Mã UNSPSC 30240000 — Cấu kiện công trình lắp ghép di động (Portable Structure Building Components)
Family 30240000 (English: Portable Structure Building Components) là nhóm UNSPSC tập hợp các cấu kiện (building components) dùng để lắp dựng và tháo dỡ các công trình tạm thời di động (portable structures) như nhà bạt, sân khấu ngoài trời, khán đài, mái che màng (membrane structures) và sàn thi đấu. Family này thuộc Segment 30000000 — Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies.
Đặc điểm cốt lõi phân biệt nhóm mã này là tính tái sử dụng và khả năng lắp dựng — tháo dỡ nhiều lần: khung thép ống, giàn truss hợp kim nhôm, tấm sàn sân khấu ghép modul, vải bạt PVC phủ mái, cùng phụ kiện kết nối và neo giữ. Ứng dụng tại Việt Nam bao gồm tổ chức sự kiện (event), triển lãm, hội chợ, concert, lễ hội và các thi đấu thể thao ngoài trời.
Định nghĩa #
Family 30240000 bao trùm các cấu kiện chuyên dụng cho công trình lắp ghép di động — tức là các hạng mục được thiết kế để lắp dựng tạm thời, sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó tháo dỡ và tái sử dụng ở địa điểm khác.
Theo định nghĩa UNSPSC, phạm vi family gồm:
- Khung thép và giàn truss (steel frames and trusses) dùng cho lều bạt, sân khấu, khán đài — thường là hợp kim nhôm hoặc thép mạ kẽm dạng ống/profile rỗng có khớp nối nhanh.
- Thiết bị rigging (rigging equipment) — ròng rọc, xích tăng đơ, hệ thống treo âm thanh/ánh sáng trên dàn truss sân khấu.
- Tấm vải bạt và màng mái (canvas and membrane sections) — bao che lều bạt, mái sân khấu, mái hội trường bơm hơi hoặc căng màng.
- Sàn sân khấu, sàn khiêu vũ dạng modul (stage floor panels, dance floors) — tấm sàn nhôm/composit ghép nhanh, có chân điều chỉnh độ cao.
- Cấu kiện kết nối và cố định (consolidating components) — bu-lông, chốt khóa, tấm đế chân khung, dây cáp neo.
Family không bao gồm: công trình nhà xưởng lắp ghép cố định (prefabricated permanent buildings) — nhóm đó thuộc Family 30130000 Structural building products; vật liệu xây dựng truyền thống như bê tông cốt thép hay gạch — thuộc Family 30110000; cũng không bao gồm thiết bị âm thanh, ánh sáng, điện lắp trên giàn (thuộc Segment 52000000 hoặc 39000000).
Cấu trúc mã — Các class con #
Family 30240000 chia thành ba class chính:
| Class | Tên (EN) | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 30241500 | Portable Structure Consolidating Components | Cấu kiện kết nối và cố định: bu-lông, chốt, tấm đế, dây neo, phụ kiện ghép nối dùng cho mọi loại công trình di động |
| 30241600 | Grandstand bleacher and stair structural components | Cấu kiện khán đài và bậc thang: thanh dầm ghép, tấm sàn bục khán đài, cầu thang tháo lắp, tay vịn |
| 30241700 | Tent and membrane structure framing and covering components | Cấu kiện khung và bao che lều bạt/màng: cột, xà, khớp nối, vải bạt PVC/ETFE, phụ kiện căng màng |
Khi hồ sơ thầu xác định được chủng loại cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại cấu kiện (ví dụ vừa có truss sân khấu, vừa có sàn panel, vừa có dây neo), có thể dùng mã family 30240000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 30240000 hoặc class con tương ứng trong các tình huống procurement điển hình sau:
1. Tổ chức sự kiện và concert ngoài trời Mua hoặc thuê giàn truss nhôm, sàn sân khấu modul, hệ thống rigging treo màn hình LED, thiết bị kết cấu lều cover sân khấu → class 30241700 (phần vải/màng) và 30241500 (phần phụ kiện kết nối).
2. Triển lãm, hội chợ thương mại Gian hàng triển lãm dạng khung nhôm lắp ghép (hệ thống octanorm hoặc tương đương), vách ngăn tạm, mái che gian hàng ngoài trời → 30241700 cho phần vải/màng, 30241500 cho phụ kiện kết nối.
3. Khán đài tạm thời thể thao Thiết kế và mua sắm bục khán đài dã chiến cho giải bóng đá, điền kinh, đua xe, bơi lội mùa vụ → class 30241600 Grandstand bleacher and stair structural components.
4. Lều bạt lớn — hội nghị, tiệc cưới ngoài trời Khung cột nhôm, xà ngang, vải bạt PVC chống thấm, phụ kiện neo → class 30241700.
5. Sàn nhảy, sàn khiêu vũ tạm thời Tấm sàn ghép composit hoặc gỗ dán có chân điều chỉnh, dùng cho tiệc cưới, gala dinner, khu vực dance floor → class 30241500 hoặc 30241700 tùy cấu hình.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 30240000 có thể bị nhầm với một số family và segment lân cận:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30130000 | Structural building products | Vật liệu và cấu kiện công trình xây dựng cố định (dầm thép, cột bê tông đúc sẵn, tấm tường prefab nhà xưởng lâu dài). Nếu công trình không có thiết kế tháo dỡ và di chuyển → dùng 30130000, không dùng 30240000. |
| 30100000 | Structural components and basic shapes | Thép hình, thép tấm, ống thép nguyên liệu thô dùng gia công. Nếu đang mua nguyên liệu thô (raw stock) chứ không phải cấu kiện thành phẩm lắp ráp công trình di động → 30100000. |
| 30110000 | Concrete and cement and plaster | Bê tông, xi măng, thạch cao — vật liệu xây dựng truyền thống không có tính tháo lắp → không liên quan đến 30240000. |
| 52160000 | Staging and rigging equipment | Segment 52 chứa thiết bị sân khấu (bàn mixer, đèn, truss dùng kèm thiết bị điện). Nếu rigging đi kèm hệ thống âm thanh/ánh sáng → có thể thuộc 52160000. Nếu rigging là cấu kiện kết cấu thuần túy (không mang tính thiết bị điện) → 30240000. |
| 30170000 | Doors and windows and glass | Cửa, kính, khung cửa — không thuộc phạm vi công trình di động → nhóm hoàn toàn khác. |
Lưu ý biên giới quan trọng trong thực tế Việt Nam: Các công ty cho thuê thiết bị tổ chức sự kiện thường kết hợp cả cấu kiện kết cấu (30240000) lẫn thiết bị điện-ánh sáng-âm thanh trong một gói hợp đồng. Khi phân tích hợp đồng, cần tách riêng giá trị từng hạng mục để áp mã UNSPSC đúng.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Hình thức thuê vs. mua: Tại thị trường Việt Nam, phần lớn cấu kiện công trình lắp ghép di động được cho thuê (rental) thay vì mua đứt, đặc biệt trong tổ chức sự kiện. Khi phân loại hợp đồng thuê, vẫn dùng mã UNSPSC của hạng mục tương ứng (30240000 và class con) vì UNSPSC phân loại theo loại hàng hóa/dịch vụ, không phân biệt hình thức sở hữu.
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Các cấu kiện giàn truss nhôm nhập khẩu thường theo tiêu chuẩn DIN 4112 (Đức) hoặc EN 13814 (châu Âu) về tải trọng và an toàn. Trong đấu thầu nhà nước tại Việt Nam, cần tham chiếu thêm TCVN 9385:2012 (chống sét) và QCVN về an toàn công trình tạm thời khi có yêu cầu.
Phân nhóm theo hệ thống HS/thuế nhập khẩu: Cấu kiện khung nhôm lắp ghép thường chịu mã HS thuộc Chương 76 (nhôm và sản phẩm nhôm); vải bạt PVC mái bạt thuộc Chương 59 (vải kỹ thuật); sàn sân khấu composit thuộc Chương 39 hoặc 76 tùy vật liệu chủ đạo.
Câu hỏi thường gặp #
- Giàn truss nhôm cho sân khấu concert thuộc class nào trong family 30240000?
Giàn truss nhôm (aluminium truss) dùng cho sân khấu concert phân loại vào class 30241700 Tent and membrane structure framing and covering components khi đi kèm mái bạt, hoặc class 30241500 Portable Structure Consolidating Components khi là phụ kiện kết nối. Nếu truss đồng thời mang thiết bị điện (đèn, màn hình LED), có thể cân nhắc thêm mã Segment 52 cho phần thiết bị điện đi kèm.
- Khán đài tạm thời thuê cho giải bóng đá dùng mã nào?
Cấu kiện khán đài dã chiến (grandstand bleacher) thuộc class 30241600 Grandstand bleacher and stair structural components. Hợp đồng thuê toàn bộ hệ thống khán đài vẫn áp mã này vì UNSPSC phân loại theo loại hàng hóa/dịch vụ, không phân biệt mua hay thuê.
- Nhà bạt lắp ghép cố định nhiều năm (nhà xưởng bạt) có thuộc 30240000 không?
Không nhất thiết. Nếu công trình được dựng cố định, không có kế hoạch tháo dỡ định kỳ và có móng neo cố định vào nền đất, nên phân loại vào Family 30130000 Structural building products thay vì 30240000. Family 30240000 đặc trưng cho công trình thiết kế để lắp-tháo nhiều lần.
- Sàn nhảy modul cho tiệc cưới ngoài trời thuộc mã nào?
Sàn khiêu vũ dạng tấm ghép (modular dance floor panels) thuộc class 30241500 Portable Structure Consolidating Components hoặc 30241700 tùy cấu hình. Đây là cấu kiện sàn tạm thời tháo lắp được, nằm trong phạm vi family 30240000.
- Phân biệt thế nào giữa 30240000 và các mã Segment 52 liên quan đến rigging sân khấu?
Mã 30240000 bao phủ cấu kiện kết cấu thuần túy (khung, giàn, tấm sàn, dây neo) không mang tính thiết bị điện. Segment 52 (ví dụ 52160000 Staging and rigging equipment) bao phủ thiết bị có tích hợp chức năng điện-cơ như motor nâng hạ, hệ thống treo thiết bị điện tử. Trong thực tế, một bộ giàn truss hoàn chỉnh có thể cần phân tách mã theo từng hạng mục.
- Vải bạt PVC dùng phủ mái lều có thuộc family 30240000 không?
Có. Vải bạt PVC (canvas/membrane covering) dùng làm mái lều hay mái sân khấu thuộc class 30241700 Tent and membrane structure framing and covering components. Nếu mua vải bạt rời không dùng cho công trình di động (ví dụ bạt phủ hàng hóa), cần xem xét mã vật liệu dệt kỹ thuật thuộc Segment 11000000.
- Khi gói thầu bao gồm cả khung, sàn và vải bạt cùng lúc nên dùng mã nào?
Nếu không thể tách riêng giá trị từng hạng mục, dùng mã family 30240000 để bao phủ toàn bộ gói. Khi có thể phân tách, ưu tiên phân mã đến class: 30241700 cho khung và vải, 30241500 cho phụ kiện kết nối, 30241600 nếu có cấu kiện khán đài.