Mã UNSPSC 31102000 — Đúc ly tâm (Centrifugal castings)
Class 31102000 (English: Centrifugal castings) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đúc kim loại (casting) được tạo hình bằng phương pháp ly tâm (centrifugal casting), trong đó kim loại chảy được đổ vào khuôn quay tròn ở tốc độ cao để đạt hình dạng mong muốn. Class này thuộc Family 31100000 Castings and casting assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Ở Việt Nam, phương pháp đúc ly tâm chủ yếu được ứng dụng trong sản xuất linh kiện cơ khí công nghiệp, thiết bị nông nghiệp, và các bộ phận cần độ bền cao.
Định nghĩa #
Class 31102000 bao gồm các vật thể đúc kim loại được tạo hình bằng cách đổ kim loại chảy vào khuôn ly tâm (centrifugal mold), rồi quay khuôn với tốc độ cao để phân phối đều kim loại và đạt hình dạng lục lạc (tubular hoặc cylindrical). Phương pháp này tạo ra sản phẩm có độ liên kết cao, ít khuyết tật, phù hợp cho các trục, vòng, ống dẫn chịu áp lực. Class này không bao gồm các sản phẩm đúc bằng phương pháp khác như đúc cát (31101600), đúc khuôn vĩnh viễn (31101700), đúc vỏ (31101800), hay đúc đầu tư (31101900). Commodity con (8 chữ số) phân biệt theo loại hợp kim: hợp kim phi sắt (31102001), hợp kim sắt (31102002), thép (31102003), thép không gỉ (31102004), và gang (31102005).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31102000 khi sản phẩm mua sắm là các linh kiện đúc kim loại được sản xuất bằng phương pháp ly tâm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp trục ly tâm từ thép carbon, vòng bạc đạn đúc từ hợp kim thép không gỉ, ống dẫn nước áp lực từ gang đúc ly tâm dùng cho hệ thống tưới nông nghiệp. Nếu xác định rõ loại hợp kim (ví dụ "thép không gỉ"), ưu tiên commodity 31102004 để chính xác. Khi hợp đồng không yêu cầu loại hợp kim cụ thể, dùng class 31102000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31101600 | Sand castings | Dùng khuôn cát, không có tính ly tâm; không đạt độ bền cao như ly tâm |
| 31101700 | Permanent mold castings | Khuôn kim loại có thể tái sử dụng nhiều lần, không áp dụng lực ly tâm |
| 31101800 | Shell mold castings | Khuôn vỏ mỏng từ hỗn hợp cát và nhựa, khác với ly tâm |
| 31101900 | Investment castings | Đúc đầu tư (lost-wax casting), khuôn dùng một lần, không có ly tâm |
| 31102100 | Ceramic mold castings | Khuôn gốm sứ, không quay; chất lượng bề mặt cao hơn ly tâm |
Phương pháp ly tâm (centrifugal) khác biệt qua cơ chế quay (rotation) thực hiện trong quá trình đổ/đông cứng. Nếu không có thông tin quay ly tâm, kiểm tra tài liệu kỹ thuật hoặc thông số hình dạng (trục/ống tròn dài gợi ý ly tâm hơn là các hình phức tạp từ đúc cát).
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp ly tâm có tạo ra sản phẩm có bề mặt tốt hơn đúc cát không?
Có. Ly tâm tạo ra mật độ cao hơn, ít khuyết tật hơn nhờ lực ly tâm đẩy kim loại vào mỏng và ngăn chặn khí bọt. Tuy nhiên, bề mặt rô sơn của ly tâm thô hơn đúc đầu tư. Lựa chọn phương pháp tùy yêu cầu độ bền và chất lượng bề mặt của sản phẩm.
- Các commodity con (31102001-31102005) khác nhau ở điểm nào?
Chúng phân biệt theo loại hợp kim nguyên liệu: hợp kim phi sắt (nhôm, đồng, kẽm), hợp kim sắt, thép carbon, thép không gỉ, và gang. Chọn commodity khi hợp đồng yêu cầu chủng loại hợp kim cụ thể.
- Trục đúc ly tâm từ thép không gỉ có dùng mã 31102004 không?
Có. Nếu sản phẩm là trục từ thép không gỉ sản xuất bằng ly tâm, dùng commodity 31102004 (Stainless steel centrifugal casting) để chính xác. Nếu chỉ biết là "đúc ly tâm" mà không rõ loại thép, dùng class 31102000.
- Ống dẫn nước áp lực từ gang ly tâm có rơi vào 31102005 không?
Có. Nếu là ống đúc từ gang (iron) bằng phương pháp ly tâm, phân loại là 31102005 (Iron centrifugal casting).
- Sản phẩm đúc ly tâm có cần xử lý bề mặt sau không?
Có. Hầu hết các đúc ly tâm sau sản xuất cần tẩy xỉ, gia công lỗ, hoặc xử lý bề mặt (sơn, mạ) theo yêu cầu. Các dịch vụ gia công phụ được phân loại riêng (ví dụ Segment 27 Machine Tool Components for Machining).