Class 42311500 (English: Bandages and dressings and related products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42310000 (Wound care products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in Bandages and dressings based medical procedures..

Class 42311500 thuộc nhánh Wound care products (42310000) — In this classification, this family includes the products used in the portion of medical interactions that involve wound care procedures.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Bandages and dressings and related products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 42311500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Bandages and dressings and related products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42310000 (Wound care products) và phân loại rõ xuống cấp class 42311500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42310000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 42311500 nằm trong family 42310000 (Wound care products), gồm 10 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42311600 Hemostatic agents
42312000 Medical tissue closure and related products
42312100 Ostomy supplies and non surgical wound drainage products
42312200 Sutures and related products
42312300 Wound cleaning and debridement products
42312400 Wound packing products
42312500 Wound supports and supplies and accessories
42312600 Negative pressure and oxygen therapy wound care products
42312700 Bioengineered skin substitutes or dressings and related products

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4231150031 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
42311501 Clips for bandages or dressings
42311502 Bandage or dressing trays for wound care
42311503 Bandage rollers
42311506 Compression bandages
42311510 Foam dressings
42311512 Gauze sponges
42311513 Gel dressings
42311514 Germicidal dressing
42311515 Hydrocolloid dressings
42311517 Liquid adhesives for bandages or dressings
42311518 Medical eye pads or patches
42311519 Medical non adherent straps
42311520 Medical non adherent tapes
42311523 Paste bandages
42311524 Petrolatum dressings
42311527 Transparent film dressings
42311528 Wet dressing systems
42311531 Dressing covers for general use
42311539 Bandage applicators
42311540 Alginate dressings
42311543 Dressing retainers
42311544 Liquid bandages
42311545 Non adhesive dry bandages or dressings
42311546 Adhesive dry bandages or dressings
42311547 Compound or composite bandages
42311548 Medical or surgical tape dispensers
42311551 Medical or surgical tape removers
42311552 Medical and surgical adherent tapes for general use
42311553 Medical or surgical stockinette
42311554 Elastic therapeutic adhesive kinesiology tape
42311555 Transparent adhesive plasters wash proof

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42310000 (Wound care products) → class 42311500 (Bandages and dressings and related products).

HS chapter ứng viên: 30, 63 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te.

Trang liên quan: segment 42000000, family 42310000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 42311500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 42311500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Bandages and dressings and related products nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 42311500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 42310000 (Wound care products) có 10 class thành viên — 42311500 và 9 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 42311500 có commodity con không?

Có — 31 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42311500?

HS chapter ứng viên: 30, 63. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42311500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục