Class 40171600 (English: Industrial pipe and piping) trong UNSPSC phân loại các ống dẫn (pipe) và hệ thống lắp ống (piping) công nghiệp có khả năng chịu áp lực cao trên 2500 PSI (pound per square inch). Class này thuộc Family 40170000 Pipe piping and pipe fittings, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems. Tại Việt Nam, đối tượng mua sắm gồm các nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất, nhà máy cấp nước công nghiệp, và các dự án công nghiệp nặng yêu cầu hệ thống ống chịu áp lực cao.

Định nghĩa #

Class 40171600 bao gồm các ống dẫn và lắp ống có khả năng chịu áp lực vượt quá 2500 PSI (khoảng 172 bar). Tiêu chí phân biệt chính là mức áp suất danh định (rated working pressure) của ống. Ống công nghiệp trong class này thường được sản xuất từ thép carbon hàn hoặc liền mạch (seamless), ductile iron (gang dẻo), hoặc hợp kim nickel cao — tất cả có độ bền cơ học cao để đáp ứng tiêu chuẩn ANSI, ASME, DIN hoặc ISO. Class này không bao gồm ống thương mại áp lực thấp (class 40171500 Commercial pipe and piping), cũng không bao gồm các phụ tùng riêng lẻ như adapter (40171700), flanges (40172200, một mã cùng family, một mã cùng family), hay vịn ống (40172100, một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 40171600 khi sản phẩm mua sắm là ống công nghiệp có khả năng chịu áp suất cao: (1) hợp đồng cung cấp ống thép carbon liền mạch cho hệ thống nước nóng cao áp, (2) gói mua ống gang dẻo dùng trong nhà máy lọc dầu, (3) ống hợp kim nickel cho các ứng dụng hóa chất ăn mòn. Nếu xác định chính xác loại vật liệu (thép carbon, ductile iron, nickel alloy), ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại ống áp lực cao nhưng chưa xác định loại vật liệu cụ thể, dùng class 40171600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
40171500 Commercial pipe and piping Ống áp lực thấp ≤ 2500 PSI, dùng thương mại, xây dựng; 40171600 là ống áp lực cao > 2500 PSI dành công nghiệp nặng
40171700 Pipe adapters Chỉ phụ tùng nối ống (socket, threaded reducer); 40171600 là ống chính (bộ chiều dài), không phải phụ tùng
40172000 Pipe baffles Vách ngăn/baffles bên trong ống; 40171600 là ống dẫn chính
40172100 Pipe bends Cúp ống (elbow, tee) hoàn thành; 40171600 là ống thẳng chính
40172200 Pipe blind flanges Chỉ flanges mù (không có lỗ trung tâm); 40171600 là ống có lỗ dẫn

Cách phân biệt cơ bản: nếu sản phẩm là ống thẳng hoặc hệ thống ống liên tục có khả năng dẫn dịch / khí ở áp lực > 2500 PSI → 40171600. Nếu là phụ tùng riêng lẻ, flanges, cúp hoặc ống áp lực thấp → dùng mã khác.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
40171601 Industrial welded carbon steel pipe Ống thép carbon hàn công nghiệp
40171602 Industrial seamless carbon steel pipe Ống thép carbon liền mạch công nghiệp
40171603 Industrial ductile iron pipe Ống gang dẻo công nghiệp
40171604 Industrial high nickel alloy pipe Ống hợp kim nickel cao công nghiệp
40171605 Industrial high yield steel pipe Ống thép độ bền cao công nghiệp

Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại vật liệu rõ ràng (ví dụ "ống seamless carbon steel ASTM A106 Grade B"), dùng commodity 8 chữ số cụ thể (40171602). Khi gói thầu khó xác định vật liệu cuối cùng, dùng class 40171600.

Câu hỏi thường gặp #

Ống nước áp lực cao trên 2500 PSI có thuộc 40171600 không?

Có, nếu ống được thiết kế và chứng chỉ cho áp suất > 2500 PSI theo tiêu chuẩn ANSI/ASME. Ống nước áp lực thấp ≤ 2500 PSI thuộc class 40171500 Commercial pipe and piping.

Ống plastic dẫn dịch áp lực cao có thuộc 40171600 không?

UNSPSC class 40171600 chủ yếu dùng cho ống kim loại (thép, gang, hợp kim). Ống plastic hoặc composite dẫn áp lực cao thuộc các mã khác trong family 40170000 tùy theo chất liệu.

Flanges và phụ kiện ống áp lực cao thuộc mã nào?

Flanges (blind, weld neck) thuộc các class riêng biệt như 40172200 Pipe blind flanges hoặc một mã cùng family Pipe backup flanges. Adapter thuộc 40171700 Pipe adapters. Class 40171600 chỉ phân loại ống chính (ống thẳng/cong nhưng là thân ống).

Ống ductile iron 2600 PSI có thuộc 40171600 không?

Có. Miễn là khả năng chịu áp lực vượt quá 2500 PSI, ống gang dẻo thuộc 40171600, cụ thể là commodity 40171603 Industrial ductile iron pipe.

Xem thêm #

Danh mục