Mã UNSPSC 45112100 — Thiết bị phòng học và phòng thí nghiệm ngôn ngữ, hệ thống phiên dịch
Cấp lớp 45112100 – Thiết bị phòng học và phòng thí nghiệm ngôn ngữ, hệ thống phiên dịch (English: Classroom and language laboratory equipment & interpretation system) trong UNSPSC phân loại các thiết bị dùng trong phòng học ngoại ngữ (language laboratory) và hệ thống phiên dịch đồng thời (simultaneous interpretation) cho giáo dục và hội nghị quốc tế. Thiết bị trong cấp lớp này cho phép giáo viên quản lý âm thanh của học sinh thông qua tai nghe hoặc phòng cách âm riêng biệt, đồng thời hỗ trợ phiên dịch thời gian thực tại các sự kiện, hội thảo. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 45110000 – Thiết bị trình chiếu âm thanh, hình ảnh và soạn thảo nội dung Audio and visual presentation and composing equipment, Cấp ngành 45000000 – Thiết bị và vật tư In ấn, Nhiếp ảnh, Âm thanh và Hình ảnh Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment.
Định nghĩa #
Cấp lớp 45112100 bao gồm hai nhóm thiết bị chính:
1. Thiết bị phòng thí nghiệm ngôn ngữ (Language laboratory equipment): Các hệ thống âm thanh/audio-visual được cài đặt trong không gian học tập chuyên dụng (phòng học ngôn ngữ), cho phép học sinh tiếp cận tài liệu âm thanh hoặc âm thanh-hình ảnh. Giáo viên có thể lắng nghe và kiểm soát âm thanh của từng học sinh riêng lẻ, truyền tới tai nghe hoặc phòng cách âm độc lập.
2. Hệ thống phiên dịch (Interpretation systems): Thiết bị phiên dịch đồng thời, thường dùng tại hội nghị, hội thảo, sự kiện quốc tế, bao gồm bàn phiên dịch viên, thiết bị nhận phát sóng không dây, tai nghe cho người tham dự.
Cấp lớp này không bao gồm micro đơn lẻ, loa thường (thuộc 45111500 – Bàn phát biểu và hệ thống âm thanh và phụ kiện Lecterns and sound systems), projector (45111600 – Máy chiếu và vật tư liên quan), hoặc thiết bị video thương phẩm (45111800 – Thiết bị trình chiếu video và video kết hợp âm thanh, phần cứng và bộ điều khiển). Cấp lớp cũng tách biệt với microfilm (45112000 – Thiết bị và vật tư vi mô hình).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 45112100 khi gói mua sắm bao gồm:
- Hệ thống phòng thí nghiệm ngôn ngữ toàn bộ (console giáo viên + bộ phát sóng + bộ tai nghe cho học sinh) dùng cho trường đại học, trung tâm ngoại ngữ, hoặc cơ sở đào tạo.
- Thiết bị phiên dịch đồng thời (bàn phiên dịch, thiết bị phát sóng không dây, tai nghe phiên dịch) cho hội nghị, hội thảo, sự kiện quốc tế tại VN.
- Các phụ kiện chuyên dụng (dây cáp, tủ nhận, tai nghe chuyên ngành) đi kèm với hệ thống này.
Nếu mua chỉ micro lẻ, loa đơn → dùng 45111500. Nếu mua máy chiếu kết hợp → ưu tiên 45111600 hoặc 45111800 tùy thiết bị chính.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 45111500 | Lecterns and sound systems and accessories | Micro lẻ, loa thường, bàn thuyết trình đơn giản. Không có chức năng phòng thí nghiệm ngôn ngữ hoặc hệ thống phiên dịch chuyên dụng. |
| 45111600 | Projectors and supplies | Máy chiếu ánh sáng, màn hình. Không có âm thanh hoặc phiên dịch là chức năng chính. |
| 45111700 – Thiết bị âm thanh trình chiếu, soạn thảo và điều khiển | Audio presentation and composing equipment and hardware and controllers | Thiết bị sản xuất/trình bày âm thanh, bảng điều khiển audio chung. Không phải hệ thống phòng thí nghiệm ngôn ngữ hay phiên dịch chuyên dụng. |
| 45111800 | Video and combination video and audio presentation equipment and hardware and controllers | Hệ thống video kết hợp âm thanh dùng trình bày chung. Không phải cho phòng thí nghiệm ngôn ngữ (không có quản lý âm thanh học sinh riêng lẻ). |
| 45111900 – Thiết bị điện thoại và hội nghị truyền hình cùng phụ kiện điều khiển | Phone and video conference equipment and hardware and controllers | Thiết bị hội nghị video/điện thoại, tập trung vào truyền thông khác bên (videoconference). Phiên dịch thường không phải chức năng chính. |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 45112101 | Interpretation systems | Hệ thống phiên dịch đồng thời |
| 45112102 | Wireless interpretation equipment | Thiết bị phiên dịch không dây |
Câu hỏi thường gặp #
- Phòng thí nghiệm ngôn ngữ cần những thiết bị gì thuộc 45112100?
Thiết bị cơ bản gồm: bộ console giáo viên (để kiểm soát), bộ phát sóng âm thanh kỹ thuật số, bộ tai nghe cho học sinh có microphone, và dây cáp nối. Toàn bộ hệ thống này được mã hóa trong 45112100. Nếu chỉ mua lẻ tai nghe hoặc micro, cần xem xét mã khác.
- Hệ thống phiên dịch không dây thuộc 45112100 hay mã khác?
Hệ thống phiên dịch không dây (wireless interpretation) là Cấp hàng hóa 45112102, nằm trong Cấp lớp 45112100. Bao gồm bàn phiên dịch viên không dây, tai nghe không dây cho khách, bộ phát sóng.
- Thiết bị hội thảo / hội nghị có cần dùng 45112100 không?
Nếu hội thảo cần hệ thống phiên dịch đồng thời (simultaneous interpretation) với bàn phiên dịch, tai nghe chuyên dụng, dùng 45112100. Nếu chỉ cần micro + loa thường, dùng 45111500.
- Tai nghe thường (consumer) có thuộc 45112100 không?
Không. Tai nghe consumer thường hay tai nghe gaming thuộc mã khác (ví dụ. Tai nghe trong 45112100 là những thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm ngôn ngữ hoặc phiên dịch, thường có khả năng kết nối với bộ điều khiển chuyên dụng.