Mã UNSPSC 40172300 — Bu lông ống (Pipe bushings)
Cấp lớp 40172300 – Bu lông ống (English: Pipe bushings) trong UNSPSC phân loại các chi tiết kết nối ống (pipe bushing) — công dụng chính là chuyển tiếp hoặc giảm đường kính giữa hai đoạn ống có kích thước khác nhau. Bu lông ống được sản xuất từ nhiều vật liệu (đồng, thép carbon, gang, gang dẻo, thép rèn) và thường được lắp vào các hệ thống phân phối chất lỏng, khí hoặc hệ thống điều hòa công nghiệp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 40170000 – Ống và phụ kiện đường ống Pipe piping and pipe fittings, Cấp ngành 40000000 – Hệ thống phân phối và điều hòa môi chất, thiết bị và linh kiện Distribution and Conditioning Systems and Equipment.
Định nghĩa #
Cấp lớp 40172300 bao gồm bu lông ống (pipe bushings) — các chi tiết kết nối ống có chức năng giảm đường kính hoặc chuyển tiếp giữa các ống có kích thước danh định (nominal size) khác nhau. Đặc điểm chính của bu lông ống là có lỗ vào (inlet) đường kính lớn hơn lỗ ra (outlet) đường kính nhỏ hơn. Vật liệu sản xuất bao gồm đồng thau (brass), thép carbon (carbon steel), gang (cast iron), gang dẻo (ductile iron), và thép rèn (forged steel). Bu lông ống khác biệt với các chi tiết lân cận như ống chuyển tiếp (pipe adapters, Cấp lớp 40171700 – Khớp nối ống) ở hình dạng cấu trúc và kích thước đặc tính. Cấp lớp này không bao gồm các bu lông không có cấu trúc vòi nước hoặc ý định khác (như bu lông vít — screw plugs).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 40172300 khi sản phẩm mua sắm là chi tiết kết nối ống có đầu vào và đầu ra với đường kính khác nhau, nhằm mục đích giảm kích thước ống hoặc chuyển tiếp giữa các công đoạn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bu lông ống thép carbon DN25 × DN20 cho hệ thống nước công nghiệp; gói mua lẻ bu lông ống đồng thau dùng trong hệ thống điều hòa không khí; chi tiết trung gian trong lắp ráp đường ống cơ khí. Khi xác định được loại vật liệu cụ thể, ưu tiên dùng cấp hàng hóa (8 chữ số): 40172301 cho đồng thau, 40172302 cho thép carbon, v.v. Nếu không xác định được vật liệu hoặc mua mix nhiều loại, dùng Cấp lớp 40172300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 40171700 | Pipe adapters | Chuyển tiếp ống giữa hai đầu nối khác loại (ví dụ ren trong/ren ngoài, còng/ren); bu lông ống là trường hợp riêng giảm đường kính cùng loại nối. |
| 40172100 – Ống ngoặp/khúc ống | Pipe bends | Elbow / cụm gập ống; bu lông ống không gập góc. |
| 40172200 – Vòng mặt bích chắn ống | Pipe blind flanges | Vòi chắn ống; bu lông ống có lỗ ra để dòng chảy thông qua. |
| 40172000 – Vòng chắn luồng ống | Pipe baffles | Chắn dòng bên trong ống; không phải chi tiết kết nối. |
Ranh giới chính: Bu lông ống có cấu trúc vòi (hollow, có lỗ đầu vào và lỗ ra); Pipe blind flanges là kín / không có lỗ ra; Pipe bends là elbow gập góc; Pipe adapters thường đổi loại nối, bu lông ống chuyên giảm kích thước cùng loại nối.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 40172300 phân biệt theo vật liệu sản xuất:
| Mã | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 40172301 | Brass pipe bushing | Bu lông ống đồng thau |
| 40172302 | Carbon steel pipe bushing | Bu lông ống thép carbon |
| 40172303 | Cast iron pipe bushing | Bu lông ống gang |
| 40172304 | Ductile iron pipe bushing | Bu lông ống gang dẻo |
| 40172305 | Forged steel pipe bushing | Bu lông ống thép rèn |
Khi gói thầu xác định cụ thể loại vật liệu, ưu tiên dùng cấp hàng hóa (8 chữ số). Khi mix nhiều vật liệu hoặc tài liệu mua không xác định, dùng Cấp lớp 40172300.
Câu hỏi thường gặp #
- Bu lông ống có phải là van điều chỉnh không?
Không. Bu lông ống là chi tiết kết nối thụ động (passive fitting) dùng để giảm đường kính hoặc chuyển tiếp; nó không điều chỉnh lưu lượng. Van điều chỉnh (control valve) thuộc Cấp ngành 40000000 hoặc tương tự.
- Khi nào dùng bu lông ống thay vì ống chuyển tiếp (pipe adapter)?
Bu lông ống dùng khi cần giảm đường kính ống có cùng loại nối (ví dụ từ ren trong xuống ren trong 3/). Ống chuyển tiếp (adapter) dùng khi cần đổi loại nối (ví dụ từ ren trong sang còng, hoặc từ SAE sang ISO).
- Bu lông ống đồng thau có chịu được áp suất cao không?
Đồng thau (brass) có khả năng chịu áp suất vừa phải, thích hợp cho hệ thống nước dân dụng và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ. Cho áp suất cao hơn, ưu tiên thép carbon (40172302) hoặc thép rèn (40172305).
- Bu lông ống được dùng trong hệ thống nào?
Bu lông ống phổ biến trong hệ thống phân phối nước (cấp nước, thoát nước), hệ thống điều hòa không khí công nghiệp, hệ thống khí nén, và đường ống cơ khí chuyển tiếp chất lỏng/khí giữa các cấp đường kính khác nhau.
- Tiêu chuẩn gì điều chỉnh kích thước bu lông ống?
Bu lông ống thường tuân theo tiêu chuẩn ISO 1962, ANSI/ASME B16.39 hoặc tiêu chuẩn quốc gia tương ứng, xác định đường kính danh định (DN), cấp độ (cấp lớp), và độ dày thành.