Mã UNSPSC 31311100 — Lắp ráp ống hàn bằng dung môi (Solvent welded pipe assemblies)
Class 31311100 (English: Solvent welded pipe assemblies) trong UNSPSC phân loại các bộ lắp ráp ống được kết nối bằng phương pháp hàn dung môi (solvent welding), phương pháp sử dụng chất dung môi hóa học để làm tan chảy bề mặt các bộ phận ống và cho phép chúng liên kết với nhau. Class này thuộc Family 31310000 Fabricated pipe assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Phương pháp hàn dung môi thường được áp dụng trên ống nhựa (PVC, CPVC, polypropylene) và các vật liệu polymer khác, phổ biến trong các hệ thống cấp nước, thoát nước, khí nén công nghiệp tại các nhà máy, xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 31311100 bao gồm các bộ lắp ráp ống (pipe assemblies) — tức là các tập hợp ống, đầu nối, van và phụ kiện khác được tổng hợp thành một đơn vị hoàn chỉnh — được kết nối bằng phương pháp hàn dung môi. Hàn dung môi là quy trình sử dụng chất dung môi (solvent) để làm mềm bề mặt nhựa, cho phép các thành phần dính chặt vào nhau mà không cần nhiệt độ cao hoặc áp lực cơ học như hàn thông thường.
Class này khác biệt với các phương pháp hàn khác: không phải cơ học (riveted, bolted), không phải tia UV (ultraviolet welded), không phải bằng năng lượng (brazed), không phải sóng âm (sonic welded) và không phải dính (bonded). Các commodity tiêu biểu trong class bao gồm ống hàn dung môi bằng nhôm, thép carbon, Hastalloy X, Inconel và thép hợp kim thấp — tuy nhiên hàn dung môi phổ biến nhất vẫn là ứng dụng trên polymer.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31311100 khi sản phẩm mua là bộ lắp ráp ống hoàn chỉnh (không phải ống trơn hoặc phụ kiện rời lẻ) và các thành phần được kết nối bằng hàn dung môi. Ví dụ:
- Gói mua hệ thống ống cấp nước bằng PVC các bộ phận đã hàn dung môi cho dự án xây dựng.
- Lắp ráp ống khí nén công nghiệp có các nút hàn dung môi.
- Bộ lắp ráp ống thoát nước bằng CPVC cho hệ thống xử lý nước thải.
Nếu đơn hàng chỉ có ống trơn hoặc phụ kiện đơn lẻ (không phải bộ lắp ráp), không dùng 31311100 — dùng các class ống hoặc phụ kiện riêng biệt (Segment 31310000 con hoặc segment một mã cùng family). Nếu xác định rõ vật liệu (nhôm, thép carbon, Inconel), ưu tiên commodity con (8 chữ số).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31311200 | Riveted pipe assemblies | Ống được kết nối bằng đinh tán cơ học, không phải dung môi |
| 31311300 | Bolted pipe assemblies | Ống được nối bằng bu lông/ốc, không phải dung môi |
| 31311500 | Welded or brazed pipe assemblies | Ống hàn bằng nhiệt độ cao hoặc thiếc hàn (brazing), không phải dung môi |
| 31311400 | Ultra violet welded UV pipe assemblies | Ống hàn bằng tia UV, không phải dung môi |
| 31311600 | Sonic welded pipe assemblies | Ống hàn bằng sóng âm (ultrasonics), không phải dung môi |
| 31311700 | Bonded pipe assemblies | Ống dính bằng keo/chất kết dính, không phải dung môi |
Chìa khóa phân biệt là phương pháp kết nối: nếu hàn bằng chất dung môi hóa học → 31311100; nếu cơ học, nhiệt, UV, sóng âm hoặc keo → dùng mã tương ứng.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31311100 phân biệt theo vật liệu chế tạo:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31311101 | Aluminum solvent welded pipe assemblies | Lắp ráp ống nhôm hàn dung môi |
| 31311102 | Carbon steel solvent welded pipe assemblies | Lắp ráp ống thép carbon hàn dung môi |
| 31311103 | Hastalloy X solvent welded pipe assemblies | Lắp ráp ống Hastalloy X hàn dung môi |
| 31311104 | Inconel solvent welded pipe assemblies | Lắp ráp ống Inconel hàn dung môi |
| 31311105 | Low alloy steel solvent welded pipe assemblies | Lắp ráp ống thép hợp kim thấp hàn dung môi |
Khi hồ sơ thầu cần xác định vật liệu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều vật liệu hoặc chưa xác định loại kim loại, dùng class 31311100.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống PVC hàn dung môi có dùng mã 31311100 không?
Có, 31311100 bao gồm ống polymer như PVC và CPVC được kết nối hàn dung môi. Tuy danh sách commodity tiêu biểu ghi kim loại (nhôm, thép), nhưng định nghĩa class vẫn áp dụng cho polymer. Nếu cần chi tiết, liên hệ nhà cung cấp hoặc sử dụng commodity con nếu có.
- Ống hàn bằng keo dính có thuộc 31311100 không?
Không. Ống dính bằng keo (bonded) thuộc class 31311700 Bonded pipe assemblies. Phương pháp kết nối khác nhau → mã khác nhau.
- Ống trơn PVC hoặc phụ kiện nối rời (tee, elbow) có dùng 31311100 không?
Không. Class 31311100 chỉ cho bộ lắp ráp hoàn chỉnh (assembled). Ống trơn lẻ thuộc các mã ống khác (Segment một mã cùng family), phụ kiện rời thuộc các mã phụ kiện ống. Nếu mua ống hoặc phụ kiện đơn lẻ, tìm mã tương ứng theo loại sản phẩm.
- Chọn 31311100 hay commodity 8 chữ số (31311101-31311105)?
Chọn 31311100 nếu không cần xác định vật liệu hoặc gộp nhiều vật liệu. Chọn commodity 8 chữ số (ví dụ 31311102 cho thép carbon) nếu hồ sơ thầu cần chính xác loại vật liệu.
- Ống hàn bằng nhiệt độ cao (welded + brazed) có thuộc 31311100 không?
Không. Hàn bằng nhiệt độ cao hoặc thiếc hàn thuộc class 31311500 Welded or brazed pipe assemblies. Hàn dung môi là phương pháp khác biệt — sử dụng chất dung môi hóa học, không cần nhiệt độ cao.