Mã UNSPSC 30171900 — Khung cửa sổ (Window frames)
Class 30171900 (English: Window frames) trong UNSPSC phân loại các khung cửa sổ (window frame structures) dùng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Khung sổ là bộ phận mang tính cấu trúc chính, bao gồm các thanh ngang (rails), thanh dọc (stiles) và bộ phận lắp ghép chuẩn, không bao gồm kính (glass) hoặc bộ phận kỹ thuật đặc thù như khóa, bản lề. Class này thuộc Family 30170000 Doors and windows and glass, Segment 30000000 Structures and Building and Construction Components. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty xây dựng, đơn vị thi công nội thất, nhà phân phối vật liệu xây dựng và các dự án bất động sản.
Định nghĩa #
Class 30171900 bao gồm khung cửa sổ hoàn chỉnh hoặc gần hoàn chỉnh, bao gồm bộ khung chính (frame assembly) nhưng không bao gồm kính lắp bên trong. Khung được phân loại theo cơ chế mở cửa: khung sổ kéo dọc (double hung / single hung), khung sổ mở vào trong (casement), khung sổ trượt ngang (horizontal slider), khung sổ mở hất (tilt-and-turn / transom). Vật liệu khung có thể là gỗ, nhôm, nhựa PVC, sắt thép, hoặc vật liệu composite — UNSPSC không phân biệt theo chất liệu ở class này. Commodity tiêu biểu gồm khung sổ kéo dọc hai chiều (30171901 Double hung window frames), khung sổ kéo dọc một chiều (30171902 Single hung window frames), khung sổ mở vào trong (30171903 Casement window frames), khung sổ trượt ngang (30171904 Horizontal slider window frames), khung sổ mở hất (30171905 Tilt or transom window frames).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30171900 khi sản phẩm mua sắm là khung cửa sổ hoàn chỉnh hoặc gần hoàn chỉnh (frame + thanh ngang dọc + bộ phận lắp ghép chuẩn). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 khung sổ nhôm kéo dọc cho dự án nhà ở, mua khung sổ gỗ casement cho công trình cải tạo nội thất, đơn hàng khung sổ PVC trượt ngang loạt 500 bộ cho khu chung cư. Nếu mua gói công việc lắp đặt cửa sổ (labor + vật tư + kiểm tra chất lượng), có thể dùng mã service (segment một mã cùng family hoặc tương tự). Nếu mua chỉ các bộ phận lẻ của khung (thanh ngang, thanh dọc, đầu nối) mà không có khung hoàn chỉnh, dùng class khác hoặc commodity con cấp 8-digit nếu có.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30171600 | Windows | Cửa sổ lắp kính hoàn chỉnh (frame + kính). 30171900 chỉ khung rỗng. |
| 30171700 | Glass products | Kính lắp riêng rẽ, không kèm khung. |
| 30171500 | Doors | Khung cửa ra vào (door frame), không phải cửa sổ. |
| 30171800 | Skylights | Cửa sổ trần (skylight) — định vị và cơ chế khác cửa sổ tường. |
Phân biệt cơ bản: 30171600 (Windows) là khung + kính lắp sẵn (sản phẩm bán thành); 30171900 (Window frames) chỉ khung rỗng (bán phụ tùng). Nếu hồ sơ thầu yêu cầu cửa sổ nhôm kéo dọc có kính 5mm lắp sẵn, dùng 30171600 hoặc commodity con. Nếu chỉ khung nhôm kéo dọc rỗng, dùng 30171900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30171900 mô tả cơ chế mở cửa:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30171901 | Double hung window frames | Khung sổ kéo dọc hai chiều |
| 30171902 | Single hung window frames | Khung sổ kéo dọc một chiều |
| 30171903 | Casement window frames | Khung sổ mở vào trong |
| 30171904 | Horizontal slider window frames | Khung sổ trượt ngang |
| 30171905 | Tilt or transom window frames | Khung sổ mở hất |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại cơ chế mở, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại khung cơ chế khác nhau hoặc mô tả không cụ thể, dùng class 30171900.
Câu hỏi thường gặp #
- Khung cửa sổ nhôm không lắp kính thuộc mã nào?
Thuộc 30171900 Window frames. Nếu khung lắp sẵn kính (hoàn chỉnh cửa sổ), dùng 30171600 Windows.
- Khung cửa sổ gỗ hoàn chỉnh có phân biệt với nhôm / PVC không?
Class 30171900 không phân biệt vật liệu (gỗ, nhôm, PVC, sắt). Nếu tìm commodity chi tiết theo vật liệu, kiểm tra commodity 8-digit hoặc liên hệ nhà cung cấp. Trong UNSPSC, vật liệu phân loại ở cấp family cao hơn hoặc được ghi chú trong đơn hàng.
- Bộ phụ kiện khóa, bản lề cửa sổ riêng lẻ thuộc mã nào?
Không thuộc 30171900. Khóa (hardware) và bản lề là phụ kiện cấp commodity hoặc các segment phần cứng (segment 32-35). Nếu bán kèm khung, thường được tính riêng trong đơn hàng.
- Khung cửa sổ mở hất (tilt-and-turn) thuộc 30171905 hay 30171900?
Thuộc commodity con 30171905 Tilt or transom window frames. Nếu không chỉ định loại, dùng class 30171900 chung.
- Dự án thi công lắp đặt cửa sổ (khung + lắp + kiểm tra) dùng mã nào?
Nếu là gói thầu công (services), kiểm tra các segment service (một mã cùng family hoặc segment liên quan thi công). Nếu hồ sơ tách riêng vật tư (cửa sổ) và labor, vật tư dùng 30171900 hoặc 30171600, labor dùng mã service tương ứng.