Family 43230000 (English: Software) là nhánh phân loại UNSPSC dành cho phần mềm (software) — tập hợp các chỉ lệnh được lập trình nhằm vận hành hoặc điều khiển thiết bị có khả năng lập trình. Family này nằm trong Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications, và là một trong những family được sử dụng rộng rãi nhất trong các hợp đồng mua sắm công nghệ thông tin tại Việt Nam.

Phạm vi của 43230000 bao phủ nhiều loại phần mềm thương mại và doanh nghiệp: từ phần mềm nghiệp vụ chuyên biệt (business function specific software), phần mềm kế toán và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp — ERP (enterprise resource planning), cho đến phần mềm quản lý nội dung (content management software) và phần mềm giải trí (entertainment software). Ranh giới quan trọng của family này là chỉ bao gồm sản phẩm phần mềm (software products), không bao gồm dịch vụ triển khai, tích hợp hay hỗ trợ kỹ thuật đi kèm.

Định nghĩa #

Family 43230000 được UNSPSC định nghĩa là tập hợp các chỉ lệnh được viết theo chuỗi nhị phân (binary instructions) nhằm vận hành hoặc tạo điều kiện hoạt động cho các đối tượng có khả năng lập trình (programmable objects). Trong ngữ cảnh phân loại hàng hoá và dịch vụ, phần mềm được xem là một sản phẩm riêng biệt, tách khỏi phần cứng (hardware) và dịch vụ công nghệ thông tin (IT services).

Các class chính thuộc family 43230000 bao gồm:

  • 43231500 — Business function specific software: Phần mềm hỗ trợ chức năng nghiệp vụ chuyên biệt (quản lý nhân sự, bán hàng, chuỗi cung ứng…).
  • 43231600 — Finance accounting and enterprise resource planning ERP software: Phần mềm kế toán tài chính và ERP tích hợp.
  • 43232000 — Computer game or entertainment software: Phần mềm trò chơi và giải trí trên máy tính.
  • 43232100 — Content authoring and editing software: Phần mềm tạo và biên tập nội dung số (văn bản, hình ảnh, video).
  • 43232200 — Content management software: Phần mềm quản lý nội dung (CMS) cho trang web và cổng thông tin.

Ngoài các class trên, family 43230000 còn bao gồm nhiều class khác như phần mềm bảo mật (security software), phần mềm hệ thống (system software), phần mềm phát triển ứng dụng (application development software) và phần mềm phân tích dữ liệu (data analytics software).

Mô hình cấp phép (licensing model) — bản quyền vĩnh viễn, thuê bao hàng năm, hay phần mềm nguồn mở — không ảnh hưởng đến việc phân loại vào family này. Điều kiện tiên quyết duy nhất là đối tượng mua sắm phải là sản phẩm phần mềm xác định được, không phải giờ công lập trình hay dịch vụ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 43230000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:

  1. Là sản phẩm phần mềm xác định được: Có tên sản phẩm, phiên bản, nhà cung cấp cụ thể (ví dụ: Microsoft 365, SAP S/4HANA, AutoCAD, Adobe Creative Cloud).
  2. Mua quyền sử dụng (license) hoặc đăng ký thuê bao (subscription): Bao gồm cả phần mềm đóng gói (boxed software), license key, phần mềm tải về (downloadable software), hay SaaS (Software as a Service) khi yếu tố cốt lõi là quyền sử dụng phần mềm.
  3. Không kèm theo dịch vụ triển khai chiếm phần lớn giá trị hợp đồng: Nếu hợp đồng chủ yếu là dịch vụ tư vấn, cài đặt, tùy biến (customization), phần mềm chỉ là hạng mục phụ → cân nhắc dùng mã dịch vụ CNTT thuộc Segment 81000000 hoặc 43230000 cho hạng mục phần mềm riêng.

Lựa chọn class con phù hợp:

Loại phần mềm Class gợi ý
Phần mềm ERP, kế toán, tài chính 43231600
Phần mềm quản lý nhân sự, CRM, SCM 43231500
Phần mềm tạo/biên tập nội dung (Office, Photoshop…) 43232100
Phần mềm quản lý nội dung/CMS (WordPress enterprise, Sitecore…) 43232200
Phần mềm trò chơi, giải trí 43232000
Phần mềm không xác định được class cụ thể 43230000 (family)

Trong đấu thầu công tại Việt Nam, nhân sự procurement thường cần tách biệt rõ hạng mục phần mềm khỏi hạng mục phần cứng và dịch vụ trong cùng một gói thầu. Sử dụng mã class con cụ thể (4 cấp) thay vì dừng ở family (2 cấp) giúp tăng độ chính xác khi phân tích chi tiêu và so sánh giá.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 43230000 thường bị nhầm lẫn với các family khác trong cùng Segment 43000000 hoặc các segment liên quan:

Tên Điểm phân biệt
43210000 Computer Equipment and Accessories Phần cứng máy tính (máy chủ, máy trạm, màn hình…). Phần mềm cài sẵn trên thiết bị không phải là đối tượng phân loại riêng trừ khi mua bản quyền tách biệt.
43220000 Data Voice or Multimedia Network Equipment or Platforms and Accessories Thiết bị mạng, nền tảng phần cứng viễn thông. Firmware nhúng trong thiết bị mạng không phân loại vào 43230000.
43190000 Communications Devices and Accessories Thiết bị truyền thông vật lý (điện thoại, headset…), không phải phần mềm.
81110000 Computer services Dịch vụ CNTT: lập trình theo yêu cầu, tư vấn, triển khai, bảo trì hệ thống. Nếu đối tượng hợp đồng là lao động/giờ công hoặc kết quả dịch vụ thay vì sản phẩm phần mềm → dùng Segment 81.
43232400 Operating environment software Class con trong 43230000, dùng cho hệ điều hành (Windows Server, Linux…). Không nên dừng ở family nếu đã xác định được class.
81160000 Software maintenance and support Dịch vụ bảo trì, hỗ trợ phần mềm (maintenance contract, helpdesk). Tách biệt hoàn toàn khỏi sản phẩm phần mềm 43230000.

Lưu ý đặc biệt về SaaS: Với mô hình SaaS (Software as a Service), ranh giới giữa phần mềm và dịch vụ đôi khi không rõ ràng. Thông lệ phổ biến trong phân loại UNSPSC là: nếu người mua trả phí để sử dụng phần mềm (dù qua cloud), phân loại vào 43230000; nếu trả phí cho năng lực xử lý hạ tầng (cloud compute, storage) thì thuộc Segment 81 hoặc class hạ tầng cloud tương ứng.

Cấu trúc mã con tiêu biểu #

Dưới đây là cấu trúc một số class tiêu biểu thuộc family 43230000, giúp nhân sự procurement định hướng nhanh khi phân loại:

43230000 — Software (Family)
├── 43231500 — Business function specific software
│   ├── 43231501 — Contact management software
│   ├── 43231502 — Customer relationship management CRM software
│   └── 43231503 — Human resources software
├── 43231600 — Finance accounting and enterprise resource planning ERP software
│   ├── 43231601 — Accounting software
│   ├── 43231602 — Enterprise resource planning ERP software
│   └── 43231603 — Tax preparation software
├── 43232000 — Computer game or entertainment software
├── 43232100 — Content authoring and editing software
│   ├── 43232101 — Desktop publishing software
│   └── 43232104 — Video creation and editing software
└── 43232200 — Content management software
    ├── 43232201 — Document management software
    └── 43232202 — Digital asset management software

Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc báo cáo chi tiêu, nên sử dụng mã 8 chữ số (commodity level) để đảm bảo tính nhất quán với các hệ thống phân tích spend analytics và đáp ứng yêu cầu khai báo danh mục hàng hoá trong đấu thầu điện tử (e-procurement).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, mua sắm phần mềm trong khu vực công chịu sự điều chỉnh của Luật Đấu thầu và các thông tư hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Thông tin và Truyền thông. Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng mã 43230000:

  1. Phân loại hàng hoá hay dịch vụ: Phần mềm đóng gói (off-the-shelf) thường được xếp vào hạng mục hàng hoá (goods). Phần mềm phát triển theo yêu cầu (bespoke/custom software) thường là dịch vụ hoặc tư vấn. Cách phân loại ảnh hưởng đến quy trình lựa chọn nhà thầu áp dụng.
  2. Bản quyền phần mềm (software license): Các cơ quan nhà nước cần lưu ý tuân thủ quy định bản quyền theo Luật Sở hữu trí tuệ. Mã UNSPSC 43230000 không phân biệt loại hình bản quyền, nhưng hồ sơ thầu nên ghi rõ loại license (perpetual, subscription, concurrent user, site license…).
  3. Phần mềm nguồn mở (open-source software): Vẫn phân loại vào 43230000 theo chức năng sản phẩm. Chi phí phát sinh thường là dịch vụ triển khai và hỗ trợ → tách hạng mục dịch vụ sang Segment 81.
  4. Tích hợp trong gói thầu hỗn hợp: Nhiều gói thầu CNTT tại Việt Nam bao gồm cả phần cứng (43210000), phần mềm (43230000) và dịch vụ (81110000) trong cùng một hợp đồng. Khuyến nghị tách biệt từng hạng mục theo mã UNSPSC tương ứng trong bảng giá để phục vụ phân tích chi tiêu và kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp #

Phần mềm SaaS như Microsoft 365 hay Google Workspace thuộc mã UNSPSC nào?

Phần mềm SaaS mà người mua trả phí để sử dụng ứng dụng (email, bộ công cụ văn phòng, CRM cloud…) thường được phân loại vào family 43230000, cụ thể theo class phù hợp với chức năng (ví dụ: 43232100 cho công cụ soạn thảo, 43231600 cho ERP cloud). Nếu hợp đồng chủ yếu mua năng lực hạ tầng điện toán đám mây (compute, storage), cân nhắc Segment 81.

Dịch vụ triển khai và cài đặt phần mềm ERP có dùng mã 43231600 không?

Không. Mã 43231600 chỉ áp dụng cho sản phẩm phần mềm ERP (bản quyền, license). Dịch vụ tư vấn, triển khai, tùy biến và hỗ trợ phần mềm ERP thuộc Segment 81000000 (Computer services). Trong hợp đồng hỗn hợp, cần tách riêng từng hạng mục theo mã tương ứng.

Firmware nhúng trong thiết bị mạng có phân loại vào 43230000 không?

Thông thường là không. Firmware được tích hợp sẵn trong thiết bị phần cứng thì phân loại cùng với thiết bị đó (ví dụ: 43220000 cho thiết bị mạng). Chỉ khi firmware/phần mềm được mua riêng dưới dạng upgrade license hoặc sản phẩm độc lập mới cân nhắc phân loại vào 43230000.

Phần mềm antivirus mua theo gói doanh nghiệp thuộc class nào trong family 43230000?

Phần mềm bảo mật và diệt virus (antivirus / endpoint security software) thuộc class 43233205 (Antivirus software) hoặc các class thuộc nhóm bảo mật trong family 43230000, tùy phiên bản UNSPSC đang sử dụng. Khi không xác định được class cụ thể, có thể dùng mã family 43230000.

Phần mềm kế toán nội địa như MISA, FAST thuộc mã nào?

Phần mềm kế toán — bao gồm các sản phẩm nội địa như MISA SME, FAST Accounting — thuộc class 43231601 (Accounting software) trong family 43231600. Mã UNSPSC không phân biệt theo quốc gia sản xuất hay thương hiệu.

Hợp đồng bảo trì phần mềm hàng năm (maintenance contract) có dùng mã 43230000 không?

Không. Hợp đồng bảo trì và hỗ trợ phần mềm (software maintenance and support) thuộc Family 81160000 (Software maintenance and support), nằm trong Segment 81000000. Mã 43230000 dành riêng cho sản phẩm phần mềm, không phải dịch vụ đi kèm.

Phần mềm phát triển theo yêu cầu (custom software development) có thuộc 43230000 không?

Phát triển phần mềm theo yêu cầu (bespoke development) là một dịch vụ, không phải sản phẩm phần mềm đóng gói. Do đó, hạng mục này thường phân loại vào Segment 81000000 (Computer services), cụ thể là các class liên quan đến lập trình và phát triển hệ thống. Kết quả phần mềm sau khi hoàn thành (nếu được mua quyền sở hữu/sử dụng) mới xem xét mã 43230000.

Xem thêm #

Danh mục