Class 30151700 (English: Rain gutters and accessories) trong UNSPSC phân loại các hệ thống máng nước (rain gutter systems) và các bộ phận phụ kiện liên quan để thoát nước mưa từ mái nhà. Class này thuộc Family 30150000 Exterior finishing materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các đơn vị xây dựng, công ty thầu công trình, cửa hàng vật tư xây dựng, và chủ đầu tư dân dụng — công nghiệp khi lựa chọn vật tư thoát nước mái và các bộ phận đi kèm.

Định nghĩa #

Class 30151700 bao gồm các loại máng nước (gutters / rain gutters) làm từ nhiều vật liệu (kim loại, nhựa, bê tông) dùng để thu gom và dẫn nước mưa từ mái nhà xuống đất hoặc hệ thống thoát nước. Các phụ kiện trong class bao gồm ống dẫn nước xuống (downspouts), nắp chống giọt (drip caps), khối chặn nước (splashblocks), và các chi tiết nối kết khác như cút, kẹp, nút bịt.

Class này KHÔNG bao gồm vật liệu lợp mái chính (Roofing materials, class 30151500) hay các phụ kiện lợp mái khác như dớp lợp mái (Roofing accessories, class 30151600). Class cũng không bao gồm hệ thống thoát nước chứa nước sâu (drainage systems lớn) thuộc các mã xây dựng chuyên biệt khác.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30151700 khi hồ sơ thầu / gói mua sắm liên quan đến: (1) cung cấp máng nước mái cho công trình xây dựng (dân dụng, công nghiệp, công cộng); (2) cung cấp ống dẫn nước xuống từ máng; (3) lắp đặt các bộ phận phụ trợ như nắp chống giọt, khối chặn nước, kẹp giữ máng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máng nước nhôm cho dự án chung cư 15 tầng, gói mua ống PVC thoát nước đi kèm máng, hay thầu cấp phụ kiện lắp đặt hệ thống máng cho tòa nhà công vụ. Nếu đấu thầu có yêu cầu chỉ định loại máng cụ thể (nhôm, thép mạ, nhựa PVC), vẫn dùng 30151700 làm mã chính.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30151500 Roofing materials Vật liệu lợp mái chính (ngói, tôn, bê tông); không phải vật tư thoát nước
30151600 Roofing accessories Phụ kiện lợp mái như dớp gáp, dớp ống khói, không phải máng nước
30151800 Siding and exterior wall materials Vật liệu tường ngoài (sơn, cốp pha, gạch); không liên quan thoát nước
một mã cùng family Finishing materials and products Vật tư hoàn thiện chung (tấm ốp, điêu khắc); nếu không rõ loại

Ranh giới chính: (1) 30151700 vs 30151500: máng nước là vật tư thoát nước, không phải vật liệu lợp mái chính. (2) 30151700 vs 30151600: máng nước và ống xuống (downspouts) thuộc 30151700; các chi tiết gáp ngoài mái thuộc 30151600. (3) 30151700 vs 30151800: máng nước nằm ngoài hay dọc mái, không phải siding tường.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 30151700 mô tả bộ phận cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
30151701 Downspouts Ống dẫn nước (ống xối)
30151702 Drip caps Nắp chống giọt
30151703 Gutters Máng nước
30151704 Splashblocks Khối chặn nước

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định từng bộ phận riêng (ví dụ chỉ mua ống xuống hoặc chỉ mua máng), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu là hệ thống máng nước hoàn chỉnh (máng + ống + phụ kiện), dùng class 30151700.

Câu hỏi thường gặp #

Máng nước làm từ vật liệu nào?

Máng nước phổ biến làm từ nhôm, thép mạ kẽm, nhựa PVC, hoặc bê tông. Class 30151700 bao phủ tất cả loại vật liệu; đặc thù vật liệu (nếu cần) ghi trong hồ sơ kỹ thuật hoặc mô tả bổ sung, không phải ở mã UNSPSC.

Ống dẫn nước xuống (downspout) có thuộc 30151700 không?

Có. Downspout là phụ kiện chính của hệ thống máng nước và được liệt kê trong commodity 30151701. Thuộc class 30151700.

Nếu chỉ mua riêng nắp chống giọt (drip caps) thì dùng mã nào?

Dùng commodity 30151702 (Drip caps). Nếu hồ sơ không yêu cầu chỉ định đến bộ phận, có thể dùng class 30151700.

Các kẹp giữ máng, nút bịt máng thuộc mã nào?

Các bộ phận phụ trợ nhỏ như kẹp, nút bịt, chi tiết nối là phần của hệ thống máng nước, thuộc class 30151700. Chi tiết cụ thể có thể nằm trong commodity 30151704 (Splashblocks) hoặc các mã con khác trong class.

Hệ thống thoát nước ngầm (underground drainage) có thuộc 30151700 không?

Không. Hệ thống thoát nước ngầm chuyên biệt thuộc các mã xây dựng khác như segment 30 hoặc 34 (dịch vụ lắp đặt); 30151700 chỉ giới hạn trong máng nước bề mặt (surface rain gutter systems).

Xem thêm #

Danh mục