Class 26121600 (English: Electrical cable and accessories) trong UNSPSC phân loại các loại cáp điện (electrical cable) và phụ kiện kèm theo, dùng cho truyền tải điện, điều khiển, hoặc tín hiệu. Class này thuộc Family 26120000 Electrical wire and cable and harness, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, nhà cung cấp điện, doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, và các công ty cung cấp thiết bị điện nước.

Định nghĩa #

Class 26121600 bao gồm các sản phẩm cáp điện dùng trong các ứng dụng đa dạng: truyền tải điện công suất (power cable), điều khiển tự động (control cable), truyền tín hiệu (signal cable), ứng dụng đặc biệt nhiệt độ cao (heating cable), hay môi trường dưới nước (submarine cable). Class này không bao gồm dây điện đơn lẻ (thuộc class 26121500 Electrical wire), các bó dây có đầu nối sẵn (thuộc class 26121700 Wiring harness), hay cáp dùng riêng cho ô tô (thuộc class 26121800 Automotive cable). Phụ kiện đi kèm cáp (ví dụ nối cáp, đầu cáp, lót cách điện) được tính chung trong class này.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 26121600 khi sản phẩm mua là các loại cáp điện độc lập (cuộn hoặc spool) hoặc cáp cùng phụ kiện đơn vị, không phải dây đơn lẻ, không phải bó dây có đầu nối lắp ráp sẵn, và không phải cáp ôtô. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cáp điện công suất (power cable) cho công trình xây dựng, cáp điều khiển cho hệ thống tự động hóa nhà máy, cáp tín hiệu cho mạng viễn thông, hay cáp chịu nhiệt dùng trong lò công nghiệp. Khi xác định được loại cáp cụ thể (ví dụ cáp dưới nước, cáp truyền tín hiệu), ưu tiên sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
26121500 Electrical wire Dây điện đơn lẻ, không bao gồm phụ kiện, không phải cáp đa sợi
26121700 Wiring harness Bó dây có đầu nối lắp ráp sẵn, không bán cuộn
26121800 Automotive cable Cáp dùng riêng cho ô tô, xe máy (chuyên biệt)

Phân biệt chính: 26121600 là cáp cuộn độc lập hoặc cáp với phụ kiện lẻ; 26121700bó dây có đầu nối sẵn (assembly); 26121500dây đơn lẻ không phải cáp. Nếu gói thầu bao gồm bó dây lắp ráp sẵn (ví dụ dây nguồn PC, dây sạc điện thoại), dùng 26121700. Nếu chỉ là dây đơn không có phụ kiện, dùng 26121500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 26121600 mô tả loại cáp cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
26121601 Heating cable Cáp sưởi, cáp chịu nhiệt
26121602 Submarine cable Cáp dưới nước, cáp cáp ngầm biển
26121603 Control cable Cáp điều khiển, cáp auto
26121604 Signal cable Cáp tín hiệu, cáp truyền thông
26121606 Coaxial cable Cáp đồng trục

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại cáp cụ thể (ví dụ cáp điều khiển, cáp coaxial), sử dụng mã commodity. Khi gộp nhiều loại cáp khác nhau hoặc loại cáp không liệt kê cụ thể, dùng class 26121600.

Câu hỏi thường gặp #

Dây nguồn điện máy tính (dây cắm điện) thuộc mã nào?

Nếu dây nguồn là sản phẩm assembly (đã có đầu cắm sẵn, bó kín) thì thuộc 26121700 Wiring harness. Nếu bán dạng cuộn cáp lỏng lẻ (cáp riêng, phụ kiện riêng), thuộc 26121600.

Cáp điều khiển (control cable) thuộc mã nào?

Thuộc class 26121600, cụ thể commodity 26121603 Control cable. Đây là cáp dùng cho hệ thống tự động hóa, PLC, lò công nghiệp.

Cáp dưới nước (submarine cable) có thuộc 26121600 không?

Có — thuộc commodity 26121602 Submarine cable trong class 26121600. Loại cáp này dùng cho hệ thống truyền tải ngầm biển, lắp đặt dưới nước sâu.

Cáp chịu nhiệt dùng lò công nghiệp thuộc mã nào?

Thuộc commodity 26121601 Heating cable (cáp sưởi/chịu nhiệt) trong class 26121600. Loại này chịu nhiệt độ cao, dùng cho các ứng dụng công nghiệp, sấy khô, hay lò nung.

Phụ kiện cáp (nối cáp, đầu kết nối) bán riêng thuộc mã nào?

Phụ kiện cáp lẻ (nối cáp, đầu cắm, lót cách điện) thường đi kèm hoặc bán với cáp trong 26121600. Nếu bán riêng biệt mà không kèm cáp, có thể xếp vào Segment một mã cùng family (Electrical and Electronic Tools and Accessories) hoặc một mã cùng family (Electrical Power Distribution Equipment).

Xem thêm #

Danh mục