Mã UNSPSC 42310000 — Sản phẩm chăm sóc vết thương (Wound care products)
Family 42310000 (English: Wound care products) là nhóm UNSPSC tập hợp các sản phẩm vật tư y tế (medical supplies) sử dụng trong quy trình chăm sóc và điều trị vết thương (wound care procedures). Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies — phân khúc thiết bị và vật tư y tế tổng quát — và bao trùm toàn bộ chu kỳ xử lý vết thương: từ băng bó ban đầu, cầm máu, đóng vết thương, thoát lưu dịch cho đến khâu phục hồi bằng chỉ phẫu thuật. Tại Việt Nam, các sản phẩm trong family này thuộc nhóm vật tư y tế tiêu hao (consumable medical supplies) chịu quản lý theo Luật Dược và quy định đấu thầu mua sắm tập trung của Bộ Y tế.
Định nghĩa #
Family 42310000 được UNSPSC định nghĩa là nhóm sản phẩm dùng trong phần tương tác y tế liên quan đến quy trình chăm sóc vết thương (wound care procedures). Phạm vi bao gồm vật tư dùng trực tiếp trên vết thương hoặc hỗ trợ quá trình lành thương — từ che phủ, cầm máu, kéo khít mép vết thương, thoát dịch cho đến khâu đóng vết thương bằng chỉ phẫu thuật.
Family chia thành năm class tiêu biểu:
| Class | Tên UNSPSC | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 42311500 | Bandages and dressings and related products | Băng cuộn, gạc, băng dính y tế, băng ép, miếng dán vết thương |
| 42311600 | Hemostatic agents | Tác nhân cầm máu (bọt collagen, gelatin, thrombin, vật liệu cầm máu sinh học) |
| 42312000 | Medical tissue closure and related products | Kẹp da, băng keo kéo vết thương, ghim phẫu thuật, keo dán mô |
| 42312100 | Ostomy supplies and non surgical wound drainage products | Túi hậu môn nhân tạo, túi mở thông, dụng cụ dẫn lưu vết thương không phẫu thuật |
| 42312200 | Sutures and related products | Chỉ khâu phẫu thuật (tiêu/không tiêu), kim khâu, dụng cụ kéo kim |
Family 42310000 không bao gồm thiết bị điều trị vết thương sử dụng năng lượng (laser, siêu âm) — các thiết bị đó thuộc các family thiết bị phẫu thuật riêng biệt; cũng không bao gồm thuốc sát khuẩn dạng dung dịch hay kem kháng khuẩn — những mặt hàng đó phân loại về Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 42310000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là vật tư y tế tiêu hao dùng trực tiếp trong xử lý vết thương. Các tình huống điển hình trong procurement y tế tại Việt Nam:
1. Mua sắm tập trung cho bệnh viện / trạm y tế Các gói thầu vật tư tiêu hao phẫu thuật (chỉ khâu, băng gạc vô khuẩn, keo sinh học) thuộc phạm vi family 42310000. Cụ thể:
- Chỉ khâu phẫu thuật (tiêu hoặc không tiêu) → class 42312200 Sutures and related products.
- Băng cuộn, băng dính y tế, gạc không dệt vô khuẩn → class 42311500 Bandages and dressings and related products.
- Vật liệu cầm máu dùng trong phòng mổ (collagen cầm máu, thrombin tại chỗ) → class 42311600 Hemostatic agents.
2. Mua sắm cho khoa chăm sóc vết thương mãn tính Băng gạc chuyên dụng điều trị loét tỳ đè (pressure ulcer), vết thương tiểu đường (diabetic wound), vết thương nhiễm trùng mãn tính — phân loại vào class 42311500 nếu là dạng băng/gạc phủ.
3. Mua sắm cho khoa hậu môn nhân tạo / tiết niệu Túi hậu môn nhân tạo (ostomy bag), phụ kiện mở thông bàng quang → class 42312100 Ostomy supplies.
4. Mua sắm phòng cấp cứu, y tế học đường, cơ sở y tế tuyến cơ sở Bộ dụng cụ sơ cứu vết thương (băng, gạc, băng ép) → class 42311500. Keo dán da, kẹp da thay thế khâu → class 42312000.
Khi gói thầu gộp nhiều loại vật tư chăm sóc vết thương không phân tách được, có thể dùng mã family 42310000. Khi xác định được chủng loại cụ thể, nên ưu tiên mã class để tăng độ chính xác phân loại và tìm kiếm so sánh giá.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 42310000 thường bị nhầm với các family và segment liền kề sau đây:
| Mã | Tên UNSPSC | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 42140000 | Patient care and treatment products and supplies | Dụng cụ chăm sóc bệnh nhân tổng quát (giường bệnh, ống thông, bô vệ sinh); không chuyên biệt cho vết thương |
| 42130000 | Medical apparel and textiles | Khăn trải phòng mổ, áo phẫu thuật, mũ, khẩu trang dùng trong phòng mổ; không dùng trực tiếp lên vết thương |
| 42190000 | Medical facility products | Trang thiết bị cơ sở hạ tầng y tế (xe đẩy, tủ đựng thuốc); không phải vật tư tiêu hao |
| 51000000 | Drugs and Pharmaceutical Products | Dung dịch sát khuẩn (povidone-iodine, chlorhexidine), kem kháng khuẩn, thuốc gây tê tại chỗ — đây là dược phẩm, không thuộc 42310000 |
| 42311500 | Bandages and dressings (class con) | Là class con của 42310000; dùng khi chỉ mua băng/gạc, không cần mã family gộp |
Lưu ý ranh giới dược phẩm — vật tư y tế: Một số sản phẩm cầm máu có thành phần sinh học (thrombin, collagen) vẫn phân loại vào class 42311600 Hemostatic agents (vật tư y tế), không phải Segment 51000000. Tiêu chí phân loại theo UNSPSC là chức năng sử dụng trong quy trình chăm sóc vết thương, không theo bản chất dược lý.
Cấu trúc mã và các class con #
Family 42310000 tổ chức theo logic quy trình chăm sóc vết thương từ giai đoạn đầu đến phục hồi:
42310000 — Wound care products (Family)
├── 42311500 — Bandages and dressings and related products
├── 42311600 — Hemostatic agents
├── 42312000 — Medical tissue closure and related products
├── 42312100 — Ostomy supplies and non surgical wound drainage products
└── 42312200 — Sutures and related products
Ghi chú về class 42312100: Mặc dù dụng cụ hậu môn nhân tạo (ostomy) không phải trực tiếp "vết thương" theo nghĩa thông thường, UNSPSC gộp vào family này do tính chất chăm sóc da quanh miệng mở và thoát lưu dịch sinh học — cùng nhóm kỹ năng và bộ phận mua sắm tại hầu hết cơ sở y tế.
Ghi chú về class 42312000: Bao gồm nhiều hình thức đóng vết thương không dùng chỉ khâu: keo dán mô (tissue adhesive / cyanoacrylate), băng keo kéo (steri-strips), ghim phẫu thuật (surgical staples), kẹp da (skin clips). Khác biệt với class 42312200 (chỉ khâu) ở cơ chế đóng vết thương.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại trang thiết bị y tế (TTBYT): Theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, phần lớn vật tư trong family 42310000 được phân loại TTBYT loại A hoặc B (chỉ khâu tiêu, băng gạc vô khuẩn thông thường). Một số sản phẩm cầm máu sinh học hoặc màng sinh học tái tạo mô có thể xếp loại C hoặc D, yêu cầu thử nghiệm lâm sàng và hồ sơ đăng ký phức tạp hơn trước khi tham gia thầu.
Đấu thầu mua sắm tập trung: Theo Thông tư của Bộ Y tế về danh mục TTBYT mua sắm tập trung quốc gia, chỉ khâu phẫu thuật (class 42312200) và một số loại băng gạc vô khuẩn (class 42311500) có thể nằm trong danh mục đấu thầu tập trung cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh. Đơn vị mua sắm cần đối chiếu danh mục hiện hành trước khi tổ chức đấu thầu riêng lẻ.
Mã số đăng ký lưu hành: Vật tư y tế trong family 42310000 nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước phải có số đăng ký lưu hành hoặc số lưu hành tạm thời do Cục Quản lý Trang thiết bị Y tế (QLTTBYT) cấp. Hồ sơ thầu thường yêu cầu đính kèm giấy phép này.
Mã HS liên quan: Khi nhập khẩu, vật tư trong family 42310000 thường khai báo theo HS Chapter 30 (Dược phẩm và vật tư y tế) hoặc Chapter 63 (Hàng dệt may — với một số loại băng gạc không vô khuẩn). Chỉ khâu phẫu thuật thường thuộc HS 3006 (Pharmaceutical goods), băng vô khuẩn thuộc HS 3005.
Câu hỏi thường gặp #
- Băng gạc y tế thông thường mua cho phòng y tế trường học thuộc mã UNSPSC nào?
Băng cuộn, gạc vô khuẩn, băng dính y tế dùng sơ cứu vết thương thuộc class 42311500 Bandages and dressings and related products, nằm trong family 42310000. Nếu gói mua gộp nhiều loại vật tư chăm sóc vết thương, có thể dùng mã family 42310000 làm mã phân loại.
- Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu và không tự tiêu có cùng một mã UNSPSC không?
Cả hai loại đều thuộc class 42312200 Sutures and related products. UNSPSC không tách riêng chỉ tiêu và chỉ không tiêu ở cấp class; sự phân biệt này thường được thể hiện ở cấp commodity (8 chữ số) hoặc mô tả kỹ thuật trong hồ sơ thầu.
- Dung dịch povidone-iodine dùng rửa vết thương có thuộc family 42310000 không?
Không. Dung dịch sát khuẩn như povidone-iodine, chlorhexidine gluconate là dược phẩm, thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products. Family 42310000 chỉ bao gồm vật tư y tế (thiết bị/vật liệu), không bao gồm thuốc hay dung dịch dược lý.
- Keo dán da (tissue adhesive) dùng thay chỉ khâu thuộc mã nào?
Keo dán mô sinh học và các sản phẩm đóng vết thương không dùng chỉ (băng keo kéo steri-strips, ghim da) thuộc class 42312000 Medical tissue closure and related products — khác với class 42312200 dành riêng cho chỉ khâu và kim khâu.
- Túi hậu môn nhân tạo (ostomy bag) phân loại vào mã nào trong family 42310000?
Túi hậu môn nhân tạo và phụ kiện mở thông thuộc class 42312100 Ostomy supplies and non surgical wound drainage products. Class này cũng bao gồm dụng cụ dẫn lưu vết thương không phẫu thuật như hệ thống hút dịch áp lực âm (negative pressure wound therapy).
- Vật liệu collagen cầm máu dùng trong phòng mổ có thuộc family 42310000 không?
Có. Vật liệu cầm máu sinh học tại chỗ (oxidized cellulose, collagen sponge, gelatin foam, thrombin) thuộc class 42311600 Hemostatic agents trong family 42310000. Mặc dù có bản chất sinh học, chức năng sử dụng trong quy trình chăm sóc vết thương giữ chúng trong nhóm vật tư y tế, không phải dược phẩm theo UNSPSC.
- Áo phẫu thuật, khăn trải bàn mổ có thuộc 42310000 không?
Không. Khăn trải phòng mổ, áo phẫu thuật, bao che thuộc family 42130000 Medical apparel and textiles — cùng segment 42000000 nhưng là family riêng. Chúng không dùng trực tiếp lên vết thương nên không xếp vào 42310000.