Family 39120000 (English: Electrical equipment and components and supplies) là nhóm UNSPSC tập hợp các thiết bị điện (electrical equipment), linh kiện điện (electrical components) và vật tư điện (electrical supplies) phục vụ hệ thống phân phối, điều khiển và bảo vệ điện năng. Family này nằm trong Segment 39000000 Electrical Systems and Lighting and Components and Accessories and Supplies, và được phân biệt rõ với các family chiếu sáng (39100000, 39110000) và quản lý dây điện (39130000).

Tại Việt Nam, family 39120000 xuất hiện thường xuyên trong các gói thầu xây dựng hạ tầng điện, trang bị phòng máy, nâng cấp hệ thống điện công nghiệp và tòa nhà thương mại. Danh mục con trải rộng từ thiết bị điều hòa điện (power conditioning equipment) đến tủ phân phối điện (distribution and control centers), hộp và vỏ bọc điện (electrical boxes and enclosures), đầu nối điện (electrical lugs plugs and connectors) và thiết bị điều khiển điện (electrical controls and accessories).

Định nghĩa #

Family 39120000 bao gồm toàn bộ thiết bị, linh kiện và vật tư phục vụ truyền tải, phân phối, điều khiển và bảo vệ điện năng trong các hệ thống điện hạ áp và trung áp. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định phạm vi theo chức năng kỹ thuật điện — từ thiết bị điều hòa chất lượng nguồn điện cho đến các phụ kiện đấu nối dây tại chỗ.

Family được tổ chức thành các class chuyên biệt:

Class Tên UNSPSC Mô tả tóm tắt
39121000 Power conditioning equipment Thiết bị điều hòa điện: UPS, bộ lọc điện, ổn áp
39121100 Distribution and control centers and accessories Tủ phân phối, tủ điều khiển và phụ kiện
39121300 Electrical boxes and enclosures and fittings and accessories Hộp điện, vỏ bọc, phụ kiện gắn kết
39121400 Electrical lugs plugs and connectors Đầu cốt, phích cắm, đầu nối điện
39121500 Electrical controls and accessories Thiết bị điều khiển điện: rơ-le, contactor, công tắc tơ

Family 39120000 không bao gồm: thiết bị phát điện (thuộc các segment máy móc/động cơ), thiết bị viễn thông và truyền tín hiệu (Segment 43000000), hoặc thiết bị chiếu sáng dù dùng điện (Family 39100000, 39110000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 39120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là thiết bị, linh kiện hoặc vật tư phục vụ hệ thống điện — không phải thiết bị chiếu sáng, không phải thiết bị cơ khí hay điện tử thông tin.

Hướng dẫn chọn class con:

  • 39121000 — Power conditioning equipment: Mua UPS (bộ lưu điện), ổn áp (voltage stabilizer), bộ lọc nhiễu điện (line filter), bộ cân bằng điện áp. Thường gặp trong gói thầu trang bị phòng máy chủ, bệnh viện, cơ sở y tế.
  • 39121100 — Distribution and control centers and accessories: Tủ điện phân phối (distribution board), tủ MCC (Motor Control Center), tủ ATS (Automatic Transfer Switch), panel điện công nghiệp. Phổ biến trong dự án xây dựng nhà xưởng, tòa nhà văn phòng.
  • 39121300 — Electrical boxes and enclosures and fittings and accessories: Hộp đấu nối (junction box), vỏ bọc thiết bị điện (electrical enclosure), máng cáp, phụ kiện gắn kết. Dùng nhiều trong lắp đặt điện dân dụng và công nghiệp.
  • 39121400 — Electrical lugs plugs and connectors: Đầu cốt (cable lug), đầu cos, phích cắm công nghiệp (industrial plug), đầu nối dây. Vật tư tiêu hao phổ biến trong mọi dự án điện.
  • 39121500 — Electrical controls and accessories: Rơ-le (relay), contactor, công tắc tơ, nút nhấn, cầu chì, aptomat (circuit breaker) và các phụ kiện điều khiển.

Khi hồ sơ thầu gộp nhiều loại thiết bị thuộc nhiều class trên mà không thể tách riêng, sử dụng mã family 39120000 làm mã tổng hợp.

Dễ nhầm với mã nào #

Các family lân cận trong cùng Segment 39000000 dễ gây nhầm lẫn khi phân loại:

Family Tên UNSPSC Phân biệt với 39120000
39100000 Lamps and lightbulbs and lamp components Chuyên về bóng đèn, đèn chiếu sáng và linh kiện bóng đèn — không phải thiết bị điện phân phối/điều khiển
39110000 Lighting Fixtures and Accessories Đèn đầy đủ (luminaire), chóa đèn, giá đỡ đèn — thuộc lĩnh vực chiếu sáng, không phải điều khiển điện
39130000 Electrical wire management devices and accessories and supplies Chuyên quản lý đi dây: máng cáp, ống luồn dây, kẹp cáp — là vật tư hỗ trợ đi dây, phân biệt với thiết bị đấu nối hoặc điều khiển trong 39120000

Các nhầm lẫn phổ biến khác:

  • Aptomat (circuit breaker): Thuộc class 39121500 (Electrical controls) trong family 39120000 — không thuộc 39130000.
  • Máng cáp (cable tray): Nếu là máng dẫn đi dây thuần túy, thuộc 39130000 Wire management. Nếu là phần vỏ bọc/hộp điện tích hợp thiết bị, thuộc 39121300.
  • Biến áp (transformer): Biến áp phân phối điện lực có thể thuộc các segment cơ khí/điện công nghiệp (Segment 26 hoặc 39 tùy cấu hình). Cần xác định rõ chức năng và tiêu chuẩn kỹ thuật để phân mã chính xác.
  • Thiết bị tự động hóa, PLC: Bộ điều khiển lập trình (PLC), SCADA thuộc Segment 43000000 (IT và thiết bị điện tử điều khiển), không thuộc 39120000 dù có liên quan đến điều khiển điện.

Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #

Family 39120000 tổ chức theo 5 class chính. Mỗi class lại có các commodity 8 chữ số mô tả sản phẩm cụ thể:

39121000 — Power conditioning equipment (Thiết bị điều hòa điện) Bao gồm: UPS (Uninterruptible Power Supply — bộ lưu điện liên tục), ổn áp (automatic voltage regulator), bộ lọc điện hài (harmonic filter), thiết bị bù công suất phản kháng (power factor correction equipment).

39121100 — Distribution and control centers and accessories (Tủ phân phối và điều khiển) Bao gồm: tủ điện phân phối hạ áp (LV distribution board), tủ MCC, tủ ATS, panel điện nổi, phụ kiện tủ điện (thanh cái, giá đỡ thiết bị).

39121300 — Electrical boxes and enclosures and fittings (Hộp và vỏ bọc điện) Bao gồm: hộp đấu dây (junction box), vỏ bọc điện chống nước IP65/IP67, ống luồn dây cứng và mềm, phụ kiện gắn kết hộp điện vào kết cấu.

39121400 — Electrical lugs plugs and connectors (Đầu nối điện) Bao gồm: đầu cốt tròn/dẹt, phích cắm công nghiệp 3P/4P/5P, đầu nối ray DIN, cầu đấu dây (terminal block).

39121500 — Electrical controls and accessories (Thiết bị điều khiển điện) Bao gồm: aptomat MCB/MCCB/ACB, rơ-le nhiệt và rơ-le dòng điện, contactor/công tắc tơ, nút nhấn khởi động/dừng, đèn báo trạng thái, cầu chì (fuse) và đế cầu chì.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn và quy chuẩn áp dụng: Thiết bị thuộc family 39120000 khi mua sắm tại Việt Nam cần đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) của Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng, đặc biệt QCVN 12:2014/BCT (quy chuẩn thiết bị điện) và các tiêu chuẩn IEC tương ứng (IEC 60947 cho thiết bị đóng cắt hạ áp, IEC 61439 cho tủ điện). Gói thầu nhà nước thường yêu cầu chứng nhận hợp quy (CR) hoặc công bố hợp quy (CB) kèm theo hồ sơ kỹ thuật.

Phân chia gói thầu: Trong các dự án xây dựng, thiết bị thuộc 39120000 thường tách riêng thành gói thầu cung cấp thiết bị điện (M&E package) hoặc gói thầu EPC cho hệ thống điện. Không nên gộp chung với gói thầu thiết bị chiếu sáng (39100000, 39110000) hay gói thầu IT (Segment 43) vì quy trình kiểm định và nghiệm thu khác nhau.

Xuất xứ và nhập khẩu: Phần lớn thiết bị điện thuộc family này nhập khẩu hoặc lắp ráp trong nước từ linh kiện nhập khẩu. Nhà nhập khẩu cần khai báo mã HS tương ứng (thường HS Chapter 85) khi làm thủ tục hải quan, song song với việc dùng mã UNSPSC 39120000 trong hệ thống quản lý mua sắm nội bộ.

Câu hỏi thường gặp #

UPS (bộ lưu điện) thuộc class nào trong family 39120000?

UPS thuộc class 39121000 Power conditioning equipment (thiết bị điều hòa điện). Class này cũng bao gồm ổn áp, bộ lọc điện hài và thiết bị bù công suất phản kháng — tất cả đều phục vụ nâng cao chất lượng nguồn điện đầu vào cho thiết bị tiêu thụ.

Aptomat (circuit breaker) và contactor thuộc class nào?

Aptomat MCB/MCCB/ACB và contactor/công tắc tơ thuộc class 39121500 Electrical controls and accessories trong family 39120000. Class này cũng bao gồm rơ-le nhiệt, nút nhấn, cầu chì và các phụ kiện điều khiển điện khác.

Tủ điện phân phối (distribution board) thuộc mã nào?

Tủ điện phân phối hạ áp, tủ MCC và tủ ATS thuộc class 39121100 Distribution and control centers and accessories. Khi tủ điện được mua dưới dạng sản phẩm nguyên chiếc đã lắp ráp, vẫn dùng mã này; thiết bị lắp bên trong tủ (aptomat, contactor) chỉ mã riêng khi mua sắm độc lập.

Máng cáp (cable tray) có thuộc family 39120000 không?

Máng cáp dùng để quản lý đi dây thuần túy thuộc Family 39130000 Electrical wire management devices — không thuộc 39120000. Tuy nhiên, hộp điện hoặc vỏ bọc thiết bị điện (electrical enclosure) có gắn thiết bị bên trong thuộc class 39121300 trong family 39120000.

Cầu đấu dây (terminal block) và đầu cốt thuộc class nào?

Cầu đấu dây (terminal block), đầu cốt (cable lug), phích cắm công nghiệp và các loại đầu nối dây điện thuộc class 39121400 Electrical lugs plugs and connectors. Đây là vật tư tiêu hao thông dụng trong lắp đặt và bảo trì hệ thống điện.

PLC và hệ thống SCADA có thuộc family 39120000 không?

Không. Bộ điều khiển lập trình (PLC) và hệ thống SCADA thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications) do chức năng chính là xử lý tín hiệu và tự động hóa, không phải phân phối và điều khiển điện năng trực tiếp. Family 39120000 chỉ bao gồm thiết bị điều khiển điện thuần túy như aptomat, contactor, rơ-le.

Khi gói thầu bao gồm cả tủ điện lẫn thiết bị bên trong, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu cung cấp trọn bộ hệ thống (tủ + thiết bị lắp trong + vật tư đấu nối) và không tách riêng từng hạng mục, dùng mã family 39120000 làm mã tổng hợp. Khi hồ sơ thầu yêu cầu phân tách chi tiết từng hạng mục, gán mã class tương ứng cho từng nhóm sản phẩm.

Xem thêm #

Danh mục