Mã UNSPSC 31380000 — Nam châm và vật liệu từ tính (Magnets and magnetic materials)
Family 31380000 (English: Magnets and magnetic materials) là nhóm UNSPSC phân loại các loại nam châm (magnet) thành phẩm và cụm chi tiết từ tính (magnet assemblies) dùng trong chế tạo máy, điện tử và nhiều ngành công nghiệp khác. Family này thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies — nhóm linh kiện và vật tư sản xuất. Tại Việt Nam, các sản phẩm trong nhóm này xuất hiện phổ biến trong chuỗi cung ứng động cơ điện, cảm biến, thiết bị y tế, loa và hệ thống truyền động công nghiệp.
Định nghĩa #
Family 31380000 bao gồm nam châm vĩnh cửu (permanent magnet) và các cụm lắp ráp từ tính được sản xuất theo nhiều quy trình công nghệ khác nhau, từ đúc khuôn, thiêu kết (sintering), ép bột từ, đến liên kết nhựa (plastic bonding) và đúc phun (injection molding). Phạm vi của family này không bao gồm:
- Vật liệu từ tính dạng nguyên liệu thô chưa tạo hình (thuộc segment vật liệu hóa học hoặc kim loại).
- Cuộn dây điện từ và nam châm điện (electromagnet) — thường phân loại trong các family linh kiện điện tử hoặc thiết bị điện.
- Sản phẩm hoàn chỉnh tích hợp nam châm như loa, động cơ điện (phân loại theo sản phẩm cuối).
Các class con trong family 31380000 phân chia theo phương pháp sản xuất, phản ánh đặc tính vật liệu và ứng dụng kỹ thuật của từng dòng sản phẩm.
Cấu trúc các class con #
Family 31380000 gồm năm class chính, mỗi class tương ứng một công nghệ chế tạo nam châm:
| Class | Tên (EN) | Mô tả sơ lược |
|---|---|---|
| 31381100 | Castmagnets and magnet assemblies | Nam châm đúc và cụm lắp ráp — chế tạo bằng phương pháp đúc kim loại từ tính |
| 31381200 | Sintered magnets and magnet assemblies | Nam châm thiêu kết — ép bột từ ở nhiệt độ cao, điển hình: NdFeB (neodymium), SmCo (samarium-cobalt), ferrite |
| 31381300 | Pressed magnet and magnet assemblies | Nam châm ép — ép bột từ nguội hoặc nhiệt, mật độ từ thông trung bình |
| 31381400 | Plastic bonded magnets and magnet assemblies | Nam châm liên kết nhựa — bột từ trộn vật liệu polymer, dạng tấm hoặc hình khối linh hoạt |
| 31381500 | Injection molded magnets and magnet assemblies | Nam châm đúc phun — bột từ phân tán trong nhựa nhiệt dẻo, đúc phun thành hình phức tạp |
Việc xác định đúng class con phụ thuộc vào tài liệu kỹ thuật (datasheet) của nhà sản xuất, trong đó nêu rõ quy trình chế tạo và vật liệu từ tính sử dụng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 31380000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là nam châm thành phẩm hoặc cụm nam châm dùng làm linh kiện trong quá trình sản xuất hoặc bảo trì thiết bị. Các bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:
- Nhà máy điện tử, điện gia dụng: Mua nam châm thiêu kết NdFeB cho động cơ brushless, loa nhỏ, cảm biến Hall.
- Ngành ô tô và xe điện: Mua cụm nam châm cho động cơ traction, cảm biến vị trí, khóa cửa điện từ.
- Thiết bị y tế: Nam châm cho máy MRI hỗ trợ, thiết bị định vị, các cụm cơ khí chính xác.
- Sản xuất máy công nghiệp: Nam châm cho bàn từ, băng tải từ tính, ly hợp từ.
- Hàng tiêu dùng: Nam châm nhựa liên kết cho bảng trắng từ tính, đồ chơi giáo dục, phụ kiện văn phòng.
Khi hồ sơ thầu xác định được quy trình sản xuất (ví dụ: sintered NdFeB magnet), ưu tiên dùng class 8 chữ số (31381200). Khi gói thầu gồm nhiều dạng nam châm thuộc các quy trình khác nhau, dùng mã family 31380000.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 31380000 thường bị nhầm lẫn với các mã sau trong cùng segment 31000000 và các segment liên quan:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31160000 | Hardware | Phụ kiện cơ khí chung (bu lông, ốc vít, chốt). Nam châm dùng làm phụ kiện đơn giản (chốt cửa từ tính) đôi khi nhầm vào đây, nhưng bản chất sản phẩm từ tính nên ưu tiên 31381400 hoặc 31381500. |
| 31170000 | Bearings and bushings and wheels and gears | Các linh kiện truyền động cơ khí — không bao gồm nam châm trừ khi là ổ bi từ tính (magnetic bearing), và ngay cả khi đó cần đánh giá lại theo chức năng chính. |
| 26110000 | Electric motors and generators | Động cơ điện hoàn chỉnh đã tích hợp nam châm. Khi mua nguyên bộ động cơ → 26110000; khi mua riêng nam châm linh kiện → 31380000. |
| 32110000 | Printed circuits and integrated circuits | Linh kiện điện tử — không bao gồm nam châm vật lý, dù nam châm có ứng dụng trong mạch cảm biến. |
| 41120000 | Measuring instruments | Cảm biến từ hoàn chỉnh (Hall sensor, proximity sensor) là thiết bị đo → 41120000; nam châm linh kiện lắp vào cảm biến → 31380000. |
Lưu ý đặc biệt: Nam châm điện (electromagnet) — hoạt động khi có dòng điện chạy qua cuộn dây — không thuộc 31380000. Chúng thường phân loại trong family 31390000 hoặc các mã thiết bị điện tương ứng tùy theo ứng dụng.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tế đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng family 31380000:
-
Phân loại theo quy trình sản xuất: Hồ sơ mời thầu nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp datasheet nêu rõ quy trình chế tạo (sintered / cast / bonded / injection molded) để xác định đúng class con. Việc dùng đúng class 8 chữ số giúp đối chiếu thuế nhập khẩu và mã HS chính xác hơn.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Nam châm thiêu kết đất hiếm (NdFeB, SmCo) nhập khẩu vào Việt Nam thường thuộc HS Chapter 85 (đặc biệt nhóm 8505) hoặc Chapter 84 tùy theo mức độ tích hợp. Phòng thu mua nên phối hợp với bộ phận pháp lý/hải quan để xác minh mã HS song song với mã UNSPSC.
-
Chuỗi cung ứng khu vực: Nhiều nhà máy FDI tại Việt Nam (điện tử, ô tô, điện gió) nhập khẩu nam châm thiêu kết từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Khi xây dựng danh mục vật tư, nên chuẩn hóa mã UNSPSC để tích hợp với hệ thống ERP/P2P, giúp đối chiếu với mã hàng của nhà cung cấp nước ngoài.
-
Đơn vị tính: Nam châm thành phẩm thường tính theo chiếc (piece) hoặc kilogram, tùy theo hợp đồng. Cụm lắp ráp (magnet assembly) thường tính theo bộ (set) hoặc cụm (assembly). Cần thống nhất đơn vị trong tài liệu đấu thầu để tránh sai lệch khi so sánh báo giá.
Câu hỏi thường gặp #
- Nam châm neodymium (NdFeB) thiêu kết thuộc class nào trong family 31380000?
Nam châm neodymium (NdFeB) được sản xuất bằng phương pháp thiêu kết (sintering) thuộc class 31381200 Sintered magnets and magnet assemblies. Đây là class áp dụng cho cả SmCo, ferrite thiêu kết và các hợp kim đất hiếm khác có quy trình ép-thiêu kết nhiệt độ cao.
- Nam châm dẻo dạng tấm (flexible magnet sheet) dùng cho biển quảng cáo thuộc mã nào?
Nam châm dẻo dạng tấm thường được sản xuất bằng phương pháp liên kết nhựa (plastic bonding) hoặc cán ép, phân loại vào class 31381400 Plastic bonded magnets and magnet assemblies. Nếu sản phẩm được tạo hình bằng đúc phun nhựa nhiệt dẻo, có thể thuộc 31381500 Injection molded magnets.
- Khi mua nguyên bộ động cơ điện có tích hợp sẵn nam châm, có dùng mã 31380000 không?
Không. Khi mua nguyên bộ động cơ điện hoàn chỉnh, mã phân loại theo sản phẩm cuối — thường là 26110000 Electric motors and generators. Mã 31380000 chỉ áp dụng khi nam châm được mua riêng lẻ làm linh kiện đầu vào cho quá trình lắp ráp hoặc bảo trì.
- Nam châm điện (electromagnet) có thuộc family 31380000 không?
Không. Nam châm điện hoạt động dựa trên dòng điện chạy qua cuộn dây, khác bản chất với nam châm vĩnh cửu. Nam châm điện thường được phân loại trong các mã thiết bị điện hoặc linh kiện điện từ riêng, không thuộc family 31380000 vốn dành cho nam châm vĩnh cửu và vật liệu từ tính thành phẩm.
- Mã HS nào thường đi kèm với nam châm vĩnh cửu khi nhập khẩu vào Việt Nam?
Nam châm vĩnh cửu thành phẩm (kể cả cụm lắp ráp) thường được phân loại vào nhóm HS 8505 (Electromagnets; permanent magnets and articles intended to become permanent magnets after magnetisation) thuộc Chapter 85. Một số dạng nam châm tích hợp sâu vào thiết bị hoàn chỉnh có thể thuộc Chapter 84 hoặc 85 tùy mức độ lắp ráp. Cần xác nhận với cơ quan hải quan Việt Nam trước khi khai báo.
- Khi hồ sơ thầu không xác định được quy trình sản xuất nam châm, nên dùng mã nào?
Trong trường hợp không xác định được quy trình chế tạo cụ thể, dùng mã family 31380000 Magnets and magnetic materials. Đây là mức phân loại an toàn khi thông tin kỹ thuật chưa đầy đủ. Khi có datasheet của nhà cung cấp, nên cập nhật về class 8 chữ số phù hợp.
- Cảm biến từ tính (magnetic sensor) hoàn chỉnh có thuộc 31380000 không?
Không. Cảm biến từ tính hoàn chỉnh (Hall effect sensor, proximity sensor từ tính) là thiết bị đo lường, phân loại vào family 41120000 hoặc các mã linh kiện điện tử liên quan. Mã 31380000 chỉ bao gồm nam châm và cụm nam châm dùng làm linh kiện đầu vào, không phải sản phẩm điện tử tích hợp cảm biến.