Mã UNSPSC 40172200 — Vòng mặt bích chắn ống (Pipe blind flanges)
Class 40172200 (English: Pipe blind flanges) là mã UNSPSC phân loại vòng mặt bích chắn ống (blind flange) — phụ tùng ống dẫn (piping component) có chức năng đóng kín, ngăn chặn lưu lượng chất lỏng hoặc khí qua đầu ống. Vòng mặt bích chắn khác với các phụ tùng ống thông thường ở chỗ bề mặt tiếp xúc chất lỏng là bề mặt lồi phẳng (blind — không có lỗ thông), thích hợp cho các hệ thống cấp nước, dầu khí, hóa chất, và công nghiệp nặng. Class này thuộc Family 40170000 Pipe piping and pipe fittings, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các doanh nghiệp cấp nước, dầu khí, lọc dầu, hóa chất, điện lực, và nhà thầu xây dựng công nghiệp.
Định nghĩa #
Vòng mặt bích chắn ống (blind flange) là một đĩa kim loại có cấu tạo tương tự bích thông thường (weld neck, socket weld, hoặc slip-on) nhưng bề mặt tiếp xúc chất lỏi/khí là mặt lồi phẳng không có lỗ thông (blind face). Chức năng chính là đóng kín, bít hoặc chặn tạm thời một đầu ống trong hệ thống ống dẫn.
Vòng mặt bích chắn được làm từ các vật liệu khác nhau: thép carbon (carbon steel), thép không gỉ (stainless steel), thép锻 (forged steel), gang (cast iron), và gang dẻo (ductile iron). Tuỳ theo vật liệu, áp lực làm việc (working pressure) và nhiệt độ môi trường khác nhau. Class 40172200 bao phủ toàn bộ các loại vòng mặt bích chắn, bất kể vật liệu hay kích cỡ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 40172200 khi sản phẩm mua là vòng mặt bích chắn ống dùng để đóng kín đầu ống hoặc chặn tạm thời dòng chảy trong hệ thống ống dẫn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp vòng mặt bích chắn thép không gỉ DN100, hợp đồng mua 50 chiếc vòng mặt bích chắn gang dẻo cho hệ thống cấp nước, gói mua vòng mặt bích chắn thép carbon để thay thế trong nhà máy lọc dầu.
Nếu vòng mặt bích có lỗ thông (không phải chắn) và dùng kết nối hai ống với nhau → dùng các mã khác trong family 40170000 (ví dụ 40171500 Commercial pipe, 40171600 Industrial pipe). Nếu là phụ tùng ống khác (cong, tee, reducer, elbow) → dùng class tương ứng (40172100 Pipe bends, hoặc các class khác).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 40171900 | Pipe backup flanges | Vòng chịu áp lực phụ trợ (backup flange), không phải vòng chắn; dùng để hỗ trợ bích thông trong hệ thống áp lực cao |
| 40171800 | Pipe angle face rings | Vòng mặt bích có mặt khuôn góc (angled face), dùng kết nối hai ống với nhau, không phải chắn |
| 40172000 | Pipe baffles | Tấm chắn (baffle) hay vách ngăn bên trong ống, không phải vòng mặt bích bên ngoài |
| 40172100 | Pipe bends | Phụ tùng ống cong, thay đổi hướng lưu lượng, không phải vòng mặt bích |
| 40172300 | Pipe bushings | Phụ tùng giảm kích cỡ ống, dùng kết nối hai ống khác đường kính, không phải chắn kín |
Ðiểm nhận dạng: nếu mặt tiếp xúc chất lỏng là mặt lồi phẳng, không có lỗ thông → 40172200 Pipe blind flanges. Nếu mặt tiếp xúc có lỗ thông dùng kết nối → không phải 40172200.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 40172200 phân loại theo vật liệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 40172201 | Carbon steel pipe blind flange | Vòng mặt bích chắn thép carbon |
| 40172202 | Cast iron pipe blind flange | Vòng mặt bích chắn gang |
| 40172203 | Ductile iron pipe blind flange | Vòng mặt bích chắn gang dẻo |
| 40172204 | Forged steel pipe blind flange | Vòng mặt bích chắn thép锻 |
| 40172205 | Stainless steel pipe blind flange | Vòng mặt bích chắn thép không gỉ |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định rõ vật liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gồm nhiều vật liệu hoặc chưa xác định vật liệu, dùng class 40172200.
Câu hỏi thường gặp #
- Vòng mặt bích chắn và vòng mặt bích thông có khác nhau gì?
Vòng mặt bích chắn (blind flange) có bề mặt tiếp xúc chất lỏng là mặt lồi phẳng, không có lỗ thông, dùng để đóng kín một đầu ống. Vòng mặt bích thông (weld neck flange, slip-on flange) có lỗ thông giữa, dùng kết nối hai ống lại với nhau. Hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau về chức năng và cấu trúc.
- Vòng mặt bích chắn thép carbon và thép không gỉ ứng dụng khác nhau thế nào?
Thép carbon dùng cho hệ thống thông thường (nước, khí), chi phí rẻ nhưng dễ bị ăn mòn. Thép không gỉ dùng cho môi trường ăn mòn cao, hóa chất, hoặc yêu cầu vệ sinh (thực phẩm, dược phẩm), chi phí cao hơn nhưng bền lâu. Lựa chọn tùy theo điều kiện môi trường và yêu cầu của dự án.
- Kích cỡ vòng mặt bích chắn được qui định như thế nào?
Kích cỡ được qui định theo tiêu chuẩn quốc tế (ASME B16.5, DIN 2527, ISO 7005), thường biểu thị bằng DN (Nominal Diameter) — đường kính danh định tính ăn khớp với đường kính ống. Ví dụ DN100, DN150, DN300. Mỗi kích cỡ có quy định về đường kính lỗ bu lông, chiều dày, áp lực làm việc.
- Hồ sơ thầu nên dùng mã class 40172200 hay commodity 8 chữ số?
Nếu cần chỉ định rõ vật liệu cụ thể (ví dụ chỉ thép không gỉ), dùng commodity 8 chữ số (40172205). Nếu gồm nhiều loại vật liệu hoặc chưa có yêu cầu vật liệu cụ thể, dùng class 40172200 để cho nhà thầu linh hoạt hơn.
- Vòng mặt bích chắn có phải là fitting hay là flange?
Vòng mặt bích chắn được coi là một loại fitting trong hệ thống ống dẫn, hay nói chính xác hơn là một phụ tùng ống (piping component). Về chức năng, nó là một mặt bích (flange) nhưng được phân loại trong các phụ tùng ống (pipe fittings) vì vai trò kết nối hoặc đóng kín trong hệ thống.