Mã UNSPSC 31241600 — Vật liệu quang học thô (Optical blanks)
Class 31241600 (English: Optical blanks) trong UNSPSC phân loại các vật liệu quang học ở dạng bán thành phẩm chưa gia công (rough optical material), bao gồm kính quang học nguyên khối, silica, và các hợp chất khác được cắt/đúc thành các hình dạng cơ bản phục vụ sản xuất linh kiện quang học hoàn thiện. Class này thuộc Family 31240000 Industrial optics, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà sản xuất thiết bị quang học, nhà máy sản xuất camera và hệ thống quang học, và các đơn vị gia công chuyên biệt trong ngành công nghiệp điện-điện tử.
Định nghĩa #
Class 31241600 bao gồm vật liệu quang học thô (optical blanks) ở dạng nguyên tố: kính quang học, silica, tinh thể và các polymer chuyên dụng đã được cắt hoặc đúc thành các hình dạng cơ bản (đĩa, lăng kính, hình trụ, khối) nhưng chưa được gia công hoàn thiện như mài, phủ lớp quang học, hay lắp ráp. Vật liệu này đóng vai trò thành phần trung gian trong quy trình sản xuất các linh kiện quang học cuối cùng như lens (kính lúp), prism (lăng kính), hoặc bộ lọc quang học. Commodity tiêu biểu: đĩa kính (Glass disks), kính đúc (Molded glass), lăng kính thô (Prism blanks), các khối silica tinh khiết (Silicon blanks), và những đĩa sẽ được chế biến thành bộ lọc (Filter blanks).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31241600 khi hợp đồng mua sắm đối tượng là vật liệu quang học dạng thô, chưa gia công. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 đĩa kính quang học đường kính 25mm cho nhà máy sản xuất lens; đơn hàng nhập khẩu khối silica tinh khiết kích thước 50×50×20mm dùng làm vật liệu thô cho bộ lọc quang học; hợp đồng mua lăng kính đúc sơ bộ chưa mài bề mặt. Khi đối tượng mua là sản phẩm gia công hoàn thiện (lens, prism, filter hay bộ lọc đã phủ lớp) → chọn các class sibling tương ứng như 31241500 (Lenses and prisms) hoặc 31241800 (Optical filters). Khi không chắc liệu đối tượng có phải bán thành phẩm thô hay đã gia công hoàn thiện → ưu tiên hỏi nhà cung cấp về trạng thái xử lý bề mặt.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31241500 | Lenses and prisms | Các linh kiện lens, lăng kính đã gia công hoàn thiện với bề mặt mài và đôi khi phủ lớp quang học; được lắp ráp sẵn và sử dụng được ngay. Optical blanks 31241600 là vật liệu thô chưa gia công phục vụ sản xuất loại này. |
| 31241800 | Optical filters | Các bộ lọc quang học đã hoàn thiện (phủ lớp, chặn/thông sóng nhất định); Filter blanks 31241601 trong class này chỉ là đĩa kính thô trước khi phủ lớp. |
| 31241700 | Mirrors | Gương quang học đã phủ lớp phản xạ, sẵn sàng sử dụng; khác với optical blanks là thô chưa xử lý bề mặt. |
| 31242000 | Lens and laser windows | Cửa sổ laser đã gia công, có công suất quang cao; optical blanks là vật liệu thô trước đó. |
| 31242100 | Optical device accessories | Phụ tùng, quạt tản nhiệt, khung lắp; khác optical blanks là thành phần vật liệu chính của hệ thống quang học. |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31241600 chỉ rõ loại vật liệu thô cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31241601 | Filter blanks | Đĩa bộ lọc thô |
| 31241602 | Glass disks | Đĩa kính |
| 31241603 | Molded glass | Kính đúc |
| 31241604 | Prism blanks | Lăng kính thô |
| 31241605 | Silicon blanks | Khối silica tinh khiết |
Khi hợp đồng gộp nhiều loại vật liệu thô khác nhau, dùng class 31241600. Khi xác định chính xác loại vật liệu (ví dụ chỉ mua khối silica), có thể dùng commodity 31241605.
Câu hỏi thường gặp #
- Vật liệu quang học thô khác gì với sản phẩm gia công hoàn thiện?
Optical blanks là vật liệu ở dạng nguyên tố cơ bản — kính, silica, polymer được cắt/đúc thành hình dạng cơ bản nhưng chưa mài bề mặt hay phủ lớp quang học. Sản phẩm gia công hoàn thiện (lens, filter, gương) đã qua mài, kiểm tra chất lượng quang, và thường phủ lớp chức năng. Quá trình xử lý quyết định phân loại mã.
- Optical blanks có phải nguyên liệu thô như khoáng, dầu mỏ không?
Không. Optical blanks là bán thành phẩm (intermediate component) — đã được sơ chế từ nguyên liệu (cát thạch anh, silicon tinh chế) thành hình dạng cơ bản, nhưng vẫn chưa gia công cuối cùng. Nguyên liệu thô thuộc segment khác (Segment 12-15 về khoáng vật).
- Đĩa kính sử dụng trong máy ảnh có thuộc 31241600 không?
Tùy thuộc vào trạng thái gia công. Nếu là đĩa kính thô chưa mài mà nhà máy camera sẽ gia công tiếp → 31241600 (Glass disks). Nếu đã là lens hoàn thiện lắp sẵn trong máy ảnh → 31241500 (Lenses and prisms). Khi không chắc, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận trạng thái bề mặt (coated/uncoated, polished/rough).
- Khối silica nguyên chất dùng làm semiconductor có thuộc 31241600 không?
Không. Silicon nguyên chất dùng sản xuất chip điện tử thuộc Segment 32-33 (Electronic Components). Class 31241605 (Silicon blanks) dành cho silica quang học (optical-grade silicon), chứ không phải silicon điện tử.
- Khi nào nên chọn 31241600 thay vì các class sibling khác?
Chọn 31241600 khi đối tượng là vật liệu thô chưa gia công hoàn thiện. Nếu sản phẩm đã qua xử lý (lens mài, filter phủ lớp, gương phản xạ) → chọn class sibling tương ứng. Nếu gói mua gộp vật liệu thô và sản phẩm gia công hoàn thiện → phải tách ra hai mã riêng biệt.