Class 43231600 (English: Finance accounting and enterprise resource planning ERP software) trong UNSPSC phân loại các phần mềm quản lý tài chính (finance management software) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (enterprise resource planning — ERP). Nhóm này bao trùm phần mềm kế toán (accounting software) phục vụ các nghiệp vụ như công nợ phải trả (accounts payable), công nợ phải thu (accounts receivable), lập hóa đơn (billing), phân tích chi phí (cost analysis), khai thuế (tax preparation), lập báo cáo tài chính phục vụ kiểm toán, cũng như các hệ thống ERP tích hợp đa phân hệ. Class này thuộc Family 43230000 Software, Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications.

Tại Việt Nam, đây là nhóm mã UNSPSC được sử dụng thường xuyên trong các gói thầu mua sắm phần mềm của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước và tổ chức tài chính — từ phần mềm kế toán nội bộ quy mô nhỏ đến hệ thống ERP triển khai toàn tập đoàn.

Định nghĩa #

Class 43231600 bao gồm các sản phẩm phần mềm có chức năng chính phục vụ quản lý tài chính và kế toán doanh nghiệp. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, các nghiệp vụ cốt lõi mà class này bao phủ gồm:

  • Kế toán tổng hợp (general ledger): Ghi nhận bút toán, lập sổ cái, cân đối tài khoản.
  • Công nợ phải trả (accounts payable): Quản lý hóa đơn nhà cung cấp, lịch thanh toán, chiết khấu.
  • Công nợ phải thu (accounts receivable): Theo dõi hóa đơn bán hàng, đối soát thanh toán.
  • Lập hóa đơn (billing): Phát hành hóa đơn điện tử hoặc hóa đơn giấy tích hợp trong phần mềm.
  • Phân tích chi phí (cost analysis): Phân bổ và kiểm soát chi phí theo trung tâm chi phí, dự án, bộ phận.
  • Khai báo thuế (tax preparation): Lập tờ khai thuế GTGT, thuế TNDN, thuế TNCN và kết xuất dữ liệu cho cơ quan thuế.
  • Báo cáo tài chính phục vụ kiểm toán (financial reporting for audit): Lập bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hoặc IFRS.
  • Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP): Hệ thống tích hợp đa phân hệ — kế toán, mua hàng, bán hàng, tồn kho, sản xuất, nhân sự — trên một nền tảng thống nhất.

Các sản phẩm tiêu biểu được UNSPSC liệt kê trong định nghĩa gốc gồm BusinessVision 32, BusinessWorks (Sage Software), ePeachtree, M.Y.O.B., NetLedger, One Write Plus, Peachtree Complete Accounting, QuickBooks (Intuit). Tương đương tại thị trường Việt Nam có thể kể đến MISA AMIS, Fast Accounting, Effect, Bravo, 1C:Accounting và các hệ thống ERP quốc tế như SAP S/4HANA, Oracle Fusion Financials, Microsoft Dynamics 365 Finance.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 43231600 khi đối tượng mua sắm là phần mềm (bản quyền, giấy phép, dịch vụ SaaS) có chức năng chính là kế toán hoặc ERP. Cụ thể:

Gói thầu phần mềm kế toán đơn lẻ: Mua bản quyền phần mềm kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (ví dụ gói MISA SME.NET, Fast Accounting), triển khai phần mềm kế toán tại đơn vị hành chính sự nghiệp. Chọn commodity 43231601 (Accounting software) nếu cần mã chi tiết hơn.

Gói thầu hệ thống ERP: Triển khai SAP, Oracle ERP Cloud, Microsoft Dynamics, Odoo, 1C:ERP tại doanh nghiệp sản xuất, thương mại, tài chính. Chọn commodity 43231602 (Enterprise resource planning ERP software) nếu đấu thầu yêu cầu mã 8 chữ số.

Phần mềm khai thuế: Phần mềm HTKK, iHTKK, phần mềm khai báo thuế điện tử. Chọn commodity 43231603 (Tax preparation software).

Phần mềm phân tích tài chính: Công cụ lập mô hình tài chính (financial modeling), phân tích ngân sách (budgeting), dự báo dòng tiền. Chọn commodity 43231604 (Financial analysis software).

Phần mềm tính công và chấm công tài chính: Phần mềm tính lương, chấm công, quyết toán thuế TNCN theo tháng/năm. Chọn commodity 43231605 (Time accounting software).

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Các gói thầu mua sắm phần mềm theo Luật Đấu thầu thường yêu cầu mã UNSPSC tối thiểu đến cấp class (6 chữ số có nghĩa). Khi hồ sơ mời thầu yêu cầu mã 8 chữ số, căn cứ vào chức năng chủ đạo của phần mềm để chọn commodity con phù hợp nhất từ danh sách 43231601–43231605.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 43231600 thường bị nhầm với các class sau trong cùng Family 43230000:

Tên (EN) Điểm phân biệt chính
43231500 Business function specific software Phần mềm nghiệp vụ chuyên biệt (CRM, SCM, HR riêng lẻ) không có phân hệ kế toán là chức năng cốt lõi. ERP thuần túy HR không có kế toán thuộc đây.
43232300 Data management and query software Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu, BI/reporting thuần tuý (Power BI, Tableau). Nếu công cụ chỉ trực quan hóa dữ liệu tài chính mà không xử lý giao dịch kế toán, chọn 43232300.
43232400 Development software Công cụ lập trình để xây dựng phần mềm kế toán (IDE, framework). Sản phẩm là bộ mã nguồn/nền tảng, không phải ứng dụng kế toán chạy được.
43232600 Industry specific software Phần mềm chuyên ngành (bệnh viện, ngân hàng core banking, bảo hiểm) tích hợp kế toán theo chuẩn riêng của ngành. Nếu chức năng tài chính là phụ và chức năng ngành là chính, ưu tiên 43232600.
43231500 Business function specific software Phần mềm quản lý dự án (Project management) có tích hợp chi phí nhưng không có sổ kế toán → không thuộc 43231600.

Ranh giới ERP — Phần mềm kế toán: Khi hệ thống ERP tích hợp đầy đủ phân hệ tài chính (GL, AP, AR) cùng các phân hệ vận hành khác, vẫn phân loại vào 43231600 (commodity 43231602). Khi hệ thống chỉ quản lý một quy trình phi tài chính (ví dụ ERP chỉ quản lý sản xuất, không có phân hệ kế toán), xem xét dùng 43231500.

Ranh giới dịch vụ triển khai: Hợp đồng mua bản quyền/giấy phép phần mềm → 43231600. Hợp đồng dịch vụ tư vấn và triển khai ERP (không bao gồm bản quyền) thuộc Segment 43000000 nhưng ở nhánh dịch vụ (83000000 — Business and Management Consultancy and Public Relations Services hoặc 81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services).

Cấu trúc mã con (Commodity level) #

Class 43231600 được chia thành 5 commodity 8 chữ số:

Tên (EN) Mô tả ứng dụng tại VN
43231601 Accounting software Phần mềm kế toán thuần (MISA, Fast, Effect, Bravo kế toán)
43231602 Enterprise resource planning ERP software Hệ thống ERP tích hợp đa phân hệ (SAP, Oracle, Microsoft Dynamics, Odoo)
43231603 Tax preparation software Phần mềm khai thuế (HTKK, iHTKK, phần mềm kê khai thuế điện tử)
43231604 Financial analysis software Phần mềm phân tích tài chính, lập ngân sách, dự báo tài chính
43231605 Time accounting software Phần mềm tính lương, chấm công, quyết toán thuế TNCN

Khi hồ sơ mời thầu không yêu cầu mã 8 chữ số, hoặc gói thầu bao gồm nhiều loại phần mềm tài chính khác nhau (ví dụ vừa mua phần mềm kế toán vừa mua phần mềm khai thuế), dùng class 43231600 làm mã gộp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Hình thức mua sắm phổ biến: Phần mềm trong class 43231600 thường được mua theo hai hình thức — (1) bản quyền vĩnh viễn (perpetual license) kèm hợp đồng bảo trì hàng năm, và (2) thuê dịch vụ đám mây (SaaS — Software as a Service). Cả hai hình thức đều phân loại vào mã 43231600; không có mã riêng theo hình thức triển khai trong UNSPSC.

Tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam: Tại Việt Nam, phần mềm kế toán phải đáp ứng yêu cầu của Thông tư 200/2014/TT-BTC (chế độ kế toán doanh nghiệp), Thông tư 133/2016/TT-BTC (doanh nghiệp nhỏ) hoặc Thông tư 107/2017/TT-BTC (đơn vị hành chính sự nghiệp). Tiêu chí này không ảnh hưởng đến việc chọn mã UNSPSC, nhưng cần ghi rõ trong tiêu chuẩn kỹ thuật của hồ sơ mời thầu.

Hóa đơn điện tử tích hợp: Kể từ năm 2022, phần mềm kế toán tại VN thường tích hợp phân hệ hóa đơn điện tử (e-invoice) theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP. Tính năng này không tạo ra mã UNSPSC riêng — vẫn phân loại vào 43231601.

ERP triển khai theo giai đoạn: Hợp đồng ERP nhiều năm thường tách thành nhiều gói thầu (bản quyền, tư vấn triển khai, đào tạo, bảo trì). Chỉ gói bản quyền/giấy phép phần mềm dùng mã 43231600; các gói dịch vụ đi kèm sử dụng mã UNSPSC từ segment dịch vụ tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Phần mềm ERP tích hợp kế toán như SAP S/4HANA hay Oracle ERP Cloud thuộc mã UNSPSC nào?

Các hệ thống ERP tích hợp phân hệ tài chính kế toán thuộc class 43231600, cụ thể là commodity 43231602 (Enterprise resource planning ERP software). Đây là mã chuẩn cho cả hệ thống ERP triển khai on-premise lẫn dạng SaaS trên đám mây, miễn là phân hệ tài chính là một trong các chức năng cốt lõi của hệ thống.

Phần mềm khai thuế điện tử HTKK thuộc mã nào?

HTKK và các phần mềm khai báo thuế điện tử tương tự thuộc commodity 43231603 (Tax preparation software) trong class 43231600. Đây là mã phù hợp khi gói thầu mua phần mềm phục vụ việc lập và nộp tờ khai thuế GTGT, thuế TNDN, thuế TNCN cho cơ quan thuế.

Dịch vụ tư vấn triển khai ERP (không bao gồm bản quyền phần mềm) có dùng mã 43231600 không?

Không. Mã 43231600 chỉ áp dụng cho sản phẩm phần mềm (bản quyền, giấy phép, SaaS). Hợp đồng dịch vụ tư vấn và triển khai ERP thuần túy thuộc nhóm dịch vụ chuyên nghiệp, thường mã hóa tại segment 83000000 (Business and Management Consultancy Services) hoặc 81000000 (Engineering and Technology Based Services). Trong thực tế đấu thầu, hai hạng mục này thường tách thành hai gói thầu riêng với mã UNSPSC khác nhau.

Phần mềm quản lý nhân sự và tính lương (HRM) có thuộc class 43231600 không?

Phụ thuộc vào chức năng chủ đạo. Nếu phần mềm chủ yếu tính lương và quyết toán thuế TNCN (có sổ kế toán tiền lương), phân loại vào commodity 43231605 (Time accounting software) trong class 43231600. Nếu phần mềm HRM tập trung vào quản lý hồ sơ nhân sự, tuyển dụng, đào tạo — và phân hệ kế toán không phải chức năng cốt lõi — thì thuộc class 43231500 (Business function specific software).

Công cụ phân tích dữ liệu tài chính như Power BI hay Tableau có dùng mã 43231600 không?

Không. Công cụ trực quan hóa và phân tích dữ liệu thuần túy (BI tools) không xử lý giao dịch kế toán, do đó thuộc class 43232300 (Data management and query software). Chỉ khi phần mềm tích hợp mô-đun lập mô hình tài chính có đầu vào từ giao dịch kế toán thực sự mới xem xét commodity 43231604 trong class 43231600.

Một gói thầu mua cùng lúc phần mềm kế toán và phần mềm khai thuế nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều loại phần mềm tài chính khác nhau, dùng class 43231600 làm mã gộp. Nếu hồ sơ mời thầu yêu cầu khai chi tiết từng hạng mục, tách riêng từng dòng với commodity tương ứng: 43231601 cho phần mềm kế toán và 43231603 cho phần mềm khai thuế.

Phần mềm kế toán dạng SaaS (thuê theo tháng/năm) có thuộc class 43231600 không?

Có. UNSPSC phân loại theo tính chất sản phẩm (loại phần mềm) chứ không theo hình thức triển khai hay mô hình thương mại. Phần mềm kế toán SaaS như MISA AMIS, Fast Online hay SAP Business ByDesign đều phân loại vào 43231600 (commodity 43231601 hoặc 43231602 tùy phạm vi chức năng).

Xem thêm #

Danh mục