Class 41112400 (English: Pressure measuring and control instruments) trong UNSPSC phân loại các thiết bị dùng để đo lường, chỉ thị, ghi nhận và kiểm soát áp suất (pressure) hoặc độ chân không (vacuum) trong quá trình công nghiệp, phòng thí nghiệm và hệ thống kỹ thuật. Class này thuộc Family 41110000 Measuring and observing and testing instruments, nằm trong Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy chế biến, đơn vị vận hành hệ thống khí nén, cơ sở y tế, phòng thí nghiệm kiểm định và các đơn vị bảo trì công trình công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 41112400 bao gồm tất cả thiết bị có chức năng chính là đo lường, chỉ thị, ghi nhận hoặc duy trì (kiểm soát) mức áp suất và độ chân không trong môi chất khí hoặc lỏng. Phạm vi bao trùm từ thiết bị đọc trực tiếp (cơ học, điện tử) đến thiết bị điều tiết áp trong vòng kín.

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • Đồng hồ đo độ sâu (Depth gauges, 41112401): đo áp suất cột nước, thường dùng trong lặn biển, bồn chứa, hệ thống thủy lực.
  • Manostat (Manostats, 41112402): thiết bị duy trì áp suất khí ở mức cài đặt, dùng trong phòng thí nghiệm và hệ thống khí y tế.
  • Đồng hồ chỉ thị áp suất (Pressure indicators, 41112403): hiển thị giá trị áp suất tức thời, dạng kim hoặc màn hình số.
  • Bộ điều tiết áp suất (Pressure regulators, 41112404): giảm và ổn định áp suất đầu ra từ nguồn cấp có áp suất cao hơn.
  • Thiết bị ghi áp suất / chân không (Pressure or vacuum recorders, 41112405): lưu vết dữ liệu áp suất theo thời gian, dạng giấy hoặc điện tử.

Class 41112400 không bao gồm cảm biến áp suất dạng đầu ra tín hiệu điện thuần túy (thuộc Class 41112100 Transducers) hay thiết bị đo lưu lượng (flow meters), dù lưu lượng đôi khi suy ra từ chênh áp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41112400 khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: (1) chức năng cốt lõi là đo, chỉ thị, ghi hoặc kiểm soát áp suất/chân không; (2) thiết bị hoạt động như một khí cụ đo lường độc lập hoặc bộ phận kiểm soát áp suất trong hệ thống.

Ví dụ áp dụng thực tế tại Việt Nam:

  • Gói thầu cung cấp đồng hồ áp lực cho hệ thống đường ống hơi nước nhà máy nhiệt điện.
  • Mua bộ điều tiết áp cho bình khí nén phòng thí nghiệm phân tích.
  • Cung cấp thiết bị ghi áp suất liên tục (data logger áp) cho trạm bơm nước sạch.
  • Mua đồng hồ áp suất lốp công nghiệp (industrial tyre pressure gauge) cho xưởng bảo dưỡng.
  • Procurement manostat dùng trong hệ thống khí y tế bệnh viện.

Trường hợp cần cân nhắc thêm: Nếu thiết bị là cảm biến áp suất tích hợp cho hệ thống điều khiển tự động (PLC/SCADA) với đầu ra tín hiệu 4–20 mA hoặc tín hiệu số, ưu tiên xem xét Class 41112100 Transducers trước. Nếu thiết bị dùng trong bối cảnh đo lực (force measurement) chứ không phải đo áp trong môi chất, xem Class 41111500 Weight measuring instruments.

Dễ nhầm với mã nào #

Mã UNSPSC Tên Điểm phân biệt với 41112400
41112100 Transducers Chuyển đổi tín hiệu vật lý (bao gồm áp suất) thành tín hiệu điện; không hiển thị giá trị trực tiếp. Cảm biến áp suất (pressure sensor/transmitter) đầu ra 4–20 mA hoặc HART thuộc đây.
41112200 Temperature and heat measuring instruments Đo nhiệt độ; đôi khi thiết bị đo áp hơi bão hòa cũng có cảm biến nhiệt đi kèm, nhưng nếu chức năng chính là áp suất → 41112400.
41112300 Humidity and moisture measuring instruments Đo độ ẩm; không liên quan trực tiếp đến áp suất dù cùng family.
41111900 Indicating and recording instruments Nhóm thiết bị chỉ thị/ghi đa năng (điện, nhiệt, v.v.); nếu thiết bị ghi chuyên cho áp suất → 41112400 cụ thể hơn.
40161500 Industrial valves Van công nghiệp kiểm soát lưu lượng; bộ điều tiết áp (pressure regulator) là cơ cấu điều tiết áp thuộc 41112400, không phải van lưu lượng thuần túy.

Lưu ý đặc biệt về bộ điều tiết áp suất (pressure regulator): Thiết bị này vừa đo vừa kiểm soát áp, do đó thuộc đúng 41112400. Tuy nhiên, van giảm áp công nghiệp (industrial pressure reducing valve) trong hệ thống đường ống thường được phân loại vào nhóm van (Class 40161500) khi chức năng chính là kiểm soát lưu lượng, không phải đo áp.

Cấu trúc mã và các commodity con tiêu biểu #

Class 41112400 gồm các commodity 8 chữ số mô tả từng loại thiết bị cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN Ứng dụng điển hình
41112401 Depth gauges Đồng hồ đo độ sâu Bồn chứa, hệ thống thủy lực, lặn biển
41112402 Manostats Manostat (bộ duy trì áp) Phòng thí nghiệm, khí y tế, lò nung
41112403 Pressure indicators Đồng hồ chỉ thị áp suất Đường ống hơi, khí nén, dầu thủy lực
41112404 Pressure regulators Bộ điều tiết áp suất Bình khí công nghiệp, hệ thống cấp khí
41112405 Pressure or vacuum recorders Thiết bị ghi áp suất / chân không Giám sát liên tục, kiểm định định kỳ

Khi hồ sơ thầu xác định rõ chủng loại, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị đo áp trong cùng một gói, dùng class 41112400 làm mã đại diện.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn và kiểm định: Thiết bị đo áp suất sử dụng trong môi trường công nghiệp và y tế tại Việt Nam có thể phải đáp ứng yêu cầu kiểm định của Tổng cục Đo lường Chất lượng (STAMEQ) theo Luật Đo lường 2011. Đặc biệt, thiết bị đo áp suất dùng trong an toàn nồi hơi, bình chịu áp lực thuộc phạm vi quản lý của Cục An toàn lao động (Bộ LĐTBXH). Hồ sơ mời thầu cần ghi rõ yêu cầu kiểm định và cấp chứng chỉ phù hợp.

Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu phổ biến:

  • TCVN 7699 (IEC 60068): thử nghiệm môi trường cho thiết bị đo.
  • OIML R 109, OIML R 110: tiêu chuẩn quốc tế về đồng hồ áp suất.
  • EN 837-1: tiêu chuẩn Châu Âu cho đồng hồ áp suất cơ học (Bourdon tube).

Phân loại nhập khẩu: Thiết bị thuộc Class 41112400 thường khai báo HS Chapter 90 (Optical, photographic, measuring instruments) khi nhập khẩu vào Việt Nam, cụ thể HS 9026 (instruments for measuring flow, level, pressure). Người mua cần xác nhận mã HS chính xác với đơn vị khai báo hải quan.

Môi trường ứng dụng: Trong ngữ cảnh Việt Nam, nhu cầu mua sắm thiết bị đo áp tập trung tại các ngành: dầu khí (Vũng Tàu, offshore), nhà máy nhiệt điện, nhà máy xi măng, hệ thống cấp nước đô thị, và cơ sở y tế (bình oxy, hệ thống khí y tế trung tâm).

Câu hỏi thường gặp #

Cảm biến áp suất (pressure sensor/transmitter) đầu ra 4–20 mA có thuộc class 41112400 không?

Thông thường không. Cảm biến áp suất dạng transmitter chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện (4–20 mA, HART, Modbus) thuộc Class 41112100 Transducers. Class 41112400 dành cho thiết bị có chức năng đo, chỉ thị hoặc kiểm soát áp suất trực tiếp như đồng hồ áp, bộ điều tiết áp, thiết bị ghi áp.

Bộ điều tiết áp suất (pressure regulator) cho bình khí nén phòng thí nghiệm thuộc mã nào?

Thuộc commodity 41112404 (Pressure regulators) trong class 41112400. Bộ điều tiết áp suất vừa đo vừa kiểm soát mức áp đầu ra, do đó được phân loại trong nhóm thiết bị đo và kiểm soát áp suất.

Thiết bị ghi dữ liệu áp suất điện tử (pressure data logger) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 41112405 (Pressure or vacuum recorders) trong class 41112400, bất kể phương tiện ghi là giấy hay điện tử. Thiết bị này lưu vết dữ liệu áp suất theo thời gian thực, phục vụ kiểm định và giám sát liên tục.

Van giảm áp (pressure reducing valve) trong đường ống công nghiệp có thuộc 41112400 không?

Phụ thuộc vào chức năng chính. Nếu thiết bị được mua với chức năng chính là kiểm soát lưu lượng và giảm áp trong hệ thống đường ống (không có chức năng đo/chỉ thị), phân loại thường là Class 40161500 Industrial valves. Nếu thiết bị tích hợp cả chức năng đo và chỉ thị áp suất đầu ra, xem xét 41112400.

Đồng hồ áp suất lốp xe (tyre pressure gauge) loại công nghiệp thuộc mã nào?

Thuộc class 41112400, commodity 41112403 (Pressure indicators). Dù ứng dụng là đo áp lốp, nguyên lý và chức năng vẫn là chỉ thị áp suất — phù hợp với định nghĩa của class này.

Thiết bị đo áp suất sử dụng trong y tế (như manometer đo áp khí y tế) có cần thêm mã nào khác không?

Về UNSPSC, thiết bị đo áp suất trong hệ thống khí y tế vẫn thuộc class 41112400. Tuy nhiên, trong hồ sơ thầu y tế tại Việt Nam, cần bổ sung tiêu chuẩn kỹ thuật y tế (ISO 7396 cho hệ thống khí y tế) và đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế nếu áp dụng theo quy định của Bộ Y tế.

Khi mua gộp cả đồng hồ áp và bộ điều tiết áp trong một gói thầu, dùng mã nào?

Dùng class 41112400 làm mã đại diện khi gộp nhiều loại thiết bị đo và kiểm soát áp suất trong cùng một gói. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu phân tách từng hạng mục, dùng commodity 8 chữ số tương ứng (41112403 cho đồng hồ chỉ thị, 41112404 cho bộ điều tiết).

Xem thêm #

Danh mục