Mã UNSPSC 30111500 — Bê tông và vữa (Concrete and mortars)
Class 30111500 (English: Concrete and mortars) phân loại các sản phẩm bê tông (concrete) và vữa (mortar) trong UNSPSC — bao gồm bê tông đúc sẵn (ready-mix concrete), bê tông có chứa lõi xốp (foamed concrete), bê tông dẫn điện (conductive concrete), bê tông cách nhiệt (insulating concrete), và các loại vữa dùng trong xây dựng. Class này thuộc Family 30110000 Concrete and cement and plaster, Segment 30000000 Structures and Building and Construction. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, doanh nghiệp sản xuất bê tông, công ty phá dỡ công trình, và các cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng.
Định nghĩa #
Class 30111500 bao gồm các sản phẩm bê tông và vữa dựa trên nền xi măng hoặc các liên kết tương tự. Bê tông (concrete) là hỗn hợp xi măng, cát, đá cuội, nước và các pha tạp được đúc cứng lại, có thể sử dụng ở trạng thái khô hoặc dạng lỏng (ready-mix). Vữa (mortar) là hỗn hợp xi măng, cát, nước dùng để dán/chèn các khối xây dựng. Class này bao trùm các loại bê tông chuyên dụng với đặc tính nâng cao (bê tông xốp, bê tông dẫn điện, bê tông cách nhiệt) nhưng không bao gồm ri măng thuần túy (Cement — Class 30111600), vữa thạch cao (Plasters — Class 30111700), hoặc các vật liệu gia cố độc lập như thép cuộn hay lưới bê tông (Concrete reinforcement hardware — Class 30111900).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30111500 khi sản phẩm mua sắm là bê tông hoặc vữa ở bất kỳ dạng nào (bê tông sẵn, bê tông bột, vữa bột, vữa sẵn). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 500m³ bê tông đúc sẵn cho công trình cầu, gói mua vữa trộn sẵn, hay bê tông cách nhiệt cho công trình công nghiệp. Nếu sản phẩm là xi măng thuần túy chưa trộn thành bê tông → dùng Class 30111600. Nếu là các vật tư gia cố như thép, lưới riêng biệt → dùng Class 30111900. Nếu là thạch cao hoặc sơn → dùng Class 30111700 hoặc family khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30111600 | Cement and lime | Xi măng hoặc vôi thuần túy, chưa trộn thành bê tông; bán dưới dạng bột chưa gia công |
| 30111700 | Plasters | Thạch cao và sơn tường; dùng hoàn thiện bề mặt, không phải kết cấu |
| 30111800 | Aggregates | Cát, đá cuội riêng biệt; vật liệu thô chưa trộn với xi măng |
| 30111900 | Concrete reinforcement hardware | Thép cốt, lưới thép, thanh kẽm dùng gia cố; mua riêng ngoài khối bê tông |
Câu hỏi thường gặp #
- Bê tông đúc sẵn (ready-mix concrete) và bê tông bột (concrete powder) có khác mã không?
Cả hai đều thuộc 30111500. Ready-mix là bê tông đã trộn và sẵn sàng đổ, trong khi bê tông bột cần trộn tại công trường. Mã class không phân biệt trạng thái, chỉ xác định thành phần chính là bê tông.
- Vữa dán gạch (adhesive mortar) và vữa chèn khe (joint mortar) có khác mã không?
Không. Cả hai loại vữa đều thuộc 30111500 nếu là hỗn hợp xi măng-cát. Mã không phân biệt tác dụng cụ thể của vữa.
- Bê tông cách nhiệt có thuộc 30111500 không?
Có. Bê tông cách nhiệt (insulating concrete) là một trong các commodity con (30111503) thuộc class 30111500, vì nó vẫn có nền xi măng.
- Thép cốt bê tông riêng lẻ có thuộc 30111500 không?
Không. Thép cốt, lưới thép riêng biệt thuộc Class 30111900 Concrete reinforcement hardware. Chỉ khi thép đã được nhúng trong khối bê tông sẵn thì mã chính vẫn là 30111500.
- Xi măng trắng dùng hoàn thiện bề mặt có thuộc 30111500 không?
Không. Xi măng thuần túy (kể cả loại trắng) thuộc Class 30111600 Cement and lime. Class 30111500 chỉ cho bê tông hoặc vữa đã có thành phần hỗn hợp.