Class 26121800 (English: Automotive cable) trong UNSPSC phân loại các loại cáp điện chuyên dụng cho các hệ thống điều khiển, truyền tải và phân phối điện trong thiết kế, sản xuất ô tô (automotive engineering). Class này thuộc Family 26120000 Electrical wire and cable and harness, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Ứng dụng chính tại Việt Nam gồm các nhà máy lắp ráp ô tô, nhà cung cấp linh kiện (Tier 1/2), nhà sản xuất thiết bị điều khiển ô tô, và các công ty chuyên dụng cáp đặc biệt cho ngành ô tô.

Định nghĩa #

Class 26121800 bao gồm cáp điện (cable) được thiết kế riêng cho môi trường ô tô, thường có độ chịu nhiệt, chịu rung, chống ăn mòn cao hơn cáp điện công nghiệp thông thường. Cáp ô tô thường có tiết diện lõi dẫn từ 0.35 mm² trở lên, cách điện bằng PVC hoặc vật liệu cao cấp hơn, và phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện áp ô tô (ví dụ 60V, 600V tùy loại). Class này khác biệt với Family 26121500 (Electrical wire — dây đơn lõi) và Family 26121600 (Electrical cable and accessories — cáp và phụ kiện công nghiệp chung) ở chỗ các commodity con lại phân loại theo điện áp danh định (ví dụ 60V Class A/B/C/D/E) và ứng dụng ô tô cụ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 26121800 khi sản phẩm mua sắm là cáp điện phục vụ: (1) hệ thống điều khiển động cơ ô tô, (2) mạch điện hệ thống chiếu sáng, (3) hệ thống truyền lệnh điều khiển, (4) đấu nối pin/ bộ sạc xe điện, (5) cáp buộc trong khoang động cơ hoặc gầm xe. Ví dụ thực tế: hợp đồng mua cáp 60V loại A cho lắp ráp hệ thống điều khiển xe; gói mua cáp đa lõi chịu nhiệt cao cho nhà cung cấp linh kiện ô tô. Nếu cáp là loại chung công nghiệp không chỉ định ô tô → ưu tiên Family 26121600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
26121500 Electrical wire Dây đơn lõi, không cách điện bọc ngoài hoặc cách điện rất đơn sơ. Cáp ô tô luôn có lõi cách điện định hình.
26121600 Electrical cable and accessories Cáp điện công nghiệp chung (không chuyên cho ô tô). Nếu cáp có mục đích tổng quát → dùng 26121600.
26121700 Wiring harness Dây buộc/bó cáp hoàn chỉnh (pre-assembled loom). Cáp ô tô lẻ thuộc 26121800; harness lắp ráp sẵn thuộc 26121700.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 26121800 phân loại theo điện áp danh định 60V và class cách điện:

Code Tên (EN) Tên VN
26121802 Single core 60 volt class a automotive cable Cáp ô tô lõi đơn 60V loại A
26121803 Single core 60 volt class b automotive cable Cáp ô tô lõi đơn 60V loại B
26121804 Single core 60 volt class c automotive cable Cáp ô tô lõi đơn 60V loại C
26121805 Single core 60 volt class d automotive cable Cáp ô tô lõi đơn 60V loại D
26121806 Single core 60 volt class e automotive cable Cáp ô tô lõi đơn 60V loại E

Khi gói thầu cần cáp cụ thể đến loại Class (A/B/C/D/E), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp mua nhiều loại cáp ô tô không phân biệt Class, dùng class 26121800.

Câu hỏi thường gặp #

Cáp ô tô 60V loại A khác cáp 600V loại A như thế nào?

Điện áp danh định (60V vs 600V) quy định mức cách điện, độ dày lớp bọc, và an toàn tiếp xúc. Cáp 60V dùng cho các hệ thống điều khiển (đèn, cảm biến), 600V dùng cho các hệ thống công suất cao. Các commodity 26121802-26121806 là loại 60V; cáp 600V thuộc family/class khác hoặc commodity khác cùng family.

Wiring harness (dây buộc cáp lắp sẵn) có thuộc 26121800 không?

Không. Wiring harness là dây buộc hoàn chỉnh đã lắp ráp (pre-assembled loom) thuộc class 26121700 Wiring harness. Cáp ô tô lẻ chưa buộc thuộc 26121800.

Cáp đa lõi cho ô tô (multi-core) có thuộc 26121800 không?

Có, nếu cáp đa lõi là cáp ô tô tiêu chuẩn. Tuy nhiên commodity tiêu biểu trong class (26121802-26121806) là cáp lõi đơn 60V; cáp đa lõi cao hơn có thể nằm trong các commodity khác cùng class hoặc class lân cận 26121600.

Cáp ô tô điện (xe điện, EV) có dùng 26121800 không?

Cáp cho xe điện có thể thuộc 26121800 nếu là loại điện áp 60V chuẩn; tuy nhiên cáp cao áp (khoảng 400-600V) cho động cơ và bộ pin xe điện thường thuộc các commodity khác hoặc family 26121600 nếu không chuyên định ô tô.

Làm thế nào để phân biệt cáp ô tô với cáp điện công nghiệp chung?

Cáp ô tô (26121800) được thiết kế chịu nhiệt, rung động, ăn mòn cao hơn; thường ghi mục đích "automotive" hoặc "motor vehicle" trên nhãn. Nếu cáp không có đặc tính hoặc mục đích ô tô rõ ràng → dùng 26121600 Electrical cable and accessories.

Xem thêm #

Danh mục