Class 31101900 (English: Investment castings and casting assemblies) trong UNSPSC phân loại các linh kiện và tập hợp lắp ráp được đúc bằng công nghệ khuôn đầu tư (investment mold casting / lost-wax casting) — phương pháp tạo hình bằng cách rót kim loại nóng chảy vào khuôn được đẽo từ vỏ gốm hoặc vật liệu tương tự. Class này thuộc Family 31100000 Castings and casting assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy ô tô, động cơ, máy móc công nghiệp, và các nhà cung cấp linh kiện precision yêu cầu độ chính xác cao.

Định nghĩa #

Class 31101900 bao gồm các sản phẩm đúc kim loại sử dụng khuôn đầu tư (investment mold) — còn gọi là công nghệ lost-wax casting (đúc mất môi nóng chảy). Quy trình: tạo mô hình sáp, bọc lớp vỏ gốm, rót kim loại nóng chảy, sau đó đốt nóng để vỏ nứt và lấy ra sản phẩm đúc.

Khuôn đầu tư cho phép:

  • Hình dạng phức tạp với chi tiết mảnh dòng tốt
  • Độ chính xác cao (công sai ±0.05mm trở lại)
  • Không cần hoặc cần ít gia công sau đúc
  • Sử dụng kim loại đen (thép, gang) hoặc kim loại màu (đồng, nhôm, titanium, inox)

Class không bao gồm đúc cát (class 31101600), đúc khuôn vĩnh viễn (31101700), đúc vỏ (31101800), hoặc các phương pháp đúc khác cùng family.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31101900 khi đối tượng mua sắm là linh kiện hoặc tập hợp lắp ráp được chế tạo bằng công nghệ khuôn đầu tư, thường có các đặc điểm:

  • Hình dạng phức tạp, chi tiết mảnh, lỗ rỗng hoặc rãnh tinh xảo
  • Yêu cầu độ chính xác cao (công sai nhỏ)
  • Sử dụng kim loại đen (thép, gang) hoặc kim loại màu, inox
  • Thích hợp cho sản xuất theo lô vừa đến lớn

Ví dụ: hợp đồng mua 1000 bộ cam máy bơm (casting thép), gói mua bơm lưu lượng cao có bộ phận đúc inox, linh kiện xe ô tô đúc khuôn đầu tư.

Nếu linh kiện đúc cách khác (cát, vỏ, khuôn vĩnh viễn, v.v.), sử dụng class sibling tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31101600 Sand castings Đúc bằng khuôn cát; độ chính xác thấp hơn, chi tiết kém tinh xảo
31101700 Permanent mold castings Đúc bằng khuôn kim loại tái sử dụng; thích hợp hàng loạt
31101800 Shell mold castings Đúc bằng vỏ cứng (shell); phương pháp khác so với khuôn đầu tư
31102000 Centrifugal castings Đúc ly tâm; lực ly tâm tạo hình, độ dày tường đồng đều
31102100 Ceramic mold castings Đúc khuôn gốm; liên quan nhưng quy trình khác lost-wax

Tiêu chí phân biệt chính: phương pháp và vật liệu khuôn. Nếu hồ sơ thầu ghi "khuôn đầu tư", "lost-wax", "precision investment casting" → chọn 31101900. Nếu ghi "cát" → 31101600; "khuôn permanent" → 31101700.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31101900 phân biệt theo loại hợp kim:

Code Tên (EN) Tên VN
31101901 Non ferrous alloy investment casting Đúc khuôn đầu tư hợp kim không chứa sắt (nhôm, đồng, titanium)
31101902 Ferrous alloy investment casting Đúc khuôn đầu tư hợp kim chứa sắt (thép, gang)
31101903 Steel investment casting Đúc khuôn đầu tư thép cacbon
31101904 Stainless steel investment casting Đúc khuôn đầu tư thép không gỉ (inox)
31101905 Iron investment casting Đúc khuôn đầu tư gang

Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại kim loại, ưu tiên dùng commodity chuyên biệt 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại kim loại trong một gói thầu, dùng class 31101900.

Câu hỏi thường gặp #

Đúc khuôn đầu tư khác gì với đúc cát?

Đúc khuôn đầu tư (lost-wax casting) sử dụng mô hình sáp bọc lớp vỏ gốm, cho độ chính xác cao và chi tiết tinh xảo. Đúc cát dùng khuôn cát, công sai lớn hơn, chi tiết kém tinh tế. Khuôn đầu tư thích hợp cho linh kiện precision; cát cho chi tiết lớn, yêu cầu thấp.

Linh kiện đúc khuôn đầu tư có cần gia công tiếp không?

Phụ thuộc yêu cầu. Nhờ độ chính xác cao của phương pháp, nhiều linh kiện có thể sử dụng trực tiếp. Tuy nhiên, một số công việc gia công nhỏ (mài bề mặt, khoan lỗ nhỏ) vẫn có thể cần để đạt công sai công nghệ cuối cùng.

Đúc khuôn đầu tư thích hợp cho những loại kim loại nào?

Phương pháp này thích hợp cho cả kim loại đen (thép, gang) và kim loại màu (nhôm, đồng, titanium, inox). Khả năng thích ứng rộng là một ưu điểm của lost-wax casting so với các phương pháp khác.

Làm sao phân biệt hóa đơn / hồ sơ thầu yêu cầu đúc khuôn đầu tư với các phương pháp khác?

Kiểm tra bản vẽ kỹ thuật hoặc bảng tiêu chuẩn. Nếu ghi "investment casting", "lost-wax casting", "precision casting" → class 31101900. Nếu "sand casting" → 31101600; "permanent mold" → 31101700.

Lắp ráp các chi tiết đúc (assembly) có thuộc 31101900 không?

Có. Class 31101900 bao gồm không chỉ từng chi tiết đúc lẻ mà cả các tập hợp lắp ráp (casting assemblies) — các chi tiết đúc đã được lắp ráp thành bộ sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh.

Xem thêm #

Danh mục