Mã UNSPSC 42130000 — Trang phục và vải y tế (Medical apparel and textiles)
Cấp nhóm 42130000 – Trang phục và vải y tế (English: Medical apparel and textiles) là nhóm UNSPSC phân loại toàn bộ trang phục (apparel) và vật liệu dệt (textiles) được sử dụng trong môi trường y tế — bao gồm đồ mặc của bệnh nhân, trang phục chuyên dụng của nhân viên y tế, vải phẫu thuật vô trùng, vải vệ sinh bệnh viện và găng tay y tế. Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế Medical Equipment and Accessories and Supplies và được tổ chức thành năm cấp lớp con theo đối tượng sử dụng và công năng sản phẩm. Trong bối cảnh đấu thầu mua sắm y tế tại Việt Nam, đây là nhóm hàng thường xuất hiện trong các gói thầu trang thiết bị bệnh viện, vật tư tiêu hao phòng mổ và đồng phục y tế.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 42130000 bao trùm các sản phẩm dệt may (textile and apparel products) được thiết kế và sử dụng trong môi trường chăm sóc sức khỏe. Theo định nghĩa UNSPSC, phạm vi của cấp nhóm giới hạn ở trang phục và vải vóc phục vụ chuyên môn y tế — nghĩa là sản phẩm được sản xuất, kiểm định và sử dụng đặc thù cho cơ sở y tế, không bao gồm đồng phục hoặc vải may mặc thông thường.
Cấp nhóm này có năm cấp lớp con:
| Mã | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 42131500 – Trang phục bệnh nhân | Patient clothing | Đồ mặc cho bệnh nhân (áo bệnh nhân, quần áo nằm viện) |
| 42131600 – Trang phục nhân viên y tế và các sản phẩm liên quan | Medical staff clothing and related articles | Đồng phục nhân viên y tế (scrubs, áo choàng bác sĩ, mũ, khẩu trang vải) |
| 42131700 – Vật liệu dệt phẫu thuật | Surgical textiles | Vải phẫu thuật (khăn mổ, màn phủ vô trùng, gạc phẫu thuật) |
| 42132100 – Vải dệt vệ sinh bệnh viện | Hospital housekeeping textiles | Vải vệ sinh bệnh viện (ga giường, khăn trải giường, áo gối bệnh viện) |
| 42132200 – Găng tay y tế và phụ kiện | Medical gloves and accessories | Găng tay y tế và phụ kiện liên quan |
Cấp nhóm 42130000 không bao gồm vật tư dùng một lần thuần túy không phải vải (như dây băng nhựa, dụng cụ phẫu thuật không phải vải), thiết bị bảo hộ lao động công nghiệp thông thường, hay trang phục không dùng trong chuyên môn y tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 42130000 hoặc cấp lớp con phù hợp khi gói mua sắm bao gồm các sản phẩm sau:
1. Đồ mặc bệnh nhân (Cấp lớp 42131500) Áo bệnh nhân dùng trong bệnh viện, quần áo nằm viện, áo choàng khám bệnh, đồ mặc phục hồi chức năng. Đây là vật tư tiêu hao phổ biến trong các gói thầu trang thiết bị bệnh viện công.
2. Đồng phục nhân viên y tế (Cấp lớp 42131600) Bộ scrubs (quần áo phẫu thuật mặc hàng ngày), áo blouse bác sĩ, áo choàng phòng mổ dùng lại, mũ phẫu thuật vải, khẩu trang vải y tế. Phân biệt với khẩu trang dùng một lần (thuộc các cấp lớp thiết bị bảo hộ cá nhân).
3. Vải phẫu thuật (Cấp lớp 42131700) Khăn phủ vô trùng (surgical drapes), màn phẫu thuật, gạc vải dùng trong mổ, vải độn/đệm phẫu thuật. Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn vô trùng và được quản lý theo quy định trang thiết bị y tế tại Việt Nam.
4. Vải vệ sinh bệnh viện (Cấp lớp 42132100) Ga giường bệnh viện, vỏ gối, khăn tắm bệnh nhân, khăn trải giường phòng mổ, khăn lau y tế. Nhóm này thường xuất hiện trong gói thầu hậu cần bệnh viện (hospital linen service).
5. Găng tay y tế (Cấp lớp 42132200) Găng tay phẫu thuật, găng tay khám, găng tay vô trùng, phụ kiện găng tay. Đây là vật tư tiêu hao có khối lượng mua lớn nhất trong nhóm 42130000 tại các cơ sở y tế Việt Nam.
Khi hồ sơ mời thầu bao gồm nhiều cấp lớp trong nhóm này (ví dụ gói thầu vật tư tổng hợp gồm cả ga giường, đồng phục y tế và găng tay), dùng mã Cấp nhóm 42130000 để mô tả nhóm hàng tổng thể; khi mua sắm từng loại riêng biệt, dùng mã Cấp lớp tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 42130000 thường bị nhầm với một số mã trong cùng Cấp ngành 42000000 và các cấp ngành lân cận:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 42140000 – Sản phẩm và vật tư chăm sóc và điều trị bệnh nhân | Patient care and treatment products and supplies | Vật tư chăm sóc điều trị bệnh nhân (băng dán, dụng cụ tiêm, bông gạc không phải vải phẫu thuật). 42130000 chỉ bao gồm vải/trang phục; 42140000 bao gồm vật tư y tế phi dệt may. |
| 42190000 – Sản phẩm trang bị cơ sở y tế | Medical facility products | Sản phẩm vật dụng cơ sở y tế (nội thất, đồ dùng phòng bệnh). Ga giường dùng một lần nhựa/giấy có thể thuộc 42190000; ga giường vải tái sử dụng thuộc 42132100. |
| 46180000 – Bảo hộ và an toàn cá nhân | Personal safety and protection | Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) công nghiệp — găng tay cao su công nghiệp, quần áo bảo hộ lao động không dùng trong y tế. Găng tay y tế thuộc 42132200, không phải 46180000. |
| 53100000 – Quần áo | Clothing | Trang phục thông thường không đặc thù y tế. Đồng phục văn phòng bệnh viện (không phải scrubs hay áo blouse chuyên dụng) có thể thuộc 53100000. |
| 42131700 | Surgical textiles | Lưu ý: gạc y tế (gauze) dùng băng bó vết thương thường thuộc 42140000 (vật tư chăm sóc bệnh nhân), không phải 42131700. Chỉ gạc dùng trong phòng mổ như một phần quy trình phẫu thuật mới thuộc 42131700. |
Lưu ý đặc biệt về khẩu trang: Khẩu trang vải y tế (dùng lại) thuộc 42131600. Khẩu trang phẫu thuật dùng một lần (surgical mask disposable) thường được xếp vào 42140000 hoặc Cấp lớp thiết bị bảo hộ cá nhân tùy tiêu chuẩn phân loại áp dụng.
Cấu trúc mã và quan hệ phân cấp #
Cấp ngành 42000000 — Medical Equipment and Accessories and Supplies
└── Cấp nhóm 42130000 — Medical apparel and textiles
├── Cấp lớp 42131500 — Patient clothing
├── Cấp lớp 42131600 — Medical staff clothing and related articles
├── Cấp lớp 42131700 — Surgical textiles
├── Cấp lớp 42132100 — Hospital housekeeping textiles
└── Cấp lớp 42132200 — Medical gloves and accessories
Các cấp nhóm cùng cấp (các mã cùng cấp) trong Cấp ngành 42000000 bao gồm:
- 42120000 – Thiết bị và vật tư thú y Veterinary equipment and supplies — thiết bị thú y (hoàn toàn khác mục đích)
- 42140000 Patient care and treatment products — vật tư điều trị bệnh nhân
- 42150000 – Thiết bị và vật tư nha khoa Dental equipment and supplies — thiết bị nha khoa
- 42160000 – Thiết bị và vật tư lọc máu Dialysis equipment and supplies — thiết bị lọc máu
- 42180000 – Sản phẩm khám và theo dõi bệnh nhân Patient exam and monitoring products — thiết bị theo dõi, chẩn đoán
- 42190000 Medical facility products — vật dụng cơ sở y tế
Cấp nhóm 42130000 có vị trí đặc thù trong cấp ngành: là nhóm duy nhất tập trung vào sản phẩm dệt may và trang phục, trong khi các cấp nhóm khác bao gồm thiết bị, dụng cụ và vật tư phi dệt.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, hàng hóa thuộc Cấp nhóm 42130000 được quản lý theo nhiều khung pháp lý khác nhau tùy cấp lớp:
Trang thiết bị y tế (medical devices): Găng tay phẫu thuật (42132200), vải phẫu thuật vô trùng (42131700) được phân loại là trang thiết bị y tế theo các Nghị định liên quan của Chính phủ và các văn bản liên quan. Sản phẩm nhập khẩu cần có số đăng ký lưu hành hoặc phiếu tiếp nhận hồ sơ từ Bộ Y tế trước khi đấu thầu.
Vật tư tiêu hao thông thường: Ga giường, đồng phục y tế không thuộc danh mục trang thiết bị y tế, mua sắm theo quy trình vật tư thông thường theo Luật Đấu thầu 22/2023/QH15.
Mã HS nhập khẩu liên quan:
- Chương 61, 62: Quần áo dệt kim và không phải dệt kim (đồng phục y tế, áo bệnh nhân)
- Chương 63: Vải dệt khác (ga giường bệnh viện, khăn trải)
- Chương 40: Cao su (găng tay cao su y tế)
- Chương 39: Plastic (găng tay nitrile, vinyl)
Danh mục đấu thầu tập trung: Găng tay y tế (Cấp lớp 42132200) thường nằm trong danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia hoặc địa phương tại nhiều tỉnh thành, cần kiểm tra danh mục hiện hành của Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc quốc gia và Sở Y tế địa phương.
Câu hỏi thường gặp #
- Găng tay nitrile dùng trong phòng khám thuộc Cấp lớp nào trong Cấp nhóm 42130000?
Găng tay nitrile, latex hoặc vinyl dùng trong khám chữa bệnh thuộc Cấp lớp 42132200 Medical gloves and accessories. Đây là vật tư tiêu hao có khối lượng mua lớn, thường được đấu thầu riêng hoặc đưa vào danh mục mua sắm tập trung tại Việt Nam.
- Khăn phủ vô trùng dùng trong phòng mổ (surgical drapes) thuộc mã nào?
Khăn phủ vô trùng phòng mổ thuộc Cấp lớp 42131700 Surgical textiles. Sản phẩm này thường được phân loại là trang thiết bị y tế loại I hoặc II tại Việt Nam và cần đăng ký lưu hành theo quy định của Bộ Y tế trước khi đưa vào đấu thầu.
- Bộ scrubs (quần áo phẫu thuật hàng ngày) và áo blouse bác sĩ thuộc mã nào?
Bộ scrubs, áo blouse bác sĩ và các đồng phục chuyên dụng của nhân viên y tế thuộc Cấp lớp 42131600 Medical staff clothing and related articles. Nếu là đồng phục văn phòng thông thường không có đặc tính y tế, cần xem xét phân loại vào Cấp nhóm 53100000 Clothing.
- Ga giường bệnh viện dùng một lần bằng vải không dệt (non-woven) thuộc 42130000 hay mã khác?
Ga giường vải không dệt (non-woven) dùng một lần trong bệnh viện vẫn thuộc Cấp lớp 42132100 Hospital housekeeping textiles vì vải không dệt được xem là vật liệu dệt (textile) trong phân loại UNSPSC. Sản phẩm nhựa hoặc giấy hoàn toàn không có thành phần sợi mới có thể xem xét chuyển sang 42190000.
- Khi gói thầu gồm cả đồng phục y tế, ga giường và găng tay, dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều cấp lớp trong Cấp nhóm 42130000, có thể dùng mã Cấp nhóm 42130000 để mô tả nhóm hàng tổng quát trong hồ sơ mời thầu. Tuy nhiên, trong bảng giá chi tiết và danh mục hàng hóa, nên phân tách theo cấp lớp (42131600, 42132100, 42132200) để đảm bảo độ chính xác phân loại và tương thích với hệ thống quản lý mua sắm.
- Khẩu trang phẫu thuật dùng một lần thuộc Cấp nhóm 42130000 hay mã khác?
Khẩu trang phẫu thuật dùng một lần (disposable surgical mask) thường được phân loại vào 42140000 Patient care and treatment products hoặc các cấp lớp thuộc thiết bị bảo hộ cá nhân y tế, không thuộc 42130000. Cấp nhóm 42130000 ưu tiên cho sản phẩm vải/dệt may; khẩu trang vải dùng lại thuộc 42131600.
- Đồng phục y tế nhập khẩu có cần số đăng ký trang thiết bị y tế không?
Đồng phục y tế thông thường (scrubs, áo blouse — Cấp lớp 42131600) và ga giường bệnh viện (Cấp lớp 42132100) thường không thuộc danh mục trang thiết bị y tế cần đăng ký lưu hành. Tuy nhiên, vải phẫu thuật vô trùng (42131700) và găng tay y tế (42132200) được phân loại là trang thiết bị y tế và cần thực hiện thủ tục đăng ký hoặc khai báo theo các Nghị định liên quan của Chính phủ và các văn bản sửa đổi.