Mã UNSPSC 42312000 — Sản phẩm đóng kín mô và liên quan (Medical tissue closure and related products)
Class 42312000 (English: Medical tissue closure and related products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42310000 (Wound care products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in Medical tissue closure based medical procedures..
Class 42312000 thuộc nhánh Wound care products (42310000) — In this classification, this family includes the products used in the portion of medical interactions that involve wound care procedures.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Medical tissue closure and related products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42312000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Medical tissue closure and related products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42310000 (Wound care products) và phân loại rõ xuống cấp class 42312000, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42310000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42312000 nằm trong family 42310000 (Wound care products), gồm 10 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42311500 |
Bandages and dressings and related products |
42311600 |
Hemostatic agents |
42312100 |
Ostomy supplies and non surgical wound drainage products |
42312200 |
Sutures and related products |
42312300 |
Wound cleaning and debridement products |
42312400 |
Wound packing products |
42312500 |
Wound supports and supplies and accessories |
42312600 |
Negative pressure and oxygen therapy wound care products |
42312700 |
Bioengineered skin substitutes or dressings and related products |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42312000 có 15 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42312002 |
Medical clips for external use |
42312005 |
Medical adhesive strip or topical glue for skin closure |
42312006 |
Medical clip appliers for internal use |
42312007 |
Medical clips for internal use |
42312009 |
Medical staplers for internal use |
42312010 |
Medical staplers for external use |
42312011 |
Medical staples or reload cartridges for internal use |
42312012 |
Medical staples for external use |
42312013 |
Fascial anchors |
42312014 |
Anastomosis rings |
42312015 |
Surgical tissue tapes |
42312016 |
Medical powered stapling system or accessories for internal use |
42312017 |
Medical tissue closure kit |
42312018 |
Skin staple removers or kits |
42312019 |
Medical clip appliers for external use |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42310000 (Wound care products) → class 42312000 (Medical tissue closure and related products).
HS chapter ứng viên: 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 8610 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42312000 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42312000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Medical tissue closure and related products nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42312000 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42310000 (Wound care products) có 10 class thành viên — 42312000 và 9 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42312000 có commodity con không?
Có — 15 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42312000?
HS chapter ứng viên: 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42312000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.