Mã UNSPSC 30241500 — Các linh kiện gắn kết cấu trúc di động (Portable Structure Consolidating Components)
Class 30241500 (English: Portable Structure Consolidating Components) trong UNSPSC phân loại các linh kiện chuyên dùng tạo lập kết cấu và ổn định cho các công trình tạm thời (temporary structures) như lều, sân khấu, khán đài di động, v.v. Các linh kiện này thực hiện chức năng chính: chịu tải, truyền tải giữa các bộ phận, hoặc neo giữ cấu trúc với mặt đất. Class thuộc Family 30240000 Portable Structure Building Components, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà thầu sự kiện, đơn vị tổ chức hội chợ, công ty sân khấu, nhà cung cấp thiết bị lều cắm trại, và các đơn vị công trình tạm thời.
Định nghĩa #
Class 30241500 bao gồm các phụ tùng, linh kiện cơ khí dùng để kết nối, gắn kết, và ổn định các bộ phận của công trình di động. Các linh kiện này không bao gồm khung chính (frame) hay vỏ lá (membrane covering) — những thành phần đó thuộc các class riêng biệt. Class 30241500 tập trung vào các bộ phận phụ trợ như:
- Gin poles (cột mast hỗ trợ) — dùng nâng và ổn định khung
- Stakes and pegs (nọc cắm, bằng gỗ hoặc nhôm) — neo giữ cấu trúc vào đất
- Tube frame connectors (đầu nối ống) — kết nối các ống thép hoặc nhôm tạo khung
- Anchor plates (tấm neo) — truyền tải lực từ khung xuống móng
- Base plates (tấm đế) — phân tán tải trọng lên bề mặt
- Bail rings (vòng treo) — điểm gắn cho dây cáp hoặc sling
- Cupola (tháp hình chóp) — bộ phận trang trí hoặc hỗ trợ thông gió
Mục đích chung: đảm bảo tính ổn định, an toàn, và khả năng lắp dỡ nhanh chóng cho công trình tạm thời.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30241500 khi đối tượng mua sắm là:
- Phụ tùng lẻ kết cấu cho lều, sân khấu, khán đài — ví dụ: gói thầu 200 cái bail ring + 50 anchor plate + 500 cái stake để thi công sự kiện.
- Bộ linh kiện tạm thời lắp ráp (portable structure kit) chưa được cấu thành thành công trình hoàn chỉnh — tức các bộ phận rời, chưa lắp.
- Sửa chữa, thay thế phụ tùng cho công trình di động đã có.
Nếu mua khung hoàn chỉnh của lều (tent framing + covering) → dùng class 30241700 Tent and membrane structure framing and covering components. Nếu mua khán đài (bleacher) hoàn chỉnh → class 30241600 Grandstand bleacher and stair structural components. Chỉ dùng 30241500 khi mục đích là linh kiện rời hoặc bộ phận phụ trợ.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30241600 | Grandstand bleacher and stair structural components | Linh kiện tạo nên khán đài hoàn chỉnh (ghế, cầu thang, khung hỗ trợ gộp lại). 30241500 chỉ linh kiện lẻ. |
| 30241700 | Tent and membrane structure framing and covering components | Chuyên về lều, bao gồm khung lều + vải bạt. 30241500 là linh kiện hỗ trợ chung cho lều và công trình khác. |
| một mã cùng family | Structural members and accessories | Thép hình, thép công xây dựng dùng cố định (permanent). 30241500 tập trung di động (portable). |
| 30241501-30241505 | Commodity con của 30241500 | Nếu xác định chính xác loại linh kiện (tube connector, anchor plate, v.v.), dùng mã 8-digit cụ thể. |
Ranh giới chính: tính di động vs. cố định và linh kiện rời vs. cấu trúc hoàn chỉnh.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8-digit tiêu biểu trong class:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30241501 | Tube frame connector | Đầu nối ống khung |
| 30241502 | Anchor plate | Tấm neo |
| 30241503 | Bail ring | Vòng treo |
| 30241504 | Base plate | Tấm đế |
| 30241505 | Cupola | Tháp chóp trang trí |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác từng loại linh kiện, dùng commodity 8-digit. Khi gộp nhiều loại linh kiện di động khác nhau (stakes, connectors, plates), dùng class 30241500.
Câu hỏi thường gặp #
- Nọc cắm lều (stakes, pegs) có chính xác thuộc 30241500 không?
Có. Stakes và pegs dùng neo giữ công trình di động (lều, sân khấu) vào đất, do đó thuộc 30241500. Nếu là nọc lâu dài dùng xây dựng cố định → một mã cùng family.
- Vòng treo (bail ring) khác gì với kẹp cáp (cable clip)?
Bail ring (30241503) là vòng tròn dùng treo tải hoặc gắn dây lực cho công trình di động. Kẹp cáp (cable clip) là phụ tùng điện lạnh/cơ khí chung, không chuyên di động. Nếu là phụ tùng cơ khí tổng hợp → một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
- Nếu mua cả khung lều + stakes + bạt lều, chọn mã nào?
Tách riêng: khung + bạt lều → 30241700 Tent framing and covering; stakes, connectors → 30241500. Nếu là bộ kit lều hoàn chỉnh sẵn → 30241700. Nếu chỉ linh kiện rời → 30241500.
- Tấm đế (base plate) dùng cơ khí công trường có thuộc 30241500 không?
Base plate phân loại vào 30241500 khi đó là bộ phận của công trình di động (lều, sân khấu). Nếu là tấm đế công xây dựng cố định → một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
- Cột mast hỗ trợ (gin pole) có phải là linh kiện 30241500 không?
Có. Gin pole dùng nâng và ổn định khung công trình tạm thời (sân khấu, lều) thuộc 30241500. Cột cố định xây dựng → segment 30000000 khác hoặc segment một mã cùng family máy xây.