Family 43190000 (English: Communications Devices and Accessories) là nhóm UNSPSC phân loại các thiết bị cá nhân (personal communications devices) cho phép người dùng truyền tải thông tin qua giao thức truyền thông (communications protocol) trên mạng thoại (voice network) hoặc mạng dữ liệu (data network), cùng với phụ kiện và linh kiện đi kèm. Family này nằm trong Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications, tập trung vào thiết bị đầu cuối cầm tay và di động, khác biệt với các family lân cận chuyên về thiết bị hạ tầng mạng hoặc phần mềm.

Đối tượng procurement tại Việt Nam sử dụng mã này bao gồm các đơn vị mua sắm điện thoại di động, máy bộ đàm, thiết bị liên lạc vệ tinh cho lực lượng hiện trường, cùng toàn bộ phụ kiện đi kèm như ốp lưng, bộ sạc, tai nghe và cáp kết nối.

Định nghĩa #

Family 43190000 bao gồm các thiết bị truyền thông cá nhân (personal communications devices) và phụ kiện, linh kiện dành riêng cho nhóm thiết bị đó. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, đây là các thiết bị phần cứng cho phép người dùng truyền tải thông tin qua giao thức truyền thông trên mạng thoại hoặc mạng dữ liệu — bao gồm điện thoại di động (mobile phones), điện thoại vệ tinh (satellite phones), máy nhắn tin (pagers), bộ đàm cầm tay (walkie-talkies / two-way radios), máy fax cầm tay, và các thiết bị liên lạc cá nhân tương tự.

Family được chia thành hai class chính:

  • 43191500 — Personal communication devices: thiết bị truyền thông cá nhân dạng phần cứng nguyên chiếc.
  • 43191600 — Personal communications device accessories or parts: phụ kiện và linh kiện thay thế dành cho các thiết bị trên.

Family không bao gồm thiết bị hạ tầng mạng viễn thông (switch, router, access point) thuộc Family 43220000, cũng không bao gồm máy tính xách tay hay máy tính bảng thuần túy thuộc Family 43210000.

Cấu trúc mã #

Family 43190000 tổ chức theo hai lớp class:

Class Tên (EN) Nội dung chính
43191500 Personal communication devices Điện thoại di động, điện thoại vệ tinh, bộ đàm cầm tay, máy nhắn tin, thiết bị PTT (Push-to-Talk)
43191600 Personal communications device accessories or parts Ốp lưng, pin thay thế, bộ sạc, tai nghe, cáp kết nối, giá đỡ, bộ phát không dây, linh kiện thay thế OEM

Khi hồ sơ thầu cần độ chính xác cao hơn, dùng class 8 chữ số (commodity level) để mô tả từng loại thiết bị hoặc phụ kiện cụ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 43190000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là:

  1. Thiết bị truyền thông cầm tay cá nhân — điện thoại di động (smartphone, feature phone), điện thoại vệ tinh, bộ đàm UHF/VHF, thiết bị liên lạc PTT dùng mạng tế bào, máy nhắn tin. Dùng class 43191500.
  2. Phụ kiện và linh kiện đi kèm thiết bị truyền thông cá nhân — bộ sạc, dây cáp, tai nghe có dây/không dây, ốp lưng, miếng dán màn hình, pin, module thay thế chính hãng. Dùng class 43191600.
  3. Gói hỗn hợp gồm cả thiết bị lẫn phụ kiện — dùng mã family 43190000.

Trong bối cảnh procurement nhà nước Việt Nam, các đơn vị thường dùng mã này cho:

  • Gói thầu cung cấp điện thoại di động cho cán bộ, nhân viên.
  • Trang bị bộ đàm cầm tay cho lực lượng bảo vệ, cứu hộ, công an, quân đội.
  • Mua sắm phụ kiện điện thoại văn phòng (sạc dự phòng, tai nghe, cáp USB).
  • Trang bị thiết bị liên lạc vệ tinh cho công trình hạ tầng vùng sâu vùng xa.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 43190000 thường bị nhầm lẫn với các family lân cận trong Segment 43000000:

Family Tên (EN) Phân biệt với 43190000
43210000 Computer Equipment and Accessories Máy tính xách tay, máy tính bảng, máy tính để bàn và phụ kiện — thiết bị xử lý dữ liệu, không phải thiết bị truyền thông cá nhân cầm tay thuần túy
43220000 Data Voice or Multimedia Network Equipment or Platforms and Accessories Thiết bị hạ tầng mạng: router, switch, access point, tổng đài IP, gateway — không phải thiết bị đầu cuối cá nhân
43200000 Components for information technology or broadcasting or telecommunications Linh kiện rời IT/viễn thông (board, chip, module) — không phải thiết bị nguyên chiếc hoặc phụ kiện thiết bị truyền thông cá nhân
43230000 Software Phần mềm ứng dụng và hệ thống — không phải phần cứng

Lưu ý đặc biệt về điện thoại thông minh (smartphone): Smartphone hiện đại vừa là thiết bị truyền thông vừa là máy tính cầm tay. Trong phân loại UNSPSC, smartphone nằm trong class 43191500 (Personal communication devices) thuộc Family 43190000, không thuộc Family 43210000. Tiêu chí phân biệt là chức năng chính: nếu chức năng chính là liên lạc thoại/nhắn tin di động, ưu tiên 43191500.

Điện thoại bàn (desk phones) và điện thoại IP (VoIP phones): Nếu là thiết bị cố định kết nối hạ tầng mạng (VoIP endpoint), có thể phân loại vào Family 43220000 (Network Equipment). Nếu là thiết bị cầm tay không dây (DECT phone, cordless phone) thuần túy phục vụ liên lạc cá nhân, dùng 43191500.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng mã 43190000:

  • Phân loại theo nghị định, thông tư: Thiết bị điện thoại di động và bộ đàm thuộc danh mục hàng hóa chịu quản lý chuyên ngành (Bộ TT&TT, Bộ Công an). Hồ sơ thầu cần kết hợp mã UNSPSC với yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn QCVN tương ứng.
  • Tách hạng mục thiết bị và phụ kiện: Nhiều gói thầu gộp cả thiết bị và phụ kiện trong một hạng mục. Nếu giá trị phụ kiện đủ lớn, nên tách riêng dùng class 43191600 để tăng độ chính xác taxonomy.
  • Thiết bị bộ đàm tần số nghiệp vụ: Bộ đàm dùng trong an ninh, quốc phòng, cứu hộ thường cần giấy phép tần số. Mã UNSPSC 43191500 phù hợp cho loại hình này nhưng không thay thế các yêu cầu pháp lý liên quan đến tần số vô tuyến điện.
  • Điện thoại vệ tinh: Thiết bị liên lạc vệ tinh cầm tay (VSAT handset, Iridium/Inmarsat terminal) cũng phân loại vào 43191500, cần lưu ý điều kiện nhập khẩu và cấp phép sử dụng theo quy định Bộ TT&TT.

Câu hỏi thường gặp #

Điện thoại thông minh (smartphone) nên dùng mã UNSPSC nào?

Smartphone phân loại vào class 43191500 (Personal communication devices) thuộc Family 43190000, vì chức năng chính là thiết bị truyền thông di động cá nhân. Mặc dù smartphone cũng có khả năng xử lý dữ liệu như máy tính bảng, UNSPSC ưu tiên phân loại theo chức năng chủ đạo là liên lạc thoại và nhắn tin di động.

Phụ kiện điện thoại như ốp lưng, bộ sạc, cáp USB thuộc class nào?

Các phụ kiện và linh kiện dành cho thiết bị truyền thông cá nhân (ốp lưng, bộ sạc, cáp kết nối, tai nghe, pin thay thế) phân loại vào class 43191600 (Personal communications device accessories or parts). Nếu mua chung với thiết bị trong một hạng mục, có thể dùng mã family 43190000.

Bộ đàm cầm tay (walkie-talkie) dùng mã nào trong UNSPSC?

Bộ đàm cầm tay (two-way radio, walkie-talkie) là thiết bị truyền thông cá nhân, phân loại vào class 43191500 thuộc Family 43190000. Loại thiết bị này phù hợp mã này bất kể băng tần (UHF, VHF) hay công nghệ (analog, DMR digital).

Router WiFi và access point có thuộc Family 43190000 không?

Không. Router, switch, access point và các thiết bị hạ tầng mạng tương tự thuộc Family 43220000 (Data Voice or Multimedia Network Equipment or Platforms and Accessories). Family 43190000 chỉ bao gồm thiết bị đầu cuối truyền thông cá nhân cầm tay, không phải thiết bị hạ tầng mạng.

Máy tính bảng có màn hình lớn dùng để gọi điện có thuộc 43190000 không?

Máy tính bảng (tablet) thường phân loại vào Family 43210000 (Computer Equipment and Accessories), ngay cả khi có khả năng gọi điện qua SIM. Tiêu chí phân loại là chức năng chính của thiết bị: nếu thiết bị được thiết kế và tiếp thị chủ yếu là máy tính bảng, dùng 43210000; nếu chức năng chính là liên lạc di động, dùng 43191500.

Điện thoại IP bàn (VoIP desk phone) thuộc family nào?

Điện thoại IP bàn (VoIP desk phone) là thiết bị đầu cuối kết nối hạ tầng mạng thoại IP, thường phân loại vào Family 43220000 (Network Equipment) hoặc commodity tương ứng. Điện thoại không dây DECT dùng cá nhân (cordless phone) gần hơn với 43191500. Cần xem xét chức năng và ngữ cảnh triển khai để phân loại chính xác.

Khi mua kèm cả điện thoại lẫn phụ kiện trong một gói thầu, dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp cả thiết bị truyền thông cá nhân và phụ kiện đi kèm mà không tách riêng hạng mục, có thể dùng mã family 43190000 cho toàn bộ gói. Nếu có thể tách, ưu tiên dùng class 43191500 cho thiết bị và 43191600 cho phụ kiện để tăng độ chính xác phân loại.

Xem thêm #

Danh mục