Family 31230000 (English: Machined raw stock) trong UNSPSC phân loại các dạng phôi vật liệu (raw stock) đã trải qua quá trình gia công cơ khí (machining) — bao gồm cắt, mài, tiện hoặc các bước định hình sơ bộ — nhưng chưa là chi tiết hoàn chỉnh cho một cụm lắp ráp cụ thể. Family này thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies và được chia thành các class theo hình dạng tiết diện: phôi thanh (bar stock), phôi tấm (plate stock) và tấm đệm định kỳ (shim stock). Đối tượng sử dụng chính tại Việt Nam gồm các xưởng cơ khí chế tạo, nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp, bộ phận bảo trì kỹ thuật (MRO) và các đơn vị gia công theo yêu cầu (job shop).

Định nghĩa #

Family 31230000 — Machined raw stock bao gồm các dạng vật liệu bán thành phẩm (semi-finished material) đã được gia công cơ khí sơ bộ để đạt kích thước dung sai, độ nhẵn bề mặt hoặc hình dạng tiêu chuẩn, nhưng chưa được chế tạo thành chi tiết máy hoàn chỉnh. Nói cách khác, đây là nguyên liệu đầu vào cấp hai: đã vượt qua giai đoạn nguyên liệu thô (raw material) song vẫn cần thêm các bước gia công cuối (finishing, drilling, boring…) trước khi lắp ráp.

Các class con tiêu biểu:

  • 31231100 — Machined bar stock (phôi thanh gia công): Thanh kim loại hoặc phi kim đã được tiện tròn, mài phẳng hoặc cắt theo chiều dài định sẵn. Tiết diện thường là tròn, vuông, lục giác hoặc dẹt.
  • 31231200 — Machined plate stock (phôi tấm gia công): Tấm vật liệu đã được mài phẳng hai mặt, cắt theo kích thước chuẩn và kiểm tra dung sai chiều dày.
  • 31231400 — Shim stock (tấm đệm điều chỉnh): Tấm vật liệu mỏng (thường kim loại hoặc phi kim) cắt sẵn, dùng để điều chỉnh khe hở, căn chỉnh độ đồng tâm hoặc bù dung sai lắp ghép trong các cụm cơ khí.

Vật liệu phổ biến trong family này: thép carbon, thép không gỉ (stainless steel), nhôm, đồng thau, đồng đỏ, nhựa kỹ thuật (nylon, PTFE, Delrin).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31230000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời hai tiêu chí:

  1. Là phôi vật liệu, chưa phải chi tiết hoàn chỉnh: Sản phẩm mua về còn cần gia công tiếp tục (khoan lỗ, phay rãnh, nhiệt luyện, mạ bề mặt…) hoặc cắt thêm theo bản vẽ chi tiết riêng.
  2. Đã qua ít nhất một bước gia công cơ khí: Phôi đã được cắt, mài, tiện đạt kích thước/dung sai định trước — không còn là nguyên liệu thô dạng cuộn, thanh tôi, hay phôi đúc chưa qua xử lý.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

  • Mua phôi thanh thép không gỉ đường kính 50 mm đã tiện tròn (h6) theo chiều dài 3 m để xưởng cắt, gia công chi tiết trục → 31231100.
  • Mua tấm nhôm 6061 đã mài phẳng, dung sai chiều dày ±0,05 mm, kích thước 500×500 mm → 31231200.
  • Mua cuộn shim đồng thau dày 0,1 mm dùng căn chỉnh vòng bi trong dây chuyền đóng gói → 31231400.
  • Mua phôi nhựa Delrin dạng thanh để tiện chi tiết bạc dẫn hướng → 31231100.

Khi class được xác định rõ ràng, nên dùng mã 8 chữ số thay vì dừng ở family 31230000. Family được dùng khi đơn hàng gộp nhiều dạng phôi khác nhau trong cùng một hợp đồng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31230000 có ranh giới khó phân biệt với một số family lân cận trong Segment 31000000:

Tên Điểm phân biệt với 31230000
31100000 Castings and casting assemblies Sản phẩm được tạo hình qua đúc (casting) — rót kim loại lỏng vào khuôn — không phải gia công cơ khí từ phôi đặc. Đúc có thể chưa qua gia công hoặc đã gia công hoàn thiện.
31110000 Extrusions Sản phẩm tạo hình qua ép đùn (extrusion) — thanh nhôm định hình, thanh nhựa tiết diện đặc biệt. Chưa mài/tiện đạt dung sai → không phải machined raw stock.
31120000 Machined castings Phôi đúc đã qua gia công cơ khí hoàn thiện thành chi tiết cụ thể (thân bơm, vỏ hộp số…). Đây là chi tiết gần hoàn chỉnh, khác với phôi thanh/tấm chưa có hình dạng chi tiết.
31130000 Forgings Phôi được tạo hình qua rèn (forging) — ép lực lớn khi nóng hoặc nguội. Quá trình tạo hình khác hoàn toàn với machining từ phôi thẳng.
31140000 Moldings Sản phẩm tạo hình qua ép khuôn (molding) — nhựa, cao su, composite. Thường là chi tiết gần hoàn chỉnh, không phải phôi dạng thanh/tấm.

Lưu ý ranh giới quan trọng:

  • Nếu thanh kim loại mua về chỉ cắt theo chiều dài, chưa tiện/mài đạt dung sai → gần với Extrusions (31110000) hoặc nguyên liệu thô (các segment vật liệu như Segment 11000000).
  • Nếu phôi đã được gia công hoàn toàn thành chi tiết máy có chức năng cụ thể (trục, bánh răng, bạc…) → thuộc các family chi tiết máy chuyên biệt trong Segment 31000000 hoặc Segment 40000000.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 31230000 tổ chức theo hình dạng hình học của phôi:

Class Tên (EN) Tên VN Đặc trưng
31231100 Machined bar stock Phôi thanh gia công Tiết diện tròn, vuông, lục giác, dẹt; đã tiện/mài đạt dung sai chiều dài và đường kính
31231200 Machined plate stock Phôi tấm gia công Dạng tấm phẳng, đã mài hai mặt đạt dung sai chiều dày và độ phẳng
31231400 Shim stock Tấm đệm điều chỉnh Tấm mỏng (thường < 3 mm), dùng căn chỉnh khe hở lắp ghép, thường cung cấp dạng cuộn hoặc tấm cắt sẵn

Ngoài ba class trên, có thể tồn tại các class bổ sung (ví dụ phôi ống, phôi dạng khối…) trong phiên bản UNSPSC cập nhật sau.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm hồ sơ thầu: Khi đặt mua phôi gia công, hồ sơ kỹ thuật cần chỉ rõ: vật liệu (grade/tiêu chuẩn ASTM, JIS, TCVN), hình dạng tiết diện, kích thước danh nghĩa, dung sai gia công (IT6, h7…), độ nhẵn bề mặt (Ra), và chứng chỉ vật liệu (mill certificate/material test report — MTR).

Phân loại theo vật liệu: Mã UNSPSC 31230000 không phân biệt vật liệu (thép, nhôm, nhựa kỹ thuật đều chung family). Khi cần phân tích chi tiêu theo vật liệu, đơn vị procurement thường bổ sung thuộc tính vật liệu ở cấp commodity description hoặc dùng trường mô tả hàng hóa riêng, không đổi mã UNSPSC.

Nhập khẩu và HS Code: Phôi thanh và phôi tấm kim loại gia công nhập khẩu vào Việt Nam thường khai báo dưới các chương HS 72 (sắt thép), 73 (các sản phẩm sắt thép), 76 (nhôm), 74 (đồng). Shim stock mỏng có thể khai theo dạng tấm/lá. Đơn vị nhập khẩu cần tra cứu mô tả hàng hóa cụ thể theo AHTN để xác định HS 8 chữ số chính xác.

MRO vs. production: Trong mua sắm bảo trì (MRO), shim stock (31231400) thường là hàng tiêu hao cần dự trữ kho. Phôi thanh và phôi tấm thường thuộc mua sắm sản xuất (direct procurement) với yêu cầu kiểm tra chất lượng đầu vào (incoming inspection) chặt chẽ hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Phôi thanh thép chưa gia công (thanh tôi thẳng từ nhà máy cán) thuộc mã nào?

Phôi thanh thép chưa qua gia công cơ khí (mài, tiện đạt dung sai) thuộc Segment 11000000 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, hoặc các family nguyên liệu kim loại thô tương ứng, không thuộc family 31230000. Family 31230000 yêu cầu vật liệu đã qua ít nhất một bước gia công cơ khí định kích thước.

Shim stock (tấm đệm điều chỉnh) khác tấm đệm vòng đệm (washer) như thế nào về mã UNSPSC?

Shim stock (31231400) là vật liệu dạng tấm/cuộn mỏng dùng để cắt hoặc xếp chồng căn chỉnh khe hở — còn nguyên dạng phôi, chưa đột lỗ thành chi tiết hoàn chỉnh. Vòng đệm (washer) là chi tiết đã gia công hoàn chỉnh, có lỗ định hình, thuộc Family 31160000 Hardware hoặc các family chi tiết kết nối. Ranh giới: shim stock là phôi vật liệu; washer là sản phẩm hoàn chỉnh.

Nhựa kỹ thuật dạng thanh (Delrin, nylon, PTFE) có thuộc family 31230000 không?

Có, nếu thanh nhựa kỹ thuật đã qua gia công cơ khí (cắt chính xác theo chiều dài, mài đạt dung sai đường kính) và mục đích sử dụng là làm phôi để gia công chi tiết tiếp theo. Thanh nhựa ép đùn chưa qua gia công cơ khí gần với Family 31110000 Extrusions hơn.

Khi hợp đồng bao gồm cả phôi thanh lẫn phôi tấm và shim, nên dùng mã nào?

Khi đơn hàng gộp nhiều dạng phôi gia công khác nhau trong cùng một dòng hợp đồng, dùng mã family 31230000 để ghi nhận chung. Nếu hợp đồng có thể tách dòng theo từng dạng phôi, ưu tiên dùng mã class cụ thể (31231100, 31231200, 31231400) để tăng độ chính xác phân loại chi tiêu.

Phôi đúc đã phay mặt đạt phẳng thuộc family 31230000 hay 31120000?

Thuộc Family 31120000 — Machined castings. Tiêu chí phân loại dựa vào quy trình tạo hình ban đầu: nếu phôi gốc được tạo ra từ đúc (casting) rồi mới gia công, phân loại theo 31120000. Family 31230000 dành cho phôi được tạo hình từ vật liệu đặc (thanh, tấm) qua cán/kéo, không phải đúc.

Chứng chỉ vật liệu (mill certificate) có bắt buộc khi mua phôi gia công trong đấu thầu công không?

Quy định về chứng chỉ vật liệu phụ thuộc vào hồ sơ mời thầu của từng gói thầu và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng, không phải yêu cầu chung của mã UNSPSC. Tuy nhiên, trong các gói thầu cơ khí có yêu cầu an toàn hoặc áp lực (nồi hơi, đường ống áp lực), chứng chỉ vật liệu theo ASTM/EN/JIS thường được quy định bắt buộc trong yêu cầu kỹ thuật.

Tấm nhôm định hình (aluminum extrusion profile) có thuộc 31230000 không?

Không. Thanh/tấm nhôm định hình tạo ra qua ép đùn (extrusion) với tiết diện đặc biệt (chữ T, chữ U, L-angle…) thuộc Family 31110000 Extrusions. Family 31230000 chỉ áp dụng khi vật liệu đã qua gia công cơ khí (mài, tiện) đạt dung sai, không phải chỉ qua ép đùn.

Xem thêm #

Danh mục