Mã UNSPSC 26111800 — Bộ phận truyền động (Drive components)
Class 26111800 (English: Drive components) trong UNSPSC phân loại các bộ phận truyền động cơ học (mechanical power transmission components) — bao gồm dây curoa (belts), dây đai, các loại truyền động linh hoạt dùng để truyền động quay từ một trục sang trục khác trong máy móc công nghiệp. Class này thuộc Family 26110000 Batteries and generators and kinetic power transmission, nằm trong Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy sản xuất, xí nghiệp cơ khí, doanh nghiệp bảo trì thiết bị công nghiệp, và nhà cung cấp linh kiện máy móc.
Định nghĩa #
Class 26111800 bao gồm các bộ phận truyền động loại linh hoạt dùng trong máy móc công nghiệp — chủ yếu là dây curoa (V belts), dây đai mềm (flat belts), dây đai tròn (round belts), dây đai mang cơ cấu răng (geared timing belts / toothed belts), cũng như các bộ phận hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động truyền động như căng dây (belt tensioners). Các bộ phận này thường được sử dụng để truyền mô-men xoắn (torque) giữa các trục khi cần truyền động mềm mại, giảm va đập so với truyền động cứng (rigid transmission). Class không bao gồm các bộ phận truyền động cứng như hộp số (gearbox) hay các phụ tùng bộ phận cơ khí khác thuộc class 26112100 Clutch parts and accessories hoặc các segment khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26111800 khi sản phẩm mua sắm là bộ phận truyền động loại dây đai mềm hoặc các linh kiện trực tiếp liên quan. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dây curoa V cho máy chiết suất công nghiệp, mua dây đai nhựa mang răng để thay thế trên dây chuyền sản xuất, mua căng dây tự động cho máy xay xát nông sản. Nếu gói mua chỉ rõ loại dây đai (dây V, dây phẳng, dây tròn, dây mang răng), ưu tiên commodity con (26111801-26111805). Nếu gói thầu gộp nhiều loại bộ phận truyền động linh hoạt mà chưa xác định cụ thể loại, dùng class 26111800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26111500 | Kinetic power transmission | Toàn bộ hệ thống truyền động (gearbox, hộp số, rau, bánh, trục); 26111800 chỉ bộ phận dây đai mềm |
| 26111900 | Clutches | Bộ phận rộ rắc (coupling) để nối/ngắt truyền động; không phải dây đai |
| 26112000 | Clutch parts and accessories | Phụ tùng của bộ rộ rắc; không liên quan dây đai |
| 26112100 | Industrial braking systems | Hệ thống phanh công nghiệp; khác với truyền động |
Phân biệt chính: 26111800 là dây đai mềm (belts / bands), còn 26111500 là toàn bộ hệ thống truyền động (bao gồm bánh răng, trục, hộp số). 26111900 và 26112000 là bộ phận nối/ngắt (clutches) chứ không phải truyền động liên tục.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 26111800 mô tả loại dây đai cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26111801 | V belts | Dây curoa V |
| 26111802 | Geared timing belts | Dây đai mang cơ cấu răng (timing belt) |
| 26111803 | Round belts | Dây đai tròn |
| 26111804 | Flat belts | Dây đai phẳng |
| 26111805 | Belt tensioners | Căng dây (tensioner) |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại dây đai cụ thể (dây V, timing belt, dây tròn, dây phẳng), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dây đai trong một gói mua chung, dùng class 26111800.
Câu hỏi thường gặp #
- Dây curoa V và dây timing belt có khác nhau không, dùng mã nào phân biệt?
Có khác. Dây curoa V (26111801) là dây đai hình chữ V, truyền động bằng ma sát; dây timing belt (26111802) có cơ cấu răng, truyền động bằng khoá bật — độ chính xác cao hơn. Nên dùng mã commodity riêng biệt để chỉ định cụ thể loại cần mua.
- Căng dây (belt tensioner) có phải phụ tùng bộ phận hay bộ phận truyền động?
Căng dây (26111805) là bộ phận hỗ trợ trực tiếp cho hệ thống dây đai — chức năng duy trì lực căng dây, nên được phân loại trong class 26111800 cùng dây đai.
- Hộp số công nghiệp (gearbox) có thuộc 26111800 không?
Không. Hộp số là hệ thống truyền động cứng, thuộc class 26111500 Kinetic power transmission hoặc segment khác. Class 26111800 chỉ bao gồm dây đai mềm và linh kiện kèm theo.
- Dây đai rối cứng dùng cho máy chuyên biệt thuộc mã nào?
Nếu là dây đai hình chữ V hoặc dây mang răng tiêu chuẩn → 26111801 hoặc 26111802. Nếu là dây đai thiết kế đặc biệt cho một dòng máy cụ thể, vẫn phân loại theo loại hình dây (V, timing, phẳng, tròn) → dùng commodity con tương ứng.