Class 31381400 (English: Plastic bonded magnets and magnet assemblies) trong UNSPSC phân loại nam châm và bộ lắp nam châm mà ma trận kết dính là plastic (nhựa). Các sản phẩm này được hình thành bằng cách trộn hạt nam châm (ferrite, neodymium, samarium cobalt) với tree nhựa rồi gia công cơ khí hoặc đúc khuôn. Class này thuộc Family 31380000 Magnets and magnetic materials, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Ứng dụng chính bao gồm động cơ điện nhỏ, máy phát, bộ cảm biến, thiết bị y tế và các linh kiện công nghiệp yêu cầu nam châm mềm dẻo, khó vỡ so với nam châm thủy tinh.

Định nghĩa #

Class 31381400 bao gồm nam châm (magnets) và bộ lắp nam châm (magnet assemblies) có ma trận kết dính chủ yếu là nhựa (polymer matrix). Khác với class 31381100 (cast magnets — đúc chảy), 31381200 (sintered — nung kết), 31381300 (pressed — ép nén), class 31381400 sử dụng plastic làm liên kết chính, cho phép linh hoạt trong thiết kế hình dạng và giảm tính giòn của nam châm.

Các commodity con trong class mô tả loại nam châm cụ thể theo vật liệu từ (ferrite, barium ferrite, strontium ferrite, neodymium, samarium cobalt), đều ở dạng đã gia công cơ khí (machined isotropic).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31381400 khi linh kiện mua sắm là nam châm (hoặc bộ lắp chứa nam châm) với ma trận nhựa, được gia công cơ khí để đạt hình dạng hoặc kích thước yêu cầu. Ví dụ: nam châm ferrite dính plastic làm phần từ động cơ quạt điện, nam châm neodymium dính plastic trong cảm biến Hall, bộ lắp nam châm plastic cho máy phát điện nhỏ. Nếu nam châm được đúc chảy (cast process) thay vì gia công cơ khí, ưu tiên class 31381100. Nếu nung kết (sintered) hoặc ép nén (pressed) mà không dùng plastic, chọn 31381200 hoặc 31381300 tương ứng. Nếu nam châm được đúc khuôn bằng injection molding thay vì gia công từ hạt + plastic, chọn 31381500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31381100 Cast magnets and magnet assemblies Nam châm đúc chảy, không sử dụng plastic làm ma trận. Quy trình đúc nguyên khối từ vật liệu lỏng.
31381200 Sintered magnets and magnet assemblies Nam châm nung kết (sintering) từ bột, không sử dụng plastic. Nung kết tạo liên kết hạt trực tiếp.
31381300 Pressed magnet and magnet assemblies Nam châm ép nén lạnh hoặc nóng, không sử dụng plastic. Tính giòn cao hơn plastic bonded.
31381500 Injection molded magnets and magnet assemblies Nam châm được đúc khuôn toàn phần bằng injection molding (plastic làm ma trận và hình dạng cuối cùng), không gia công cơ khí sau khi đúc.

Nhân tố chính để phân biệt: (1) ma trận liên kết (plastic, không plastic); (2) quy trình hình thành (đúc chảy, nung kết, ép nén, đúc khuôn, gia công cơ khí).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31381400 mô tả loại nam châm cụ thể theo vật liệu từ:

Code Tên (EN) Tên VN
31381401 Plastic bonded machined isotropic ferrite magnet Nam châm ferrite dính plastic, gia công cơ học, đẳng hướng
31381402 Plastic bonded machined isotropic barium ferrite magnet Nam châm barium ferrite dính plastic, gia công cơ học, đẳng hướng
31381403 Plastic bonded machined isotropic strontium ferrite magnet Nam châm strontium ferrite dính plastic, gia công cơ học, đẳng hướng
31381404 Plastic bonded machined isotropic neodymium magnet Nam châm neodymium dính plastic, gia công cơ học, đẳng hướng
31381405 Plastic bonded machined isotropic samarium cobalt magnet Nam châm samarium cobalt dính plastic, gia công cơ học, đẳng hướng

Khi gói thầu yêu cầu loại nam châm cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại nam châm plastic bonded mà không cần định danh vật liệu, dùng class 31381400.

Câu hỏi thường gặp #

Plastic bonded magnet khác gì với injection molded magnet?

Plastic bonded magnet (31381400) được gia công cơ khí từ composite hạt nam châm + plastic rồi tạo hình cuối cùng. Injection molded magnet (31381500) được đúc khuôn toàn phần bằng injection molding — không qua gia công cơ khí. Injection molding linh hoạt hơn về hình dạng phức tạp, nhưng plastic bonded có khả năng khống chế từ tính tốt hơn.

Nam châm plastic bonded có độ bền từ (remanence) thấp hơn nam châm sintered không?

Có. Nam châm sintered (31381200) có từ tính cao hơn vì mật độ vật liệu từ đặc, không bị pha loãng bởi plastic. Nam châm plastic bonded thích hợp cho ứng dụng yêu cầu từ tính trung bình nhưng cần tính chịu va chạm tốt.

Neodymium plastic bonded magnet thuộc commodity nào?

Thuộc commodity 31381404 (Plastic bonded machined isotropic neodymium magnet).

Khi nào dùng class 31381400 thay vì chỉ định commodity 8 chữ số?

Dùng class 31381400 khi hợp đồng không yêu cầu loại vật liệu từ cụ thể, hoặc cho phép nhà thầu lựa chọn loại phù hợp với ứng dụng. Dùng commodity 8 chữ số khi cần bảo đảm loại vật liệu (ví dụ: 'Phải là neodymium để đạt từ tính yêu cầu').

Nam châm plastic bonded có thể tái chế không?

Có thể tái chế, nhưng khó hơn nam châm nguyên chất. Plastic matrix phải được tách khỏi hạt nam châm. Một số quy định môi trường yêu cầu chỉ định vật liệu tái chế trong gợi ý thầu.

Xem thêm #

Danh mục