Mã UNSPSC 26112000 — Phụ tùng và phụ kiện ly hợp (Clutch parts and accessories)
Class 26112000 (English: Clutch parts and accessories) trong UNSPSC phân loại phụ tùng và phụ kiện ly hợp (clutch components) — bao gồm tấm áp suất (pressure plate), tấm ma sát (driven plate), tấm ly hợp, bộ kit sửa chữa ly hợp, và các bộ phận truyền lực tương ứng. Class này thuộc Family 26110000 Batteries and generators and kinetic power transmission, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà máy sản xuất ô tô, nhà sản xuất máy nông nghiệp, doanh nghiệp phân phối linh kiện công nghiệp, và các xưởng sửa chữa máy móc.
Định nghĩa #
Class 26112000 bao gồm các phụ tùng và phụ kiện thuộc hệ thống ly hợp (clutch system) của máy móc — tức các bộ phận dùng để nối hoặc ngắt truyền động giữa hai trục (input shaft và output shaft). Theo định nghĩa UNSPSC, class này bao trùm: tấm áp suất chính (pressure plate) — bộ phận tạo lực ép; tấm ma sát (driven plate/friction plate) — bộ phận tiếp xúc tuyến tính; tấm ly hợp lẻ; bộ kit sửa chữa toàn bộ (overhaul kit) chứa nhiều tấm và lò xo; và phụ kiện bổ trợ như tay gạt, đế gạt (clutch handle base). Class này không bao gồm ly hợp hoàn chỉnh (class 26111900 Clutches) hay hệ thống phanh (class 26112100 Industrial braking systems).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26112000 khi sản phẩm mua sắm là phụ tùng lẻ hoặc phụ kiện riêng rẽ của ly hợp, không phải bộ ly hợp hoàn chỉnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 tấm ma sát ly hợp cho dây chuyền lắp ráp; đơn hàng kit sửa chữa ly hợp gồm tấm áp suất, tấm ma sát, và các lò xo; gói mua tay gạt ly hợp loại công nghiệp. Nếu đối tượng là bộ ly hợp nguyên vẹn (bao gồm tất cả tấm, lò xo, trục, và cánh quay trong một đơn vị), dùng class 26111900 Clutches thay vì 26112000. Nếu hợp đồng gộp cả phụ tùng lẻ và bộ ly hợp, chia nhỏ thành hai dòng đơn hàng tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 26112000 thường bị nhầm với các mã lân cận trong cùng family 26110000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26111900 | Clutches | Bộ ly hợp hoàn chỉnh (nguyên vẹn), không phải phụ tùng lẻ |
| 26112100 | Industrial braking systems | Hệ thống phanh — khác chức năng sinh lực với ly hợp |
| 26111800 | Drive components | Bộ phận truyền lực chung (có thể bao gồm trục, bánh răng) — rộng hơn ly hợp |
| 26111500 | Kinetic power transmission | Cơ cấu truyền lực toàn cấp — khác với phụ tùng cụ thể |
Cách phân biệt: nếu sản phẩm là tấm, tay gạt, hoặc kit sửa chữa cụ thể cho ly hợp → 26112000. Nếu là bộ hoàn chỉnh cắm vào máy ngay → 26111900. Nếu liên quan đến hệ thống phanh (pads, caliper) → 26112100.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 26112000 mô tả cụ thể loại phụ tùng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26112001 | Pressure plate | Tấm áp suất ly hợp |
| 26112002 | Driven plate | Tấm ma sát (tấm bị động) |
| 26112003 | Clutch plates | Tấm ly hợp (gồm tất cả loại) |
| 26112004 | Clutch repair kits | Bộ kit sửa chữa ly hợp toàn bộ |
| 26112005 | Clutch handle base for motorcycle | Tay gạt ly hợp xe máy |
Khi đơn hàng ghi rõ loại phụ tùng cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phụ tùng ly hợp không cùng loại, dùng class 26112000.
Câu hỏi thường gặp #
- Bộ ly hợp nguyên vẹn (bao gồm tất cả tấm và lò xo) có thuộc 26112000 không?
Không. Bộ ly hợp hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp vào máy, thuộc class 26111900 Clutches. Class 26112000 chỉ cho phụ tùng lẻ hoặc kit sửa chữa.
- Tấm ma sát bị mòn cần thay riêng có thuộc 26112000 không?
Có. Tấm ma sát bán lẻ (driven plate / friction plate) thuộc commodity 26112002 Driven plate nằm trong class 26112000.
- Kit sửa chữa ly hợp gồm tấm, lò xo, chốt có thuộc 26112000 không?
Có. Bộ kit sửa chữa toàn bộ (clutch repair kit / overhaul kit) thuộc commodity 26112004, nằm trong class 26112000.
- Tay gạt ly hợp xe máy có thuộc 26112000 không?
Có. Tay gạt (clutch handle base) là phụ kiện bổ trợ của ly hợp, phân loại vào commodity 26112005 Clutch handle base for motorcycle.
- Hệ thống phanh công nghiệp có thuộc 26112000 không?
Không. Hệ thống phanh (braking system) là chức năng khác ly hợp, thuộc class 26112100 Industrial braking systems cùng family.