Mã UNSPSC 31311200 — Bộ lắp ráp ống nối bằng rivet (Riveted pipe assemblies)
Cấp lớp 31311200 – Bộ lắp ráp ống nối bằng rivet (English: Riveted pipe assemblies) trong UNSPSC phân loại các bộ lắp ráp ống nối sử dụng phương pháp rivet làm phương tiện liên kết chính. Bộ ống này bao gồm các ống dẫn chất lỏng hoặc khí đã được sắp xếp, nối kết bằng rivet, và thường có kèm các bộ phận hỗ trợ như bảy kết nối (nipples), khớp nối (fittings), van (valves). Cấp lớp thuộc Cấp nhóm 31310000 – Cụm ống lắp ráp Fabricated pipe assemblies, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy chế tạo máy móc, ngành hàng không, tàu biển, ô tô công nghiệp, và đơn vị cơ khí chuyên biệt.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31311200 bao gồm các bộ ống nối (pipe assemblies) đã được lắp ráp sẵn, sử dụng rivet (hoặc pop rivet) làm phương tiện nối liên kết giữa các phần tử ống. Rivet là các chi tiết kim loại hình trụ được chèn qua lỗ tạo sẵn trên ống và bộ phận khác, rồi cong đầu để kín chặt. Loại hình ống gốm có thể từ nhôm (aluminum), thép carbon (carbon steel), thép hợp kim (alloy steel), Hastelloy X, Inconel hoặc các vật liệu đặc biệt khác. Bộ ống này khác biệt với các cấp lớp lân cận ở cách thức nối kết: solvent welded (31311100 – Lắp ráp ống hàn bằng dung môi), bolted (31311300 – Lắp ráp ống nối bằng bu lông), UV welded (31311400 – Khớp ống hàn tia cực tím UV), welded/brazed (31311500 – Bộ ống hàn hoặc braze), sonic welded (31311600 – Lắp ráp ống hàn siêu âm), bonded (31311700 – Bộ ống được dán kết).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31311200 khi sản phẩm mua sắm là bộ ống nối đã hoàn thành, liên kết bằng rivet. Ví dụ: bộ ống dẫn nước khí nén cho máy công nghiệp với các khớp được rivet chặt; bộ ống dẫn dầu thủy lực trên xe tải; bộ ống dẫn refrigerant trên thiết bị máy lạnh công nghiệp. Nếu hồ sơ thầu cần chỉ định loại vật liệu cụ thể (nhôm, thép carbon, Inconel), ưu tiên cấp hàng hóa 8-chữ-số con. Nếu thầu là ống rời, chưa lắp ráp, hoặc liên kết bằng phương pháp khác, cần xem xét class lân cận hoặc Cấp ngành 30 (tubes/pipes chưa lắp ráp).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31311100 | Solvent welded pipe assemblies | Nối bằng hóa chất dung môi (solvent), không dùng rivet |
| 31311300 | Bolted pipe assemblies | Nối bằng bu lông/ốc vít (bolts), không dùng rivet |
| 31311500 | Welded or brazed pipe assemblies | Nối bằng hàn hoặc braze (nấu chảy), không dùng rivet |
| 31311600 | Sonic welded pipe assemblies | Nối bằng sóng âm (ultrasonic), không dùng rivet |
| 31311700 | Bonded pipe assemblies | Nối bằng chất kết dính (adhesive), không dùng rivet |
Cách phân biệt tiêu chí: kiểm tra phương tiện nối kết chính trên bộ ống — nếu thấy rivet hoặc vết cong rivet, chọn 31311200; nếu là hàn, bolted, dung môi, hoặc kết dính, chọn Cấp lớp tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8-chữ-số trong Cấp lớp 31311200 phân chia theo vật liệu ống:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31311201 | Aluminum riveted pipe assemblies | Bộ ống nối rivet nhôm |
| 31311202 | Carbon steel riveted pipe assemblies | Bộ ống nối rivet thép carbon |
| 31311203 | Hastalloy X riveted pipe assemblies | Bộ ống nối rivet Hastelloy X |
| 31311204 | Inconel riveted pipe assemblies | Bộ ống nối rivet Inconel |
| 31311205 | Low alloy steel riveted pipe assemblies | Bộ ống nối rivet thép hợp kim thấp |
Khi hồ sơ đấu thầu yêu cầu vật liệu cụ thể, sử dụng Cấp hàng hóa tương ứng. Khi gói mua bao gồm nhiều loại vật liệu, dùng Cấp lớp 31311200.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp rivet khác gì với hàn trên ống nối?
Rivet là phương pháp lắp ráp cơ khí — chèn chi tiết rivet qua lỗ và cong đầu để giữ chặt. Hàn là phương pháp nóng chảy và liên kết kim loại. Rivet dễ tháo lắp, hàn vĩnh viễn. Chọn 31311200 nếu là rivet, 31311500 nếu là hàn.
- Bộ ống rivet nhôm có dùng cho ứng dụng cao áp không?
Nhôm (Cấp hàng hóa 31311201) phù hợp cho áp lực vừa và thấp. Cho ứng dụng áp cao hoặc nhiệt độ cực đoan, ưu tiên 31311202 (thép carbon) hoặc 31311203-31311204 (hợp kim Hastelloy/Inconel).
- Ống rời chưa lắp ráp thuộc mã nào?
Ống rời (chưa nối kết) thuộc Cấp ngành 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Mã 31311200 chỉ dành cho bộ ống đã lắp ráp hoàn chỉnh.
- Bộ ống rivet có bảo hành hoặc tiêu chuẩn gì không?
Tiêu chuẩn phụ thuộc ứng dụng (hàng không, tàu biển, ô tô) và quy định khách hàng. UNSPSC là bộ phân loại procurement, không qui định bảo hành cụ thể — điều này do hợp đồng mua bán quy định.