Mã UNSPSC 26120000 — Dây điện, cáp điện và bộ dây điện (Electrical wire and cable and harness)
Family 26120000 (English: Electrical wire and cable and harness) là nhánh UNSPSC phân loại dây điện (electrical wire), cáp điện (electrical cable), phụ kiện cáp (cable accessories) và bộ dây điện lắp ráp (wiring harness) dùng trong truyền dẫn điện năng và tín hiệu điện. Family này nằm trong Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery and Accessories, tập hợp các sản phẩm dẫn điện từ dây đơn lõi nhỏ đến cáp ngầm cao thế, cáp bọc giáp và bộ dây lắp ráp sẵn cho xe cơ giới.
Tại Việt Nam, family 26120000 được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu xây dựng dân dụng và công nghiệp, các dự án hạ tầng điện lực, lắp đặt thiết bị sản xuất và cung ứng linh kiện ngành ô tô — xe máy. Đây là một trong các family có khối lượng giao dịch procurement cao nhất trong nhóm vật tư điện tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Family 26120000 bao phủ toàn bộ sản phẩm dẫn điện ở dạng dây và cáp, được phân thành bốn class chính:
- Class 26121500 — Electrical wire (Dây điện): Dây dẫn đơn hoặc đa lõi, thường dùng cho đi dây nội bộ thiết bị, đi dây công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ. Tiết diện nhỏ, cách điện bằng PVC hoặc XLPE.
- Class 26121600 — Electrical cable and accessories (Cáp điện và phụ kiện): Cáp bọc nhiều lớp (cáp trung thế, cáp hạ thế, cáp giáp thép, cáp ngầm), kèm đầu nối, đầu cốt, hộp đấu nối và phụ kiện đi cáp.
- Class 26121700 — Wiring harness (Bộ dây điện lắp ráp): Cụm dây điện được tập hợp, đánh số, bọc lại và gắn đầu nối sẵn để lắp vào thiết bị, bảng điện hoặc module điện tử công nghiệp.
- Class 26121800 — Automotive cable (Cáp ô tô): Cáp và dây điện chuyên dụng cho xe cơ giới, chịu nhiệt, chống rung, đáp ứng tiêu chuẩn ngành ô tô (ISO, JASO, SAE).
Family 26120000 không bao gồm cáp quang (optical fiber cable — thuộc Segment 43000000 IT và viễn thông), cáp tín hiệu mạng (network cable — 43211500), dây cáp cơ khí không dẫn điện (wire rope — thuộc Segment 31000000) hay thiết bị đóng cắt điện (switchgear — Segment 39000000).
Cấu trúc class con #
| Class | Tên UNSPSC | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 26121500 | Electrical wire | Dây điện đơn/đa lõi, tiết diện nhỏ, đi dây xây dựng và thiết bị |
| 26121600 | Electrical cable and accessories | Cáp điện trung-hạ thế, cáp giáp, phụ kiện đầu cáp |
| 26121700 | Wiring harness | Bộ dây lắp ráp sẵn, gắn đầu nối, dùng cho thiết bị công nghiệp |
| 26121800 | Automotive cable | Dây cáp ô tô chịu nhiệt, chống rung, đạt tiêu chuẩn ô tô |
Khi lập hồ sơ thầu, ưu tiên sử dụng mã class hoặc commodity 8 chữ số để đảm bảo phân loại chính xác. Mã family 26120000 chỉ dùng khi gói thầu gộp nhiều class hoặc chưa xác định rõ loại sản phẩm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 26120000 hoặc class con phù hợp trong các trường hợp sau:
1. Xây dựng dân dụng và công nghiệp Các gói mua dây đơn PVC (dây CVV, VCm, VCmo) và cáp ngầm hạ thế (cáp CVV, CVVS, XLPE) để đi dây tòa nhà, khu công nghiệp, khu đô thị → Class 26121500 (dây điện đơn) hoặc 26121600 (cáp điện hạ thế và phụ kiện).
2. Hạ tầng điện lực Cáp trung thế 6–35 kV, cáp ngầm có giáp thép, đầu cáp co nhiệt, hộp nối cáp dùng trong dự án lưới điện phân phối → Class 26121600 Electrical cable and accessories.
3. Tủ điện và panel công nghiệp Bộ dây điện lắp ráp sẵn (harness) dùng trong tủ điều khiển, máy móc sản xuất, dây nội bộ tủ điện → Class 26121700 Wiring harness.
4. Ngành ô tô và xe máy Dây điện ô tô chịu nhiệt 85–150°C, cáp ắc-quy, dây phanh ABS, cụm dây điện thân xe (body harness) → Class 26121800 Automotive cable.
5. Gói hỗn hợp Khi hồ sơ mời thầu gom nhiều loại dây và cáp khác nhau (dây điện + cáp + phụ kiện) không tách được theo class, dùng mã family 26120000 làm mã tổng.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 26120000 thường bị nhầm lẫn với các mã sau:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26100000 | Power sources | Nguồn điện (UPS, biến áp, bộ chỉnh lưu) — không phải dây dẫn |
| 26110000 | Batteries and generators and kinetic power transmission | Ắc-quy, máy phát điện, truyền động cơ học — không phải cáp dẫn |
| 43211500 | Data cables (network cable) | Cáp mạng LAN, patch cord, cáp tín hiệu IT — thuộc segment 43, không truyền điện năng |
| 43221500 | Fiber optic cable | Cáp quang — dẫn tín hiệu ánh sáng, không dẫn điện, thuộc segment 43 |
| 31151500 | Wire rope and cable | Cáp thép cơ khí, không dẫn điện, dùng nâng hạ/kéo căng — thuộc segment 31 |
| 39111600 | Conduit and fittings | Ống luồn dây, máng cáp, phụ kiện bảo vệ cáp — phụ kiện bảo vệ, không phải cáp |
| 39121000 | Electrical connectors | Đầu nối điện rời (không đi kèm dây) — segment 39 |
Quy tắc kiểm tra nhanh: Nếu sản phẩm bản thân dẫn điện dưới dạng dây hoặc cáp (có lõi đồng/nhôm, có vỏ bọc cách điện) → 26120000. Nếu là thiết bị tạo ra hoặc kiểm soát điện năng → Segment 26 nhưng family khác. Nếu là cáp dữ liệu/quang → Segment 43.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dây và cáp điện nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước tại VN phải đáp ứng TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam), IEC 60228 (tiết diện lõi dẫn), IEC 60502 (cáp điện hạ-trung thế), và QCVN QTĐ-5:2009/BCT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang thiết bị điện). Hồ sơ thầu cần yêu cầu chứng chỉ hợp quy (CR) do Bộ Công Thương cấp phép.
Nhà sản xuất và nhập khẩu phổ biến: Thị trường VN có nhà sản xuất nội địa lớn (Cadivi, Thipha, LS Vina, Trần Phú) và nhà nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan. Khi đấu thầu quốc tế (World Bank, ADB), tiêu chuẩn IEC và xuất xứ hàng hóa cần được làm rõ trong HSMT.
Phân nhóm xuất nhập khẩu: Dây và cáp điện thuộc các nhóm HS 85.44 (dây cáp có cách điện), 74.08 (dây đồng trần), 76.05 (dây nhôm trần) — liên quan đến thuế nhập khẩu ưu đãi theo ACFTA, VKFTA, EVFTA. Procurement nhà nước cần đối chiếu HS code khi xây dựng dự toán và điều kiện giao hàng.
Phân loại gói thầu: Theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP về đấu thầu, dây và cáp điện được xếp vào nhóm hàng hóa — có thể áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh nếu giá trị gói thầu dưới ngưỡng quy định. Gói thầu cáp điện lớn (trung thế, cao thế) thường đấu thầu rộng rãi trong nước hoặc quốc tế.
Câu hỏi thường gặp #
- Cáp mạng LAN (Cat5e, Cat6) có thuộc family 26120000 không?
Không. Cáp mạng LAN thuộc segment 43000000 (IT và viễn thông), cụ thể là class 43211500 (Data cables). Family 26120000 chỉ bao gồm dây và cáp dẫn điện năng, không bao gồm cáp tín hiệu dữ liệu hoặc cáp quang.
- Bộ dây điện lắp ráp sẵn (wiring harness) cho máy CNC thuộc class nào?
Thuộc class 26121700 Wiring harness — bao gồm cụm dây điện được lắp ráp sẵn với đầu nối, dùng trong máy móc công nghiệp, tủ điều khiển và thiết bị điện tử công nghiệp. Nếu harness chuyên dụng cho ô tô thì thuộc class 26121800 Automotive cable.
- Cáp ngầm cao thế 110 kV thuộc mã nào?
Cáp ngầm cao thế thuộc class 26121600 Electrical cable and accessories. Đây là class bao phủ cả cáp hạ thế, trung thế lẫn cao thế, kèm phụ kiện đầu cáp và hộp nối cáp. Mức điện áp không thay đổi class phân loại UNSPSC.
- Phụ kiện đi cáp như máng cáp, ống luồn dây có thuộc 26120000 không?
Không. Máng cáp (cable tray), ống luồn dây (conduit) và các phụ kiện bảo vệ cáp thuộc class 39111600 (Conduit and fittings) trong segment 39000000. Family 26120000 chỉ bao gồm bản thân dây và cáp dẫn điện, không bao gồm phụ kiện bảo vệ.
- Khi gói thầu gồm cả dây điện lẫn cáp điện và phụ kiện đầu cáp, dùng mã nào?
Nếu phụ kiện đầu cáp (đầu co nhiệt, đầu cốt, hộp nối) đi kèm với cáp điện, toàn bộ thuộc class 26121600 Electrical cable and accessories. Khi gói thầu gộp cả dây điện (26121500) lẫn cáp điện (26121600) không tách riêng được, dùng mã family 26120000 để phân loại tổng.
- Dây cáp ô tô chịu nhiệt cao thuộc class 26121800 hay 26121500?
Thuộc class 26121800 Automotive cable. Class này chuyên biệt cho dây và cáp điện dùng trong xe cơ giới (ô tô, xe tải, xe máy), đáp ứng tiêu chuẩn nhiệt độ, chống rung và điện áp đặc thù ngành ô tô. Class 26121500 dùng cho dây điện dân dụng và công nghiệp thông thường.
- Hồ sơ thầu dây và cáp điện tại Việt Nam cần chứng chỉ gì?
Dây và cáp điện thuộc danh mục hàng hóa phải hợp quy theo QCVN, do đó cần chứng chỉ hợp quy (CR) do tổ chức chứng nhận được Bộ Công Thương chỉ định cấp. Ngoài ra, hồ sơ thầu thường yêu cầu kết quả thử nghiệm từ phòng thí nghiệm được công nhận (VILAS) và chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu là hàng nhập khẩu.