Mã UNSPSC 31231400 — Vật liệu shim đã gia công (Shim stock)
Class 31231400 (English: Shim stock) bao gồm các tấm kim loại mỏng đã gia công sẵn, được sử dụng để điều chỉnh khoảng cách, độ song song, và sự thẳng hàng (alignment) trong các bánh răng, vòng bi, và lắp ráp cơ khí. Shim stock (vật liệu shim) là bộ phận tiêu hao phổ biến trong công nghiệp chế tạo, bảo trì thiết bị, và sửa chữa máy móc công nghiệp. Class này thuộc Family 31230000 Machined raw stock, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies.
Định nghĩa #
Shim stock là tấm kim loại mỏng (thickness thường 0,05–1,5 mm) đã được gia công sẵn để có độ dày chính xác và bề mặt phẳng. Class 31231400 bao phủ các loại shim dạng tấm hoặc cuộn, được cắt từ các chứng chỉ kim loại khác nhau (đồng thau, thép, thép không gỉ, nhôm, đồng). Shim được dùng để lấp khoảng cách nhỏ, điều chỉnh độ chênh giữa các bộ phận, hoặc bù đắp sai số trong lắp ráp.
Class này khác với Family 31230000 (Machined raw stock nói chung) ở chỗ shim stock là sản phẩm kết thúc (finished) — đã có độ dày cụ thể, bề mặt công nghiệp — không phải nguyên liệu thô cần gia công thêm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31231400 khi sản phẩm mua sắm là tấm shim kim loại thành phẩm, thường trong các tình huống:
- Bảo trì thiết bị: gói thay thế shim khi cuộn bánh răng hay vòng bi bị mòn hoặc lỏng
- Lắp ráp cơ khí: hợp đồng cung cấp tấm shim để điều chỉnh độ song song trong lắp ráp động cơ hoặc máy chính xác
- Sửa chữa máy công nghiệp: mua shim nhôm hoặc thép không gỉ để bù khoảng cách trong lắp lại
Nếu mua shim loại lẻ bằng một loại kim loại cụ thể (ví dụ: hạng mục chỉ định "thép không gỉ shim"), ưu tiên commodity 8 chữ số (31231403). Nếu gói thầu gộp nhiều loại shim kim loại khác nhau, dùng class 31231400.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31231100 | Machined bar stock | Thanh kim loại gia công (dạng dài, không phải tấm mỏng); dùng cho gia công thêm hoặc cơ sở gẫy |
| 31231200 | Machined plate stock | Tấm kim loại dày gia công; thường độ dày > 2 mm, không chuyên làm shim |
Phân biệt chủ yếu theo dạng sản phẩm (tấm mỏng shim vs thanh vs tấm dày) và mục đích cuối (điều chỉnh khoảng cách rất nhỏ vs dùng trong gia công hoặc cấu trúc).
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31231401 | Brass shim stock | Tấm shim đồng thau |
| 31231402 | Steel shim stock | Tấm shim thép carbon |
| 31231403 | Stainless steel shim stock | Tấm shim thép không gỉ |
| 31231404 | Aluminum shim stock | Tấm shim nhôm |
| 31231405 | Copper shim stock | Tấm shim đồng |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại kim loại cụ thể hoặc độ dày nhất định, dùng commodity 8 chữ số. Khi gợi ý loại mà không yêu cầu chính xác, dùng class 31231400.
Câu hỏi thường gặp #
- Shim nhôm mỏng 0,1 mm có thuộc 31231400 không?
Có. Shim nhôm bất kỳ độ dày (kể cả dưới 0,1 mm) miễn là đã được gia công sẵn để có độ dày chính xác và bề mặt công nghiệp, thuộc class 31231400 hoặc commodity 31231404.
- Tấm thép dày 3 mm để gia công thêm có dùng 31231400 không?
Không. Tấm dày 3 mm thường thuộc Machined plate stock (31231200) nếu nó là sản phẩm công nghiệp hoặc raw material chờ gia công thêm, chứ không phải shim mục đích cuối.
- Shim là bộ phận dùng lâu dài hay tiêu hao?
Tuỳ ứng dụng. Trong bánh răng hoặc vòng bi, shim thường cần thay thế định kỳ vì bị mòn hoặc nén; trong lắp ráp tĩnh, có thể dùng lâu dài.
- Mua cuộn shim đồng (roll) có dùng 31231401 hay 31231400?
Cuộn shim đồng thuộc commodity 31231401 (Brass shim stock). Nếu gói đấu thầu không chỉ định loại kim loại, dùng class 31231400.
- Shim nhựa hoặc cao su có thuộc mã này không?
Không. Mã 31231400 chỉ bao gồm shim kim loại. Shim nhựa hoặc cao su gia công thuộc các segment khác liên quan đến vật liệu composite hoặc elastomer (ví dụ Segment một mã cùng family Rubber and Foam).