Class 31191600 (English: Abrasive wheels) trong UNSPSC phân loại bánh mài / đĩa mài chứa chất mài mòn (abrasive grains) gắn kết bằng liên kết hóa học. Bánh mài abrasive (bánh mài tròn, đĩa mài, bánh mài yên) dùng để mài, làm nhẵn, đánh bóng các bề mặt kim loại, gỗ, đá và vật liệu công nghiệp trong máy mài cố định, máy mài cầm tay, hoặc thiết bị mài CNC. Class này thuộc Family 31190000 Grinding and polishing and smoothing materials, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Các ứng dụng tại Việt Nam gồm cơ khí gia công, chế tác kim loại, tái chế vật liệu, và dịch vụ sửa chữa công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 31191600 bao gồm bánh mài có cấu trúc là hạt abrasive (aldioxit nhôm, cubic boron nitride, kim cương, carbide) gắn kết với liên kết hữu cơ (nhựa phenol), liên kết vô cơ (silicat, gốm), hoặc kim loại. Bánh mài loại này có các tiêu chí: (1) hình dạng tròn hoặc đĩa (disc shape); (2) bề mặt hoạt động là hạt mài mòn; (3) dùng dưới tác động quay (rotating motion). Class không bao gồm: vật liệu mài hạt lỏi (lưới mài, giấy nhám) thuộc class 31191500 Abrasives and abrasive media cùng family; chất tẩy rửa / đánh bóng hóa học thuộc segment khác; hoặc phụ kiện máy mài như bánh lái chuyên dụng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31191600 khi sản phẩm mua sắm là bánh mài / đĩa mài có hạt mài gắn kết (dù dạng hình tròn chuẩn hay đặc biệt), được sử dụng trong máy mài quay. Ví dụ: (1) gói mua 50 bánh mài aldioxit 125×22 mm cho máy mài cầm tay; (2) bánh mài kim cương để mài đá granit trong xưởng gia công đá mỹ nghệ; (3) đĩa mài carbide cho máy mài CNC trong cơ xưởng. Nếu sản phẩm là bột mài lỏi, dạng hạt không gắn kết, giấy nhám, hoặc lưới mài → chọn class 31191500 Abrasives and abrasive media cùng family. Nếu là phụ kiện máy mài (vỏ bảo vệ, chốt ngàm) không phải bánh mài → chọn segment 31000000 hoặc family khác tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31191500 Abrasives and abrasive media Vật liệu mài lỏi (hạt không gắn kết, giấy nhám, lưới mài, bột mài, dạng lỏi) — KHÔNG phải bánh mài rắn.
31191600 Abrasive wheels Bánh mài / đĩa mài hạt gắn kết, hình tròn, dùng quay — bánh rắn có hình dạng hình học chuẩn.

Phân biệt chính: class 31191500 là nguyên liệu/chất (loose grain, slurry, coated sheets); class 31191600 là sản phẩm thành phẩm (solid wheel, disc) sẵn sàng đắp vào máy.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số tiêu biểu trong class 31191600:

Code Tên (EN) Tên VN
31191601 Abrasive cubic boron nitride wheels Bánh mài nitride lập phương
31191602 Abrasive diamond wheels Bánh mài kim cương
31191603 Tungsten carbide abrasive wheels Bánh mài carbide vonfram

Khi xác định loại chất mài cụ thể (kim cương, carbide, boron nitride), ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi đặt hàng bánh mài loại hỗn hợp hoặc không cần chỉ định chất mài quá chi tiết, dùng class 31191600.

Câu hỏi thường gặp #

Giấy nhám và lưới mài có dùng mã 31191600 không?

Không. Giấy nhám, lưới mài, hay vật liệu mài lỏi khác thuộc class 31191500 Abrasives and abrasive media. Class 31191600 chỉ cho bánh mài rắn gắn kết hạt, hình tròn hoặc đĩa.

Bánh mài kim cương sử dụng để mài đá có chính xác không?

Có. Bánh mài kim cương (commodity 31191602) phù hợp mài đá, gốm, và vật liệu mỏng manh. Commodity này nằm trong class 31191600.

Bột mài hỗn hợp trong dạng rắn hay lỏi?

Bột mài rơi rỉ lỏi hoặc dạng slurry dùng công nghệ lapping → class 31191500. Nếu bột được gắn kết thành bánh rắn (bonded wheel) → class 31191600.

Phụ kiện bánh mài như vỏ bảo vệ hay chốt ngàm thuộc mã nào?

Vỏ bảo vệ, chốt ngàm, đế gắn bánh mài là phụ kiện máy mài → thuộc segment 31000000 hoặc các family vật tư máy khác, KHÔNG phải class 31191600.

Bánh mài dùng cho máy CNC có quy định chất lượng đặc biệt không?

Bánh mài CNC vẫn phân loại vào class 31191600. Chất lượng cao (độ chính xác hình học, độ cân bằng tĩnh) được ghi rõ trong thông số kỹ thuật của hợp đồng, không ảnh hưởng đến mã UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục