Mã UNSPSC 30110000 — Bê tông, xi măng và thạch cao (Concrete and cement and plaster)
Cấp nhóm 30110000 – Bê tông, xi măng và thạch cao (English: Concrete and cement and plaster) là nhóm UNSPSC phân loại các vật liệu xây dựng (construction materials) gốc khoáng chất dùng để kết dính, đổ khuôn và hoàn thiện kết cấu — bao gồm bê tông (concrete), vữa (mortar), xi măng (cement), vôi (lime), thạch cao (plaster), cốt liệu (aggregates) và phụ kiện cốt thép (concrete reinforcement hardware). Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies và là nhóm vật liệu nền tảng phổ biến nhất trong hoạt động mua sắm xây dựng tại Việt Nam, trải dài từ dân dụng đến công nghiệp và hạ tầng.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 30110000 bao phủ các vật liệu vô cơ kết dính và cốt liệu dùng trong thi công kết cấu, hoàn thiện bề mặt và gia cố công trình. Cấu trúc UNSPSC tổ chức cấp nhóm này thành năm cấp lớp chính:
- Cấp lớp 30111500 – Bê tông và vữa — Concrete and mortars (Bê tông và vữa): Hỗn hợp đã phối trộn hoặc sản phẩm bê tông thành phẩm, bao gồm bê tông tươi (ready-mix concrete), bê tông đúc sẵn (precast concrete), vữa xây và vữa trát.
- Cấp lớp 30111600 – Xi măng và vôi — Cement and lime (Xi măng và vôi): Xi măng Portland, xi măng hỗn hợp, xi măng trắng, vôi sống (quicklime), vôi tôi (hydrated lime) và các chất kết dính gốc vô cơ tương tự.
- Cấp lớp 30111700 – Vữa trát — Plasters (Thạch cao): Thạch cao xây dựng (gypsum plaster), vữa thạch cao, bột trét tường và các sản phẩm thạch cao dạng lỏng/bột dùng trát, đổ khuôn hoặc hoàn thiện bề mặt.
- Cấp lớp 30111800 – Cốt liệu — Aggregates (Cốt liệu): Cát, đá dăm, sỏi, đá mi, cát nghiền dùng làm thành phần phối trộn bê tông, vữa và nền đường.
- Cấp lớp 30111900 – Phần cứng gia cường bê tông — Concrete reinforcement hardware (Phụ kiện cốt thép bê tông): Thép cốt (rebar), lưới thép hàn, dây buộc cốt thép, ghế kê, con kê và các phụ kiện gia cố bê tông tương tự.
Cấp nhóm 30110000 không bao gồm sản phẩm kết cấu đã thành hình hoàn chỉnh (ví dụ: tấm tường bê tông đúc sẵn lắp ghép, cọc bê tông ly tâm theo tiêu chuẩn kết cấu) — các sản phẩm đó thuộc Cấp nhóm 30100000 – Cấu kiện kết cấu và hình dạng cơ bản Structural components and basic shapes. Ngoài ra, vật liệu chống thấm (waterproofing) và phụ gia đặc chủng không phải xi măng thuộc các cấp nhóm riêng trong cấp ngành 30 hoặc Cấp ngành 12 (Chemicals).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 30110000 (hoặc cấp lớp con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là vật liệu thô hoặc bán thành phẩm gốc xi măng/thạch cao/cốt liệu dùng trong thi công. Dưới đây là các tình huống điển hình trong procurement xây dựng tại Việt Nam:
1. Mua xi măng, vôi bột cho công trình xây dựng dân dụng / công nghiệp: Dùng cấp lớp 30111600 — bao gồm xi măng PCB 40, PCB 50, vôi tôi dạng bột đóng bao.
2. Đặt hàng bê tông thương phẩm (bê tông tươi trộn sẵn) từ trạm trộn: Dùng cấp lớp 30111500 — bê tông tươi giao xe bồn theo mác (B20, B25, B30) phân loại ở đây.
3. Cung cấp cát, đá dăm cho công trình: Dùng cấp lớp 30111800 — cát vàng, cát đen, đá 1×2, đá 0×4, đá mi, sỏi tự nhiên đều thuộc Aggregates.
4. Mua thạch cao, bột trét tường, vữa hoàn thiện: Dùng cấp lớp 30111700 — bột thạch cao (gypsum powder), vữa trát mỏng (thin-coat plaster), bột trét tường nội/ngoại thất.
5. Mua thép cốt, lưới thép hàn, phụ kiện gia cố bê tông: Dùng cấp lớp 30111900 — thép D10, D12, D16, lưới B40, con kê bê tông, dây buộc.
Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu thuộc các cấp lớp khác nhau trong cùng cấp nhóm (ví dụ xi măng + cát + đá + thép cốt trong một PO), có thể dùng mã cấp nhóm 30110000 làm mã gộp. Khi xác định rõ chủng loại, ưu tiên cấp lớp 8 chữ số để tăng độ chính xác tra cứu và báo cáo chi tiêu.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 30110000 thường bị nhầm lẫn với các cấp nhóm lân cận trong cấp ngành 30 và một số cấp ngành khác. Bảng dưới đây tổng hợp các trường hợp phổ biến:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 30110000 |
|---|---|---|
| 30100000 | Structural components and basic shapes | Kết cấu đã thành hình hoàn chỉnh (dầm, cột, tấm panel, cọc ly tâm). 30110000 là vật liệu thô/bán thành phẩm, chưa lắp dựng. |
| 30130000 – Sản phẩm xây dựng kết cấu | Structural building products | Sản phẩm xây dựng kết cấu đã định hình (gạch nung, gạch không nung, tấm tường nhẹ). Gạch xây không phải xi măng rời hay bê tông tươi. |
| 30150000 – Vật liệu hoàn thiện ngoại thất | Exterior finishing materials | Vật liệu hoàn thiện ngoại thất (sơn, đá ốp, gạch ốp). Phân biệt: thạch cao trát thô (30111700) vs. sơn bề mặt hoàn thiện (30150000). |
| 30160000 – Vật liệu hoàn thiện nội thất | Interior finishing materials | Vật liệu hoàn thiện nội thất (tấm thạch cao trang trí, ốp trần). Tấm thạch cao board (drywall) thuộc 30160000; bột thạch cao trát thô thuộc 30111700. |
| 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí | Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials | Phụ gia bê tông hóa học (phụ gia siêu dẻo, phụ gia chống thấm dạng lỏng) có thể thuộc Cấp ngành 12, không phải 30110000. |
| 30120000 – Đường bộ và cảnh quan | Roads and landscape | Vật liệu làm đường (nhựa đường, đá cấp phối nền đường). Đá dăm nền đường có thể chồng lấn với 30111800 — phân biệt theo mục đích sử dụng: cốt liệu phối trộn bê tông/vữa → 30111800; vật liệu nền/mặt đường chuyên biệt → 30120000. |
Lưu ý riêng về thạch cao: Tấm thạch cao (plasterboard / drywall) dùng làm vách ngăn, trần treo nội thất là sản phẩm hoàn thiện, thuộc Cấp nhóm 30160000 Interior finishing materials. Bột thạch cao, vữa thạch cao dạng nguyên liệu trát tường mới thuộc Cấp lớp 30111700 trong Cấp nhóm 30110000.
Cấu trúc mã và cấp lớp con #
Cấp nhóm 30110000 gồm 5 cấp lớp tiêu biểu, mỗi cấp lớp chứa các cấp hàng hóa 8 chữ số cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 30111500 | Concrete and mortars | Bê tông tươi, bê tông đúc sẵn, vữa xây, vữa trát, vữa chèn |
| 30111600 | Cement and lime | Xi măng Portland, xi măng hỗn hợp, xi măng trắng, vôi sống, vôi tôi |
| 30111700 | Plasters | Thạch cao xây dựng, vữa thạch cao, bột trét, vữa hoàn thiện bề mặt |
| 30111800 | Aggregates | Cát, đá dăm, sỏi, đá mi bột, đá nghiền, cốt liệu nhẹ |
| 30111900 | Concrete reinforcement hardware | Thép cốt, lưới thép hàn, ghế kê, con kê, dây buộc cốt thép |
Khi lập danh mục vật liệu xây dựng (bill of materials) cho dự án, nên phân tách PO theo cấp lớp để tận dụng khả năng phân tích chi tiêu (spend analysis) theo từng loại vật liệu.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Các vật liệu trong Cấp nhóm 30110000 tại Việt Nam thường được quy định theo TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) và TCXD (Tiêu chuẩn Xây dựng). Một số tiêu chuẩn liên quan: TCVN 2682 (xi măng Portland), TCVN 6260 (xi măng hỗn hợp), TCVN 7570 (cốt liệu bê tông), TCVN 1651 (thép cốt bê tông).
Đơn vị tính: Xi măng thường tính theo tấn (MT) hoặc bao (50 kg); cát, đá theo m³ hoặc tấn; bê tông tươi theo m³; thép cốt theo tấn (MT); thạch cao theo bao (25 kg) hoặc tấn.
Hồ sơ mời thầu: Trong đấu thầu xây dựng theo Luật Đấu thầu Việt Nam, các gói thầu cung cấp vật liệu xây dựng cơ bản (xi măng, cát, đá, thép) thường không yêu cầu phân mã UNSPSC chi tiết, nhưng các tổ chức áp dụng ERP/E-procurement quốc tế (World Bank, ADB, IFC) cần mã UNSPSC để phân loại chi tiêu. Cấp nhóm 30110000 là mã cấp 6 phù hợp dùng trong catalog item khi chưa xác định được cấp lớp con.
Xuất nhập khẩu: Các vật liệu trong cấp nhóm này tương ứng với nhóm HS Chapter 25 (đá, thạch cao, xi măng), HS Chapter 68 (sản phẩm đá, xi măng) và HS Chapter 72 (thép, bao gồm thép cốt). Cần đối chiếu mã HS khi làm thủ tục nhập khẩu vật liệu xây dựng.
Câu hỏi thường gặp #
- Bê tông tươi (ready-mix concrete) giao xe bồn phân loại vào mã nào?
Bê tông tươi trộn sẵn giao bằng xe bồn thuộc Cấp lớp 30111500 Concrete and mortars trong Cấp nhóm 30110000. Mã này áp dụng cho cả bê tông thương phẩm (B20, B25, B30) và bê tông tự trộn hiện trường khi mua theo hỗn hợp đã phối.
- Thép cốt bê tông (rebar) có thuộc Cấp nhóm 30110000 không hay thuộc nhóm thép kết cấu?
Thép cốt bê tông (rebar), lưới thép hàn và phụ kiện gia cố bê tông thuộc Cấp lớp 30111900 Concrete reinforcement hardware trong Cấp nhóm 30110000, không phải nhóm thép kết cấu (structural steel). Thép hình, thép bản dùng làm khung kết cấu thép thuộc Cấp nhóm 30100000 Structural components and basic shapes.
- Tấm thạch cao (drywall/plasterboard) dùng vách ngăn nội thất có thuộc Cấp lớp 30111700 không?
Không. Tấm thạch cao hoàn thiện dùng làm vách ngăn, trần treo thuộc Cấp nhóm 30160000 Interior finishing materials. Cấp lớp 30111700 Plasters chỉ bao gồm thạch cao dạng bột/vữa dùng để trát, đổ khuôn — tức nguyên liệu chưa định hình thành tấm.
- Cát san lấp mặt bằng có thuộc Cấp lớp 30111800 Aggregates không?
Cát san lấp (fill sand) dùng thuần túy cho san nền, đắp đất không phải cốt liệu phối trộn bê tông, do đó ranh giới có thể chồng lấn. Về nguyên tắc UNSPSC, cốt liệu (aggregates) trong 30111800 hướng đến vật liệu phối trộn bê tông và vữa; cát san lấp khối lượng lớn cho hạ tầng có thể xếp vào 30120000 Roads and landscape tùy bối cảnh procurement.
- Phụ gia siêu dẻo (superplasticizer) cho bê tông thuộc mã nào?
Phụ gia hóa học cho bê tông (superplasticizer, phụ gia chống thấm dạng lỏng, phụ gia đóng rắn nhanh) là sản phẩm hóa chất, thường thuộc Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials thuộc Cấp nhóm 30110000. Tuy nhiên nếu phụ gia được bán như một thành phần bê tông tích hợp sẵn, cần xem xét mã cụ thể theo thành phần chủ đạo.
- Vôi bột dùng xử lý nước thải có thuộc 30111600 không?
Vôi bột (calcium hydroxide) dùng trong xử lý nước thải là ứng dụng hóa chất, do đó ưu tiên phân loại vào Cấp ngành 12000000 Chemicals. Cấp lớp 30111600 Cement and lime trong Cấp nhóm 30110000 hướng đến vôi dùng trong xây dựng (xây tường, trát vữa, cải tạo đất nền công trình).
- Khi gói thầu gộp cả xi măng, cát, đá và thép cốt, nên dùng mã nào?
Khi một gói thầu gộp nhiều loại vật liệu thuộc các cấp lớp khác nhau trong cùng cấp nhóm, có thể dùng mã Cấp nhóm 30110000 làm mã phân loại chung. Nếu hệ thống ERP cho phép phân dòng (line item), nên tách từng dòng theo cấp lớp (30111600, 30111800, 30111900) để phục vụ phân tích chi tiêu chính xác hơn.