Class 40102100 (English: Fireplaces and accessories) trong UNSPSC phân loại các loại lò sưởi và bộ phận phụ kiện — bao gồm lò sưởi chạy gỗ, khí đốt (gas), và điện, cùng các trang thiết bị lắp đặt kèm. Class này thuộc Family 40100000 Heating and ventilation and air circulation, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems, phục vụ nhu cầu sưởi ấm trong các công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 40102100 bao gồm các thiết bị lò sưởi được thiết kế để tản nhiệt trực tiếp vào không gian sống, bao gồm ba loại chính: (1) lò sưởi đốt gỗ (wood fueled fireplace); (2) lò sưởi khí đốt với các kiểu thông gió khác nhau — B vent, vent direct, vent free; (3) lò sưởi điện. Phụ kiện (accessories) bao gồm các bộ phận lắp đặt, kết nối ống khí/khói, bộ điều chỉnh nhiệt độ và các thiết bị bảo vệ an toàn liên quan. Class này tách biệt với Family 40102000 (Boilers) — nơi lưu trữ nước nóng để phân phối qua hệ thống ống; lò sưởi 40102100 chủ yếu tản nhiệt trực tiếp (radiant heating) tại vị trí lắp đặt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 40102100 khi gói thầu mua sắm là: (1) lò sưởi để lắp đặt trong căn hộ, nhà ở hoặc công trình dân dụng; (2) lò sưởi chạy gỗ cho phòng khách hoặc khu vực công cộng; (3) lò sưởi khí đốt cho công trình mới hoặc sửa chữa; (4) lò sưởi điện cho không gian nhỏ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10 lò sưởi gas cho căn hộ cao cấp, mua lò sưởi gỗ trang trí cho sảnh khách sạn, lắp đặt lò sưởi điện cho phòng tập gym. Nếu gói thầu bao gồm cả hệ thống sưởi trung tâm với bơm nước nóng → dùng Family 40102000 (Boilers) thay vì 40102100.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
40102000 Boilers Bồn/lò chứa nước nóng để phân phối qua ống; sưởi gián tiếp qua hệ thống. 40102100 là sưởi trực tiếp tại vị trí lắp đặt.
40101800 Heating equipment and parts and accessories Family cấp cao chứa 40102000 (Boilers) và 40102100 (Fireplaces). Dùng 40102100 khi xác định cụ thể là lò sưởi chứ không phải boiler hay thiết bị sưởi khác.
40101500 Ventilation Hệ thống thông gió, thoát khí chung. Lò sưởi gas có ống thoát khí riêng nhưng vẫn phân loại vào 40102100, không 40101500.
40101700 Cooling equipment and parts and accessories Thiết bị làm lạnh, điều hòa không khí. Hoàn toàn khác với sưởi ấm.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 40102100 phân loại theo loại nhiên liệu và kiểu ống khí:

Code Tên (EN) Tên VN
40102101 Wood fueled fireplace Lò sưởi đốt gỗ
40102102 Gas fueled fireplace B vent Lò sưởi khí đốt loại B vent
40102103 Gas fueled fireplace vent direct Lò sưởi khí đốt vent trực tiếp
40102104 Gas fueled fireplace vent free Lò sưởi khí đốt vent free
40102105 Electric fueled fireplace Lò sưởi điện

Khi hồ sơ thầu cần phân loại rõ ràng theo loại nhiên liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp mua nhiều loại lò sưởi khác nhau, dùng class 40102100.

Câu hỏi thường gặp #

Lò sưởi gỗ có khác lò sưởi khí đốt không?

Có. Lò sưởi gỗ (commodity 40102101) và lò sưởi khí đốt (40102102/103/104) khác nhau về kiểu đốt và cách thoát khí. Cả hai đều nằm trong class 40102100. Khi đấu thầu rõ loại, dùng commodity 8 chữ số; khi gộp, dùng class.

Lò sưởi khí đốt B vent, vent direct, vent free khác nhau thế nào?

Cả ba đều là lò sưởi khí đốt nhưng khác cách thoát khí: B vent dùng ống khí kép (khí nóng ra, không khí vào); vent direct (thẳng ra ngoài); vent free (không cần ống, thoát trực tiếp vào phòng). Chúng tương ứng với 3 commodity: 40102102, 40102103, 40102104.

Lò sưởi điện có phải 40102100 không?

Có. Lò sưởi điện (commodity 40102105) cũng nằm trong class 40102100. Nó là lựa chọn sưởi an toàn khi không có khí đốt hoặc gỗ.

Phụ kiện lò sưởi (ống khí, bộ lắp đặt) có tính vào 40102100 không?

Có. Phụ kiện lắp đặt, ống khí, van điều chỉnh, bộ lọc an toàn liên quan trực tiếp tới lò sưởi được coi là accessories và tính vào 40102100. Phụ kiện tổng quát (ốc vít, dây điện chung) có thể thuộc segment khác.

Hệ thống sưởi trung tâm (boiler + ống nước nóng) thuộc mã nào?

Hệ thống sưởi trung tâm với boiler và ống phân phối nước nóng thuộc Family 40102000 (Boilers). Class 40102100 chỉ cho lò sưởi sưởi trực tiếp tại chỗ, không kèm boiler.

Xem thêm #

Danh mục