Class 41112300 (English: Humidity and moisture measuring instruments) trong UNSPSC phân loại các thiết bị đo lường độ ẩm không khí (humidity) và độ ẩm vật liệu (moisture) — bao gồm ẩm kế (hygrometer), nhiệt ẩm kế kết hợp (temperature humidity tester), máy đo độ ẩm vật liệu (moisture meter) và bộ điều khiển độ ẩm (humidity controller). Class này thuộc Family 41110000 Measuring and observing and testing instruments, Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.

Phạm vi ứng dụng tại Việt Nam rất rộng: từ phòng sạch (cleanroom) trong sản xuất dược phẩm và điện tử, kho lạnh bảo quản nông sản thực phẩm, xưởng dệt may kiểm soát vi khí hậu, đến các trạm quan trắc khí tượng và phòng thí nghiệm kiểm nghiệm vật liệu xây dựng.

Định nghĩa #

Class 41112300 bao gồm các thiết bị có chức năng chính là đo, ghi nhận hoặc điều khiển mức độ ẩm trong môi trường không khí hoặc trong vật liệu rắn/lỏng. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định class theo nguyên lý đo lường và đối tượng đo:

  • Độ ẩm không khí (atmospheric humidity): Thiết bị đo hàm lượng hơi nước trong không khí, thể hiện qua các thông số như độ ẩm tương đối (relative humidity — %RH), điểm sương (dew point), độ ẩm tuyệt đối (absolute humidity) hoặc nhiệt độ bầu ướt (wet-bulb temperature).
  • Độ ẩm vật liệu (material moisture content): Thiết bị đo tỷ lệ nước trong vật liệu rắn như gỗ, bê tông, hạt ngũ cốc, vải, giấy.
  • Bộ điều khiển độ ẩm: Thiết bị kết hợp cảm biến và mạch điều khiển để duy trì độ ẩm trong dải thiết lập.

Class không bao gồm cảm biến (sensor/transducer) bán độc lập không tích hợp chức năng hiển thị đo lường — loại này thuộc Class 41112100 Transducers. Thiết bị đo nhiệt độ thuần túy (không kết hợp độ ẩm) thuộc Class 41112200 Temperature and heat measuring instruments.

Cấu trúc mã con tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 41112300 phân loại theo loại thiết bị cụ thể:

Code Tên EN Tên VN Ghi chú
41112301 Hygrometers Ẩm kế Đo độ ẩm không khí, có thể dùng tóc người, màng polymer hoặc điện dung
41112302 Psychrometers Nhiệt kế bầu ướt/khô Dùng cặp nhiệt kế bầu ướt–bầu khô để tính độ ẩm
41112303 Temperature humidity testers Máy đo nhiệt–ẩm kết hợp Tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong một thiết bị
41112304 Moisture meters Máy đo độ ẩm vật liệu Đo hàm lượng nước trong gỗ, hạt, bê tông, vải
41112305 Humidity controller Bộ điều khiển độ ẩm Cảm biến + relay/output điều khiển máy tạo ẩm hoặc hút ẩm

Khi hồ sơ thầu xác định được loại thiết bị cụ thể, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị đo độ ẩm, dùng class 41112300.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41112300 (hoặc commodity con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời hai điều kiện: (1) là thiết bị đo lường hoàn chỉnh có khả năng hiển thị hoặc ghi dữ liệu, và (2) đại lượng đo chính là độ ẩm không khí hoặc độ ẩm vật liệu.

Các tình huống procurement điển hình tại Việt Nam:

  • Mua ẩm kế treo tường cho kho bảo quản dược phẩm, kho hạt giống, phòng lưu trữ tài liệu theo tiêu chuẩn GMP hoặc ISO 17025.
  • Trang bị máy đo nhiệt–ẩm cầm tay cho tổ kiểm tra môi trường thi công (bê tông, sơn chống ẩm, chống thấm).
  • Lắp đặt bộ điều khiển độ ẩm cho phòng sạch, buồng nuôi cấy vi sinh, nhà kính nông nghiệp công nghệ cao.
  • Mua máy đo độ ẩm gỗ cho xưởng nội thất, nhà máy chế biến gỗ, kiểm tra nguyên liệu nhập khẩu.
  • Trang bị thiết bị đo độ ẩm hạt (grain moisture meter) cho các nhà máy chế biến lúa gạo, cà phê, ngô.

Lưu ý cấp độ mã: Khi phạm vi thầu chỉ gồm một loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 41112304 cho máy đo độ ẩm gỗ). Khi gói thầu hỗn hợp nhiều loại hoặc không xác định cụ thể, dùng class 41112300.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 41112300 thường bị nhầm với một số mã lân cận trong cùng family 41110000 và mã liên quan đến cảm biến:

Mã nhầm Tên EN Điểm phân biệt
41112100 Transducers Cảm biến/bộ chuyển đổi tín hiệu — không có màn hình hiển thị đầy đủ, thường là linh kiện tích hợp vào hệ thống BMS/SCADA. Nếu mua cảm biến độ ẩm rời (transmitter đơn thuần), dùng 41112100.
41112200 Temperature and heat measuring instruments Thiết bị đo nhiệt độ thuần túy — không đo độ ẩm. Nếu thiết bị chỉ đo nhiệt, dùng 41112200; nếu đo cả nhiệt lẫn ẩm (combo), dùng 41112303 hoặc 41112300.
41112400 Pressure measuring and control instruments Thiết bị đo áp suất — không đo độ ẩm. Tránh nhầm khi mua thiết bị đo áp suất hơi trong hệ thống HVAC.
41111900 Indicating and recording instruments Thiết bị ghi nhận/hiển thị tín hiệu đa năng (datalogger, recorder) — nếu thiết bị có chức năng ghi dữ liệu nhưng chức năng chính là đo độ ẩm, vẫn ưu tiên 41112300. Nếu là datalogger đa kênh đa đại lượng, có thể xem xét 41111900.
41112305 Humidity controller Là commodity con của 41112300 — dùng mã 8 chữ số này khi xác định rõ là bộ điều khiển có đầu ra relay/analog, phân biệt với ẩm kế đơn thuần chỉ đo và hiển thị.

Nguyên tắc phân loại: Ưu tiên mã cụ thể nhất phản ánh đúng chức năng chính của thiết bị. Thiết bị tích hợp đa chức năng (đo nhiệt–ẩm–CO₂) phân loại theo chức năng chủ đạo hoặc theo chức năng đứng đầu trong tên thiết bị.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn và hiệu chuẩn: Thiết bị đo độ ẩm sử dụng trong phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm dược phẩm và thực phẩm tại Việt Nam thường yêu cầu hiệu chuẩn (calibration) định kỳ theo TCVN ISO/IEC 17025 hoặc quy định của Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (STAMEQ). Hồ sơ thầu nên nêu rõ yêu cầu giấy chứng nhận hiệu chuẩn và đơn vị hiệu chuẩn được công nhận.

Dải đo và độ phân giải: Đặc tả kỹ thuật cần ghi rõ dải đo %RH (thường 0–100% RH), độ chính xác (accuracy, ví dụ ±2% RH), độ phân giải (resolution, ví dụ 0,1% RH) và thời gian đáp ứng (response time). Đối với máy đo độ ẩm vật liệu, cần xác định rõ loại vật liệu và dải đo phù hợp (ví dụ: gỗ 5–40%, hạt ngũ cốc 8–35%).

Phân loại thiết bị theo môi trường sử dụng: Thiết bị đặt trong môi trường phòng sạch Class ISO 5–7 cần đáp ứng yêu cầu vật liệu vỏ ngoài không sinh hạt bụi; thiết bị ngoài trời hoặc môi trường hóa chất cần chuẩn IP (IP54, IP65 trở lên). Thông tin này nên được ghi trong tiêu chí kỹ thuật của gói thầu.

Kết nối và tích hợp hệ thống: Với các dự án xây dựng tòa nhà (BMS) hoặc nhà máy (SCADA), thường yêu cầu thiết bị có cổng truyền thông (RS-485/Modbus, 4–20 mA, 0–10 V, hoặc giao thức mạng). Nếu mua đơn thuần cảm biến truyền tín hiệu tích hợp vào hệ thống, xem xét chuyển sang mã 41112100 Transducers.

Câu hỏi thường gặp #

Ẩm kế (hygrometer) và máy đo độ ẩm vật liệu (moisture meter) có dùng cùng một mã UNSPSC không?

Cả hai đều thuộc class 41112300 nhưng ở các mã commodity khác nhau: ẩm kế đo độ ẩm không khí dùng mã 41112301, còn máy đo độ ẩm vật liệu (gỗ, hạt, bê tông) dùng mã 41112304. Khi gói thầu gồm cả hai loại, có thể dùng mã class 41112300.

Cảm biến độ ẩm (humidity sensor/transmitter) lắp trong hệ thống BMS thuộc mã nào?

Cảm biến hoặc bộ truyền tín hiệu độ ẩm (humidity transmitter) không tích hợp màn hình hiển thị đầy đủ, bán như linh kiện tích hợp vào hệ thống, thuộc class 41112100 Transducers. Chỉ phân loại vào 41112300 khi thiết bị là một công cụ đo lường hoàn chỉnh.

Máy đo nhiệt độ kết hợp độ ẩm (thermo-hygrometer) thuộc mã nào?

Thiết bị đo đồng thời cả nhiệt độ lẫn độ ẩm phân loại vào commodity 41112303 Temperature humidity testers, nằm trong class 41112300. Không dùng class 41112200 (Temperature measuring) vì chức năng đo độ ẩm là chức năng chính hoặc ngang bằng với đo nhiệt.

Bộ điều khiển độ ẩm (humidity controller) cho phòng sạch dược phẩm thuộc mã nào?

Thuộc commodity 41112305 Humidity controller trong class 41112300. Thiết bị này kết hợp cảm biến và đầu ra điều khiển (relay, 4–20 mA) để đóng/ngắt máy tạo ẩm hoặc hút ẩm, phân biệt với ẩm kế đơn thuần chỉ hiển thị giá trị đo.

Datalogger ghi nhiều thông số trong đó có độ ẩm thuộc mã nào?

Nếu chức năng chính của thiết bị là ghi và lưu trữ dữ liệu đa kênh (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất...), có thể xem xét class 41111900 Indicating and recording instruments. Nếu chức năng đo độ ẩm là chính và tính năng ghi dữ liệu chỉ là hỗ trợ, ưu tiên 41112300.

Thiết bị đo điểm sương (dew point meter) thuộc mã nào?

Máy đo điểm sương là một dạng ẩm kế chuyên dụng đo hàm lượng hơi nước qua thông số điểm sương, vẫn phân loại vào class 41112300, cụ thể nhất là commodity 41112301 Hygrometers. Không có commodity riêng cho dew point meter trong UNSPSC nên dùng 41112301 hoặc 41112300.

Khi viết hồ sơ mời thầu mua thiết bị đo độ ẩm hạt lúa, cần lưu ý gì về mã UNSPSC?

Dùng mã 41112304 Moisture meters. Trong tiêu chí kỹ thuật, cần ghi rõ đối tượng đo là hạt ngũ cốc (rice/grain), dải đo phù hợp (thường 8–30% MC), độ chính xác yêu cầu và phương pháp đo (điện trở, điện dung hoặc tần số vô tuyến). Thiết bị này cần được hiệu chuẩn theo từng loại hạt cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục