Family 31190000 (English: Grinding and polishing and smoothing materials) là nhóm UNSPSC tập hợp các vật liệu mài (grinding), đánh bóng (polishing) và làm nhẵn bề mặt (smoothing) dùng trong sản xuất, gia công cơ khí và hoàn thiện sản phẩm. Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies — phân vùng bao trùm linh kiện và vật tư phục vụ quá trình sản xuất công nghiệp.

Tại Việt Nam, nhóm hàng thuộc 31190000 xuất hiện thường xuyên trong đấu thầu của các nhà máy cơ khí, xưởng gia công kim loại, doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ, và các cơ sở chế tạo khuôn mẫu. Hai class con chính là 31191500 (Abrasives and abrasive media — vật liệu mài mòn và môi trường mài) và 31191600 (Abrasive wheels — đá mài / đĩa mài dạng bánh).

Định nghĩa #

Family 31190000 trong cấu trúc UNSPSC bao gồm tất cả vật liệu và dụng cụ dạng vật tư tiêu hao có chức năng chính là bào mòn, mài nhẵn, đánh bóng hoặc tạo độ bóng bề mặt cho vật liệu khác. Nội hàm phủ rộng từ vật liệu hạt mài rời (loose abrasive grain) đến các sản phẩm mài định hình (bonded abrasives) như đá mài, đĩa mài, và các dạng vải nhám, giấy nhám.

Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh ba chức năng song hành:

  • Grinding (mài): loại bỏ vật liệu để tạo hình hoặc giảm kích thước, thường dùng trong gia công kim loại, đá, gốm.
  • Polishing (đánh bóng): cải thiện độ nhẵn bề mặt ở mức độ tinh, thường dùng ở giai đoạn hoàn thiện.
  • Smoothing (làm nhẵn): bước trung gian giữa mài thô và đánh bóng, phổ biến trong gia công gỗ, sơn, composite.

Family này không bao gồm các dụng cụ cầm tay hoặc máy mài (thuộc Segment 27 Tools and General Machinery), mà chỉ bao gồm phần vật tư tiêu hao gắn trên dụng cụ hoặc dùng độc lập làm chất mài.

Cấu trúc mã con #

Trong phiên bản UNv260801, Family 31190000 có hai class đã được xác định:

Class Tên (EN) Mô tả
31191500 Abrasives and abrasive media Hạt mài, bột mài, vải nhám, giấy nhám, màng nhám, bùn mài và các dạng môi trường mài rời hoặc tấm
31191600 Abrasive wheels Đá mài, đĩa mài dạng bánh tròn — gắn kết hạt mài bằng chất kết dính (bonded/vitrified/resinoid), dùng trên máy mài

Class 31191500 — Abrasives and abrasive media bao gồm:

  • Giấy nhám (sandpaper), vải nhám (abrasive cloth), màng nhám (abrasive film) theo nhiều cỡ hạt (grit size).
  • Bột mài (abrasive powder, lapping compound): aluminium oxide, silicon carbide, diamond powder, cerium oxide.
  • Hạt mài rời (loose abrasive grain): dùng trong phun bi, máy thùng quay (barrel finishing).
  • Bùn mài (abrasive slurry): hỗn hợp hạt mài và dung môi, dùng trong lapping và chemical mechanical polishing (CMP).
  • Đá mài tay (sharpening stone / whetstone): đá mài dao, đục thủ công.

Class 31191600 — Abrasive wheels bao gồm:

  • Đá mài thẳng (straight grinding wheel): dùng trên máy mài tròn, mài phẳng.
  • Đĩa mài (cutting disc / grinding disc): đĩa mỏng cắt kim loại, inox, bê tông.
  • Đĩa mài flap (flap disc): cánh nhám xếp tầng, dùng trên máy mài góc.
  • Đá mài định hình (shaped grinding wheel): profiled wheel dùng trong mài khuôn.
  • Đĩa kim cương (diamond wheel): cho mài vật liệu cứng (gốm sứ, kính, carbide).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31190000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật liệu/vật tư tiêu hao phục vụ quá trình mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn bề mặt trong sản xuất, gia công. Dưới đây là các trường hợp điển hình trong procurement Việt Nam:

Dùng 31191500 khi:

  • Mua giấy nhám, vải nhám theo cuộn hoặc tờ để gia công gỗ, kim loại, sơn.
  • Mua bột mài, hợp chất đánh bóng (polishing compound) cho bề mặt kim loại, sơn xe, inox.
  • Mua hạt thép (steel shot), bi thủy tinh, hạt cát blasting cho máy phun bi làm sạch bề mặt trước sơn.
  • Mua đá mài dao thủ công (whetstone) cho bếp nhà máy thực phẩm hoặc xưởng mộc.

Dùng 31191600 khi:

  • Mua đá mài (grinding wheel) cho máy mài tròn, mài phẳng CNC hoặc thủ công.
  • Mua đĩa cắt, đĩa mài dùng trên máy mài góc (angle grinder) trong xưởng kết cấu thép.
  • Mua đĩa kim cương cắt gạch, đá granite cho công trình xây dựng hoặc đá nhân tạo.
  • Mua flap disc, fiber disc cho các trạm hoàn thiện bề mặt inox, nhôm.

Nguyên tắc phân loại cấp family vs. class:

  • Khi gói thầu gộp nhiều dạng (giấy nhám + đá mài + bột đánh bóng), dùng mã family 31190000.
  • Khi xác định được dạng cụ thể, ưu tiên class con (31191500 hoặc 31191600) để đảm bảo taxonomy chính xác.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31190000 thường bị nhầm với một số mã lân cận trong Segment 31000000 và các segment khác:

Mã nhầm lẫn Tên Điểm phân biệt
31170000 Bearings and bushings and wheels and gears Bánh xe (wheel) cơ khí truyền động, không phải đĩa mài; ổ bi, bánh răng không có chức năng mài
31160000 Hardware Phụ kiện cơ khí (bu lông, vít, thanh đỡ); không phải vật liệu mài
27111500 Hand tools — Files and rasps Dũa và bào tay (file/rasp) là dụng cụ cầm tay, không phải vật liệu tiêu hao; thuộc segment 27 Tools
27112700 Grinding and polishing machines Máy mài, máy đánh bóng (thiết bị); family 31190000 chỉ bao gồm vật tư, không phải máy
23151500 Cutting inserts and blades Mảnh cắt carbide, lưỡi cắt CNC — loại bỏ vật liệu bằng cơ chế cắt gọt, không phải mài mòn
12141500 Surface finishing chemicals Hóa chất đánh bóng điện hóa, axit tẩy bề mặt — chức năng tương tự nhưng thuộc Segment 12 Chemicals

Lưu ý đặc biệt:

  • Đĩa kim cương cắt gạch, đá dùng trong xây dựng thường được phân loại tại 31191600, không phải tại segment 30 (Construction and Structures) hay segment 27.
  • Bột mài dạng hóa chất kết hợp (ví dụ CMP slurry cho bán dẫn) đôi khi nằm ở ranh giới với Segment 12 (Chemicals) — khi thành phần hóa học là yếu tố chủ đạo, cần xem xét kỹ định nghĩa commodity con.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn và quy cách kỹ thuật thường gặp:

  • Cỡ hạt nhám (grit size) theo thang FEPA (P-grade) hoặc ANSI (số hạt/inch²): P40 (thô) đến P2000+ (siêu mịn).
  • Đá mài tuân theo tiêu chuẩn ISO 525 (kích thước, ký hiệu chất kết dính) hoặc ANSI B74.
  • Đĩa mài cắt kim loại thường theo EN 12413 (châu Âu) hoặc ANSI B7.1 (Mỹ).
  • Tại Việt Nam, nhà cung cấp phổ biến gồm các thương hiệu quốc tế (Norton, 3M, Bosch, Tyrolit, Mirka) và nội địa (sản phẩm từ các cơ sở sản xuất trong khu công nghiệp Đồng Nai, Bình Dương).

Phân loại nhập khẩu:

  • Vật liệu mài mòn (abrasives) nhập khẩu vào Việt Nam thường khai báo theo HS Chapter 68 (Đá, thạch cao, xi măng, amiăng — đặc biệt nhóm 68.04 đến 68.05 cho đá mài và vải/giấy nhám) hoặc Chapter 82 (Dụng cụ, đồ dùng bằng kim loại) tùy kết cấu sản phẩm.
  • Đĩa cắt kim cương có thể khai báo dưới HS 8202 hoặc 6804 tùy bản chất vật liệu.

Mã VSIC liên quan:

  • Doanh nghiệp sản xuất đá mài tại Việt Nam thường phân loại theo VSIC 2399 (Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác) hoặc VSIC 2591 (Sản xuất sản phẩm rèn, dập, ép và cán kim loại tùy dạng sản phẩm).

Câu hỏi thường gặp #

Giấy nhám và vải nhám thuộc class nào trong family 31190000?

Giấy nhám (sandpaper) và vải nhám (abrasive cloth) thuộc class 31191500 — Abrasives and abrasive media. Đây là các dạng vật liệu mài mòn ở dạng tấm hoặc cuộn, phân biệt với đá mài và đĩa mài định hình thuộc class 31191600.

Đĩa cắt kim loại dùng trên máy mài góc thuộc mã nào?

Đĩa cắt kim loại (cutting disc) và đĩa mài (grinding disc) dùng trên máy mài góc thuộc class 31191600 — Abrasive wheels. Đây là các sản phẩm hạt mài đã được gắn kết định hình thành bánh hoặc đĩa tròn, thuộc nhóm bonded abrasives.

Máy mài (grinding machine) có thuộc family 31190000 không?

Không. Máy mài và máy đánh bóng (thiết bị) thuộc Segment 27 Tools and General Machinery (cụ thể là các class về grinding and polishing machines trong segment đó). Family 31190000 chỉ bao gồm vật liệu và vật tư tiêu hao, không bao gồm thiết bị.

Bột đánh bóng kim loại (polishing compound) nên dùng mã nào?

Bột đánh bóng kim loại thuộc class 31191500 — Abrasives and abrasive media, khi thành phần chủ đạo là hạt mài (ví dụ aluminium oxide, cerium oxide, diamond paste). Nếu sản phẩm chủ yếu là hóa chất (axit, kiềm, chất tẩy hóa học), cần xem xét phân loại sang Segment 12 Chemicals.

Đá mài dao nhà bếp (whetstone) thuộc mã nào?

Đá mài dao thủ công (whetstone / sharpening stone) thuộc class 31191500 — Abrasives and abrasive media. Mặc dù là vật dụng nhà bếp trong thực tế sử dụng, chức năng cốt lõi là làm nhẵn và mài bén bề mặt kim loại nên được xếp vào nhóm abrasives.

Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu mài (giấy nhám + đá mài + bột đánh bóng), nên dùng mã nào?

Khi không thể tách thành từng hạng mục riêng, dùng mã family 31190000 cho toàn gói. Nếu gói thầu có thể tách dòng, ưu tiên gán từng class con (31191500 hoặc 31191600) cho từng hạng mục để tăng độ chính xác phân loại.

Đĩa kim cương cắt gạch, đá granite thuộc family 31190000 hay segment xây dựng?

Đĩa kim cương cắt gạch và đá (diamond blade / diamond wheel) thuộc class 31191600 — Abrasive wheels, trong family 31190000. Dù thường dùng trong xây dựng, bản chất sản phẩm là vật liệu mài định hình nên phân loại theo chức năng vật liệu, không phải ngành ứng dụng.

Xem thêm #

Danh mục