Mã UNSPSC 30170000 — Cửa, cửa sổ và kính (Doors and windows and glass)
Family 30170000 (English: Doors and windows and glass) là nhóm UNSPSC phân loại các cấu kiện bao che (building envelope components) gồm cửa đi (doors), cửa sổ (windows), sản phẩm kính (glass products), giếng trời (skylights) và khung cửa sổ (window frames). Family này thuộc Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies — phân khúc vật liệu, cấu kiện xây dựng và chế tạo.
Trong hoạt động đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, các hạng mục thuộc 30170000 xuất hiện phổ biến trong gói thầu hoàn thiện công trình dân dụng, nhà ở, văn phòng, nhà máy và công trình hạ tầng — bao trùm từ cửa gỗ công nghiệp, vách kính cường lực, đến hệ thống cửa sổ nhôm kính.
Định nghĩa #
Family 30170000 bao gồm các sản phẩm và cấu kiện dùng để bao che, phân vùng không gian và kiểm soát ánh sáng, thông gió trong công trình xây dựng. Phạm vi cụ thể gồm năm class chính:
- Class 30171500 — Doors (Cửa đi): Các loại cửa lắp đặt vào công trình: cửa gỗ, cửa thép, cửa nhôm, cửa kính, cửa chống cháy, cửa cuốn, cửa trượt.
- Class 30171600 — Windows (Cửa sổ): Cửa sổ các loại vật liệu (nhôm, nhựa uPVC, gỗ, thép) và kiểu mở (lật, trượt, mở quay).
- Class 30171700 — Glass products (Sản phẩm kính): Tấm kính phẳng, kính cường lực, kính hộp (double-glazing), kính dán an toàn, kính phản quang, kính màu dùng trong xây dựng.
- Class 30171800 — Skylights (Giếng trời / mái kính): Cấu kiện lắp trên mái hoặc trần để lấy ánh sáng tự nhiên, bao gồm cả hệ tấm polycarbonate lấy sáng.
- Class 30171900 — Window frames (Khung cửa sổ): Khung bao cửa sổ, khuôn cửa rời (không kèm cánh), gioăng và phụ kiện lắp dựng khung.
Family 30170000 không bao gồm phụ kiện ngũ kim cửa (bản lề, khóa, tay nắm — thuộc các mã vật tư trong segment 31000000), vật liệu trám khe và keo chèn (thuộc 30140000 Insulation hoặc 31200000 Adhesives), hay hệ vách mặt dựng (curtain wall) hoàn chỉnh dạng hệ thống kết cấu (có thể rơi vào 30100000 Structural components).
Cấu trúc mã và các class con #
Sơ đồ phân cấp của family 30170000:
30000000 Structures and Building and Construction...
└── 30170000 Doors and windows and glass
├── 30171500 Doors
├── 30171600 Windows
├── 30171700 Glass products
├── 30171800 Skylights
└── 30171900 Window frames
Mỗi class có thể mở rộng xuống commodity 8 chữ số để định danh theo vật liệu, kiểu cơ cấu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ: trong class 30171700 có thể có commodity riêng cho kính cường lực (tempered glass), kính hộp (insulated glass unit), kính dán (laminated glass), kính phản quang (reflective glass).
Nguyên tắc chọn cấp mã:
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 30170000 hoặc các class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là cấu kiện bao che có chức năng kiểm soát ra vào, thông gió hoặc lấy sáng trong công trình. Dưới đây là các tình huống thực tế trong procurement xây dựng Việt Nam:
Gói thầu hoàn thiện tòa nhà văn phòng:
- Cửa thép chống cháy ngăn phòng kỹ thuật → 30171500
- Cửa sổ nhôm kính lật cho phòng làm việc → 30171600
- Tấm kính cường lực vách ngăn sảnh → 30171700
- Khung nhôm bao cửa sổ (mua riêng theo hạng mục) → 30171900
Gói thầu nhà ở xã hội:
Gói thầu nhà xưởng / kho công nghiệp:
Gói thầu bệnh viện / phòng sạch:
Khi chỉ mua kính thô dạng tấm (float glass) cho xưởng gia công, vẫn dùng 30171700. Khi mua hệ cửa đồng bộ gồm khung + cánh + phụ kiện ngũ kim từ một nhà cung cấp, thông thường phân loại theo cấu kiện chính (cửa đi → 30171500, cửa sổ → 30171600), các phụ kiện ngũ kim kèm theo không cần tách mã riêng trong đơn hàng đó.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 30170000 có ranh giới dễ nhầm với một số family lân cận trong cùng segment 30000000:
| Family / Class nhầm lẫn | Mã | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| Structural components and basic shapes | 30100000 | Kết cấu thép, nhôm định hình dạng thô (thanh, ống, tấm) — chưa là cửa/cửa sổ hoàn chỉnh |
| Exterior finishing materials | 30150000 | Vật liệu ốp mặt ngoài công trình (tấm ốp, đá, gạch ngoại thất) — không phải cấu kiện cửa |
| Interior finishing materials | 30160000 | Vật liệu hoàn thiện nội thất (trần thạch cao, sàn, ốp tường) — không bao gồm cửa |
| Plumbing fixtures | 30180000 | Thiết bị vệ sinh và đường ống — hoàn toàn tách biệt |
| Insulation | 30140000 | Vật liệu cách nhiệt, cách âm, keo trám khe — không phải cấu kiện cửa/kính |
Lưu ý đặc biệt về kính:
- Kính xây dựng dạng tấm, kính cường lực, kính hộp → 30171700 (Glass products trong family này).
- Gương trang trí, kính nội thất không mang chức năng bao che công trình → có thể thuộc segment 56000000 (Furniture) hoặc segment 60000000 (Arts).
- Kính quang học, kính thiết bị y tế, kính mắt → không thuộc segment 30000000 mà thuộc segment 41000000 (Laboratory Equipment) hoặc 42000000 (Medical Equipment).
Lưu ý về vách kính mặt dựng (curtain wall): Hệ vách curtain wall toàn khối (gồm khung nhôm đùn, kính, kết cấu treo gắn vào kết cấu chính) đôi khi được phân loại vào 30100000 (Structural components) nếu nhà mua xác định đây là hệ kết cấu. Nếu xác định là hệ cửa/cửa sổ lớn, dùng 30171600. Cần thống nhất nội bộ trong hệ thống e-procurement trước khi ban hành catalog.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Khi lập hồ sơ mời thầu cho các hạng mục thuộc 30170000, các tiêu chuẩn Việt Nam thường được áp dụng bao gồm TCVN 7455 (kính xây dựng), TCVN 9029 (cửa sổ, cửa đi nhôm), TCVN 8781 (cửa chống cháy), và tiêu chuẩn EN/ISO tương đương được Bộ Xây dựng công nhận.
Phân loại trong dự toán và thanh quyết toán: Theo hệ thống định mức xây dựng Việt Nam, các hạng mục cửa đi và cửa sổ thường được tách thành hạng mục riêng trong bảng tiên lượng (BOQ). Khi đồng bộ UNSPSC với hệ thống ERP (SAP, Oracle) của chủ đầu tư hoặc ban quản lý dự án, cần ánh xạ mã class UNSPSC với mã vật tư nội bộ tương ứng, đặc biệt phân biệt rõ: cánh cửa, khung cửa, và phụ kiện ngũ kim là ba nhóm vật tư riêng trong kho.
Xu hướng thị trường tác động đến phân loại: Sự phổ biến của hệ cửa nhôm định hình cao cấp (Xingfa, Schuco, Sơn Hà, Eurowindow) và cửa nhựa lõi thép uPVC tại Việt Nam làm xuất hiện các sản phẩm tích hợp (cửa + kính + phụ kiện đồng bộ). Trong trường hợp này, mã UNSPSC được xác định theo chức năng chính của cấu kiện (cửa đi → 30171500, cửa sổ → 30171600) thay vì vật liệu phụ trội.
Câu hỏi thường gặp #
- Cửa cuốn thép công nghiệp (roller shutter) thuộc class nào trong family 30170000?
Cửa cuốn thép, cửa cuốn nhôm hoặc cửa cuốn lưới thép đều phân loại vào class 30171500 Doors, vì chức năng chính là kiểm soát ra vào (cửa đi). Kiểu cơ cấu (cuốn, trượt, bản lề) không thay đổi class.
- Tấm polycarbonate lấy sáng trên mái nhà xưởng thuộc class nào?
Tấm polycarbonate dùng lấy sáng trên mái thuộc class 30171800 Skylights, vì chức năng là lấy ánh sáng tự nhiên qua mái. Nếu tấm polycarbonate được dùng làm vách đứng (không phải mái), có thể cân nhắc 30171700 Glass products hoặc 30171600 Windows tùy cấu tạo lắp đặt.
- Khóa cửa, bản lề, tay nắm cửa có thuộc family 30170000 không?
Không. Phụ kiện ngũ kim cửa (bản lề, khóa, tay nắm, ray trượt) là vật tư lắp ghép riêng biệt, không phân loại vào family 30170000. Các phụ kiện này thường thuộc segment 31000000 (Manufacturing Components and Supplies) hoặc các mã vật tư kim khí tương ứng.
- Kính cường lực nguyên tấm mua để gia công tại xưởng thuộc mã nào?
Kính cường lực dạng tấm — dù mua để gia công thêm tại xưởng hay lắp trực tiếp — vẫn phân loại vào class 30171700 Glass products trong family 30170000, vì đây là sản phẩm kính xây dựng. Kính quang học hoặc kính thiết bị công nghiệp không phải xây dựng thuộc các segment khác.
- Hệ vách kính mặt dựng (curtain wall) nên dùng mã 30170000 hay 30100000?
Ranh giới phụ thuộc vào cách xác định trong hồ sơ thầu. Nếu hệ curtain wall được mô tả như một hệ kết cấu chịu lực gắn vào công trình, có thể phân loại vào 30100000 Structural components. Nếu xác định là hệ cửa sổ / bao che lớn, dùng 30171600 Windows. Tổ chức nên thống nhất nguyên tắc nội bộ trước khi chuẩn hóa catalog vật tư.
- Khuôn cửa (door frame) bán rời có thuộc 30171500 Doors hay 30171900 Window frames?
Khung bao cửa đi (door frame) về nguyên tắc gần với class 30171500 Doors hơn, vì là phụ kiện của cửa đi. Class 30171900 Window frames đặt tên cụ thể cho khung cửa sổ. Nếu hệ thống UNSPSC chưa có commodity riêng cho door frame, thực tiễn phổ biến là xếp vào 30171500 cùng cấu kiện cửa đi chính.
- Cửa phòng sạch (cleanroom door) chống nhiễm khuẩn thuộc mã nào?
Cửa phòng sạch vẫn phân loại vào class 30171500 Doors — đây là cửa đi đặc chủng nhưng chức năng vẫn là cấu kiện cửa. Đặc tính kỹ thuật (kháng khuẩn, kín khí, chống tĩnh điện) được mô tả trong thông số kỹ thuật hồ sơ thầu, không thay đổi mã UNSPSC.