Family 30150000 (English: Exterior finishing materials) là nhóm UNSPSC tập hợp các vật liệu dùng để hoàn thiện bề mặt ngoài công trình (exterior finishing), bao gồm hệ thống lợp mái (roofing), máng thoát nước mưa (rain gutters), vật liệu ốp tường ngoài (siding) và các sản phẩm hoàn thiện ngoại thất khác. Family này thuộc Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies, và được phân biệt rõ ràng với Family 30160000 Interior finishing materials — vốn chuyên về vật liệu hoàn thiện bề mặt bên trong công trình. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm nhà thầu xây dựng dân dụng và công nghiệp, đơn vị mua sắm vật liệu xây dựng, ban quản lý dự án và tư vấn đấu thầu.

Định nghĩa #

Family 30150000 bao gồm các vật liệu và sản phẩm được sử dụng để hoàn thiện phần ngoại thất của công trình xây dựng — tức là các bề mặt tiếp xúc với môi trường bên ngoài như mái nhà, tường ngoài, hệ thống thoát nước mưa. Phạm vi của family này không bao gồm kết cấu chịu lực (thuộc Family 30100000 Structural components), vật liệu cách nhiệt lõi tường (thuộc Family 30140000 Insulation), hay cửa và kính (thuộc Family 30170000 Doors and windows and glass).

Theo cấu trúc UNSPSC, family 30150000 được chia thành năm class chính:

Class Tên (EN) Nội dung chính
30151500 Roofing materials Vật liệu lợp mái: ngói, tấm lợp kim loại, tấm lợp nhựa, màng chống thấm mái
30151600 Roofing accessories Phụ kiện mái: nóc mái, tấm chớp, vít/đinh lợp mái, thanh chặn
30151700 Rain gutters and accessories Máng xối, ống thoát nước mưa, móc giữ máng
30151800 Siding and exterior wall materials Tấm ốp tường ngoài: xi măng sợi, nhôm, vinyl, gỗ ngoại thất
30151900 Finishing materials and products Vật liệu hoàn thiện ngoại thất tổng hợp không thuộc các class trên

Tại Việt Nam, vật liệu trong family này phổ biến trong cả xây dựng dân dụng (nhà ở, chung cư) lẫn công nghiệp (nhà xưởng, kho bãi, nhà máy mái tôn).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 30150000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng các tiêu chí sau:

1. Vật liệu lợp mái và phụ kiện mái (class 30151500, 30151600) Bao gồm: ngói đất nung, ngói bê tông, tấm lợp tôn mạ kẽm (galvanized steel roofing sheet), tấm lợp polycarbonate, màng chống thấm bitumen, giấy dầu lợp mái, nẹp nóc mái, vít tự khoan cho tấm lợp kim loại. Đây là nhóm hàng phổ biến nhất trong đấu thầu xây dựng công nghiệp Việt Nam.

2. Hệ thống máng xối và thoát nước mưa (class 30151700) Bao gồm: máng xối nhôm, máng xối nhựa PVC, ống thoát đứng, phụ kiện nối máng, móc treo máng. Đặc biệt quan trọng trong hợp đồng xây dựng có hạng mục thoát nước mái riêng.

3. Vật liệu ốp tường ngoài và tường bao (class 30151800) Bao gồm: tấm xi măng sợi (fiber cement board), tấm nhôm composite (ACM), tấm ốp vinyl, ván gỗ nhân tạo ngoại thất (WPC), tấm ốp đá tự nhiên dán tường ngoài. Dùng khi hạng mục là bề mặt hoàn thiện tường ngoài, không phải lớp kết cấu.

4. Vật liệu hoàn thiện ngoại thất khác (class 30151900) Dùng cho các sản phẩm hoàn thiện bề mặt ngoài không thuộc ba nhóm trên, ví dụ: sơn ngoại thất chuyên dụng (khi phân loại theo vật liệu xây dựng), băng dán chống thấm ngoại thất, chất trám khe tường ngoài.

Nguyên tắc chọn mã theo cấp:

  • Nếu gói thầu gộp nhiều loại vật liệu ngoại thất (ví dụ: vừa tôn lợp mái, vừa tấm ốp tường, vừa máng xối), sử dụng mã family 30150000.
  • Nếu hạng mục chỉ liên quan đến một nhóm cụ thể, ưu tiên mã class tương ứng (30151500, 30151600, 30151700, 30151800, 30151900) để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 30150000 dễ bị nhầm lẫn với các family lân cận trong Segment 30000000. Bảng dưới đây tổng hợp các mã cần phân biệt:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 30150000
30160000 Interior finishing materials Vật liệu hoàn thiện bên trong công trình: sàn, trần, ốp tường trong, thạch cao. Ranh giới: vị trí ứng dụng — nội thất hay ngoại thất.
30140000 Insulation Vật liệu cách nhiệt, cách âm dạng lõi (bông khoáng, foam, EPS). 30150000 là lớp hoàn thiện bề mặt, không phải lớp cách nhiệt bên trong.
30130000 Structural building products Sản phẩm kết cấu chịu lực (xà gồ, pulin, tấm tường sandwich có lõi kết cấu). Tấm sandwich toàn bộ có thể thuộc 30130000 nếu chức năng chính là kết cấu; tấm ốp ngoài thuần tuý thuộc 30151800.
30170000 Doors and windows and glass Cửa, cửa sổ, kính — dù lắp trên tường ngoài, vẫn thuộc family riêng 30170000.
30110000 Concrete and cement and plaster Vữa trát tường ngoài bằng xi măng, vữa stucco thuộc 30110000 (vật liệu xi măng/thạch cao). Tấm ốp hoàn thiện sẵn thuộc 30151800.
30100000 Structural components and basic shapes Thép hình, thép tấm kết cấu — dù dùng trong mái, vẫn là kết cấu, không phải hoàn thiện.

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Tấm tôn lợp mái thường được gọi chung là "tôn" — cần xác định chức năng: nếu là tôn lợp mái hoàn thiện → 30151500; nếu là tôn kết cấu (xà gồ C, Z, hay tấm sàn deck) → 30100000 hoặc 30130000.

Cấu trúc mã và class con #

Family 30150000 có năm class con, mỗi class nhắm đến một phân khúc vật liệu ngoại thất riêng biệt:

Class 30151500 — Roofing materials (Vật liệu lợp mái) Gồm các commodity như ngói đất nung, ngói bê tông, tấm lợp kim loại (tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn alu-kẽm), tấm lợp nhựa composite, màng bitumen tự dính, tấm lợp polycarbonate trong suốt. Đây là class phổ biến nhất trong nhóm.

Class 30151600 — Roofing accessories (Phụ kiện mái) Bao gồm nẹp nóc (ridge cap), tấm chớp thông gió mái (ventilation flashing), tấm chặn nước đầu hồi, vít tự khoan đầu nén, đinh lợp, tấm đệm cao su chống thấm cho vít. Nhóm này thường mua kèm với 30151500 nhưng tách mã riêng trong đấu thầu chi tiết.

Class 30151700 — Rain gutters and accessories (Máng xối và phụ kiện) Gồm máng xối hình chữ U và hình bán nguyệt bằng nhôm, PVC, thép mạ; ống thoát đứng tròn và vuông; phụ kiện nối góc, phễu thu nước, móc treo máng, lưới chắn lá. Tại Việt Nam, nhóm này thường xuất hiện trong gói thầu cơ điện ngoài nhà (MEP exterior).

Class 30151800 — Siding and exterior wall materials (Vật liệu ốp tường ngoài) Gồm: tấm xi măng sợi (fiber cement), tấm nhôm composite (aluminum composite panel — ACP), ván nhựa ngoại thất PVC, tấm gỗ composite WPC, tấm ốp đá tự nhiên/nhân tạo mỏng, gạch ốp lát mặt tiền. Đây là nhóm quan trọng trong các dự án nhà ở thương mại và văn phòng.

Class 30151900 — Finishing materials and products (Vật liệu hoàn thiện ngoại thất tổng hợp) Là class catch-all cho các sản phẩm hoàn thiện ngoài không thuộc bốn class trên, bao gồm: băng dán nối tấm chống thấm, màng lót underlay dưới mái, chất trám khe ngoại thất chịu UV.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật: Vật liệu lợp mái và ốp tường ngoài tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) và QCVN (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia). Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm cần tham chiếu tiêu chuẩn tương ứng (ví dụ TCVN 9034 cho tấm lợp kim loại, TCVN 7899 cho tấm xi măng sợi).

Phân loại theo dự án: Trong xây dựng dân dụng, mã 3015150030151800 xuất hiện thường xuyên nhất. Trong xây dựng công nghiệp (nhà xưởng, kho lạnh), nhu cầu mua sắm từ class 30151500 (tôn lợp mái công nghiệp) và 30151700 (hệ thống máng xối công nghiệp) chiếm tỷ trọng lớn.

Đơn vị tính: Vật liệu trong family này thường tính theo m² (tấm lợp, tấm ốp), mét dài (máng xối, ống thoát), hoặc bộ/cái (phụ kiện). Hồ sơ thầu cần thống nhất đơn vị tính để tránh sai lệch dự toán.

Xuất xứ: Thị trường Việt Nam nhập khẩu đáng kể từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản (tôn mạ, tấm ACP, tấm xi măng sợi). Một số sản phẩm như ngói nung, tấm xi măng sợi có sản xuất trong nước. Lưu ý điều kiện ưu đãi xuất xứ trong đấu thầu theo Thông tư 58/2016/TT-BTC và quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp #

Tấm tôn lợp mái nhà xưởng thuộc class nào trong family 30150000?

Tấm tôn lợp mái (tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn alu-kẽm) thuộc class 30151500 Roofing materials. Phụ kiện đi kèm như nẹp nóc, vít tự khoan lợp mái thuộc class 30151600 Roofing accessories. Nếu gói thầu bao gồm cả tôn lợp và phụ kiện đi kèm theo trọn bộ, có thể dùng mã family 30150000.

Tấm nhôm composite (ACP) dùng ốp mặt tiền tòa nhà thuộc mã nào?

Tấm nhôm composite (aluminum composite panel) dùng ốp tường ngoài thuộc class 30151800 Siding and exterior wall materials. Lưu ý phân biệt với tấm ACP dùng làm vách ngăn nội thất, vốn thuộc family 30160000 Interior finishing materials.

Máng xối và ống thoát nước mưa có thuộc family 30150000 không?

Có. Máng xối, ống thoát đứng và phụ kiện đi kèm thuộc class 30151700 Rain gutters and accessories trong family 30150000. Class này bao gồm máng xối nhôm, PVC, thép mạ, ống thoát và các linh kiện kết nối.

Vật liệu cách nhiệt mái (bông khoáng, foam PU phun) có thuộc 30150000 không?

Không. Vật liệu cách nhiệt, cách âm thuộc Family 30140000 Insulation. Family 30150000 chỉ bao gồm lớp hoàn thiện bề mặt ngoài (tấm lợp, tấm ốp, máng xối), không bao gồm lớp cách nhiệt lõi kết cấu bên trong.

Ngói đất nung và ngói bê tông thuộc class nào?

Cả ngói đất nung lẫn ngói bê tông đều thuộc class 30151500 Roofing materials. Đây là các vật liệu lợp mái truyền thống và đều nằm trong cùng class với tấm lợp kim loại và tấm lợp polycarbonate.

Sơn ngoại thất có thuộc family 30150000 không?

Sơn ngoại thất thông thường được phân loại theo nhóm hoá chất sơn phủ, thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies hoặc các segment hoá chất liên quan, không thuộc family 30150000. Chỉ những sản phẩm hoàn thiện bề mặt ngoài dạng tấm, băng hay màng mới thuộc 30151900.

Khi gói thầu bao gồm cả tấm lợp mái lẫn tấm ốp tường ngoài và máng xối, nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu ngoại thất thuộc nhiều class khác nhau, nên dùng mã family 30150000 để bao quát toàn bộ phạm vi. Nếu hợp đồng có thể tách hạng mục, nên phân từng dòng theo class tương ứng (30151500, 30151700, 30151800) để tăng độ chính xác phân loại và thuận tiện so sánh giá.

Xem thêm #

Danh mục