảnh, radar, máy quang phổ). Class không bao gồm các bộ phận lẻ vệ tinh (panels, transponder riêng) hay các máy phóng (launch vehicles — thuộc class 25151500 Spaceships), cũng không bao gồm dịch vụ phóng vệ tinh hoặc dịch vụ khai thác vệ tinh (thuộc segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family). Commodity tiêu biểu: vệ tinh thông tin liên lạc, vệ tinh khí tượng, vệ tinh quân sự, vệ tinh nghiên cứu khoa học, vệ tinh định vị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 25151700 khi đối tượng mua sắm là một vệ tinh hoàn chỉnh có khả năng bay quỹ đạo, bất kể chức năng cụ thể. Ví dụ: hợp đồng phát triển vệ tinh viễn thám cho cơ quan trung ương, gói mua vệ tinh thông tin liên lạc cho dân sự, dự án xây dựng hệ thống vệ tinh định vị quốc gia. Nếu mục đích mua rõ ràng và cần mã chi tiết hơn, có thể chọn commodity con trong class (ví dụ 25151704 cho vệ tinh nghiên cứu, 25151701 cho thông tin liên lạc). Khi hồ sơ thầu gộp nhiều loại vệ tinh khác nhau cùng lúc, dùng class 25151700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 25151500 | Spaceships | Tàu vũ trụ, chuyên chở người hoặc hàng hóa quỹ đạo; có khả năng mang được thủy thủ đoàn hoặc cơ chế hạ cánh. Khác vệ tinh ở mục đích: tàu vũ trụ dành cho di chuyển, vệ tinh dành cho quan sát/liên lạc. |
| 25155500 | Aircraft parts and accessories | Bộ phận máy bay hoặc vệ tinh — nếu không hoàn chỉnh hoặc chỉ là thành phần lẻ (panel năng lượng, transponder, camera) mà không thể hoạt động độc lập, không dùng 25151700. |
Ngoài ra, phân biệt rõ: Vệ tinh là thiết bị quỹ đạo hoàn chỉnh sẵn sàng phóng. Nếu đơn hàng là dịch vụ phóng vệ tinh hoặc dịch vụ khai thác dữ liệu vệ tinh sau khi phóng, không dùng 25151700 — cần chuyển sang segment một mã cùng family (Transportation and Ground Handling Services) hoặc một mã cùng family (Business and Professional Services).
Câu hỏi thường gặp #
- Các thành phần vệ tinh riêng lẻ (panel năng lượng, bộ phát sóng) có dùng mã 25151700 không?
Không. Các bộ phận lẻ chưa lắp ráp thành vệ tinh hoàn chỉnh thuộc class 25155500 Aircraft parts and accessories hoặc các class vật liệu khác (segment 12, 13, 14 tùy loại). Class 25151700 chỉ dành cho vệ tinh toàn bộ sẵn sàng phóng.
- Vệ tinh định vị toàn cầu (GPS) có dùng 25151700 không?
Có. Vệ tinh GPS là một loại vệ tinh định vị quỹ đạo và thuộc class 25151700, cụ thể là commodity 25151705 Navigation satellites.
- Dịch vụ phóng vệ tinh (launch service) dùng mã nào?
Dịch vụ phóng vệ tinh là hợp đồng dịch vụ vận chuyển không gian, không dùng 25151700. Tùy theo cấu trúc hợp đồng, có thể dùng segment một mã cùng family (Transportation Services) hoặc một mã cùng family (Business and Professional Services).
- Vệ tinh quân sự tối mật có phải dùng 25151700 không?
Có, nhưng tuỳ theo chính sách procurement cơ quan nhà nước. Mã UNSPSC không phân biệt bảo mật; vệ tinh quân sự vẫn phân loại vào 25151700 hoặc commodity 25151703 Military satellites nếu cần chi tiết.
- Satellite modem (thiết bị đầu cuối vệ tinh dùng trong nhà) có dùng 25151700 không?
Không. Modem vệ tinh là thiết bị đầu cuối mặt đất (ground terminal), không phải vệ tinh quỹ đạo. Nó thuộc segment một mã cùng family (Telecommunications and related equipment) hoặc class tương ứng cho thiết bị liên lạc.