Family 45110000 (English: Audio and visual presentation and composing equipment) là nhóm UNSPSC phân loại các thiết bị nghe nhìn (audiovisual equipment) phục vụ trình bày, trình chiếu và soạn thảo nội dung đa phương tiện (multimedia content). Family này thuộc Segment 45000000 Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies, bao trùm từ hệ thống âm thanh hội trường, máy chiếu, thiết bị hội nghị truyền hình (video conferencing) đến bộ điều khiển và phần cứng soạn nội dung âm thanh — hình ảnh chuyên dụng.

Trong bối cảnh mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, family 45110000 thường xuất hiện trong các gói thầu trang bị phòng họp, hội trường, phòng học thông minh, trung tâm hội nghị và hệ thống phát thanh — truyền hình nội bộ.

Định nghĩa #

Family 45110000 gom các thiết bị có chức năng chính là thu phát, xử lý và trình bày tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh tại chỗ (on-premise), phục vụ mục đích trình bày (presentation), giảng dạy, hội nghị hoặc sản xuất nội dung. UNSPSC định nghĩa nội hàm qua năm class con:

  • Class 45111500 — Bục phát biểu, hệ thống âm thanh và phụ kiện (Lecterns and sound systems and accessories): micro, loa, amply, bàn trộn âm thanh, bục giảng tích hợp âm thanh.
  • Class 45111600 — Máy chiếu và vật tư đi kèm (Projectors and supplies): máy chiếu đa phương tiện, máy chiếu vật thể, bóng đèn thay thế, màn chiếu.
  • Class 45111700 — Thiết bị và phần cứng soạn, trình bày âm thanh cùng bộ điều khiển (Audio presentation and composing equipment and hardware and controllers): sound card chuyên dụng, bộ xử lý tín hiệu âm thanh, DAW (Digital Audio Workstation) hardware, giao diện âm thanh.
  • Class 45111800 — Thiết bị và phần cứng trình bày video, kết hợp video và âm thanh cùng bộ điều khiển (Video and combination video and audio presentation equipment and hardware and controllers): màn hình LED/LCD tích hợp, video wall controller, switcher AV, capture card.
  • Class 45111900 — Thiết bị và phần cứng hội nghị điện thoại và video cùng bộ điều khiển (Phone and video conference equipment and hardware and controllers): endpoint hội nghị truyền hình, codec video, camera hội nghị, thiết bị hội nghị điện thoại (audio conferencing).

Family không bao gồm phần mềm (software) chạy trên các thiết bị này — phần mềm thuộc Segment 43 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Cũng không bao gồm thiết bị ghi hình, quay phim di động thuộc Family 45120000 hoặc vật tư tiêu hao phim ảnh thuộc Family 4513000045140000.

Cấu trúc mã và phạm vi các class con #

Bảng dưới đây tóm tắt năm class con của Family 45110000 và phạm vi áp dụng điển hình:

Class Tên UNSPSC Phạm vi điển hình
45111500 Lecterns and sound systems and accessories Micro, loa, amply, bàn trộn, bục giảng
45111600 Projectors and supplies Máy chiếu, màn chiếu, bóng đèn máy chiếu, máy chiếu vật thể
45111700 Audio presentation and composing equipment and hardware and controllers DAW hardware, sound interface, bộ xử lý tín hiệu âm thanh
45111800 Video and combination video and audio presentation equipment and hardware and controllers Video wall, switcher AV, capture card, màn hình trình bày tích hợp
45111900 Phone and video conference equipment and hardware and controllers Endpoint hội nghị truyền hình, codec, camera hội nghị, speakerphone

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại thiết bị từ các class khác nhau trong cùng một hệ thống phòng họp tích hợp, có thể dùng mã family 45110000 làm mã gộp (line item phụ lục) và chỉ định từng class con cho từng hạng mục cụ thể trong bảng giá chi tiết.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 45110000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là thiết bị phần cứng phục vụ một hoặc nhiều mục đích sau:

  1. Trình chiếu và thuyết trình tại phòng họp, hội trường, phòng học: máy chiếu (→ 45111600), màn hình trình bày (→ 45111800).
  2. Khuếch đại và phân phối âm thanh trong không gian: hệ thống loa, amply, micro (→ 45111500).
  3. Sản xuất và soạn thảo nội dung âm thanh tại chỗ: bàn trộn, sound card chuyên dụng, giao diện âm thanh số (→ 45111700).
  4. Họp trực tuyến và hội nghị truyền hình: endpoint Zoom Rooms/Teams Rooms, codec Cisco/Poly, camera hội nghị độc lập, speakerphone (→ 45111900).
  5. Hệ thống AV tích hợp (integrated AV system) cho phòng điều hành, trung tâm chỉ huy, phòng họp VIP gồm nhiều thành phần phần cứng.

Nguyên tắc lựa chọn level: Nếu xác định rõ loại thiết bị, ưu tiên mã class 6 chữ số (4511150045111900). Dùng mã family 45110000 khi:

  • Hồ sơ mời thầu chưa đặc tả loại thiết bị cụ thể;
  • Một lô hàng gộp nhiều class trong cùng một dòng ngân sách;
  • Hợp đồng khung (framework contract) bao trùm toàn bộ thiết bị AV của tổ chức.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 45110000 dễ bị nhầm với các family và segment lân cận. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp phổ biến:

Mã nhầm Tên Điểm phân biệt
45120000 Photographic or filming or video equipment Thiết bị quay phim, chụp ảnh di động (máy ảnh, camcorder, drone camera) — không phải thiết bị trình chiếu cố định
45130000 Photographic and recording media Vật tư lưu trữ hình ảnh/âm thanh (băng, đĩa, thẻ nhớ) — không phải thiết bị phần cứng
45100000 Printing and publishing equipment Máy in, máy in offset, thiết bị xuất bản — khác hoàn toàn chức năng AV
43211500 Computers Máy tính dùng để chạy phần mềm trình chiếu (laptop, desktop) — phần cứng máy tính, không phải thiết bị AV chuyên dụng
43221500 Televisions Tivi dân dụng — khi mua màn hình thương mại (commercial display) gắn phòng họp, ưu tiên 45111800 thay vì mã tivi dân dụng
43233000 Videoconferencing software Phần mềm họp trực tuyến (Zoom, Teams license) — phần mềm thuộc Segment 43, phần cứng thiết bị hội nghị mới thuộc 45111900

Lưu ý thực tế: Camera hội nghị (conference camera) khi bán độc lập thường thuộc 45111900 (không phải 45120000 vì chức năng chính là hội nghị, không phải quay phim phổ thông). Ngược lại, máy quay chuyên dụng (broadcast camera, ENG camera) dùng trong truyền hình thuộc 45120000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Đấu thầu công: Theo Luật Đấu thầu và Thông tư hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, thiết bị AV thường được phân loại vào nhóm hàng hóa (goods), không phải dịch vụ. Khi lập dự toán, đơn vị mua sắm cần tách bạch:

  • Chi phí thiết bị phần cứng (áp mã 45110000 và class con);
  • Chi phí lắp đặt, tích hợp hệ thống (áp mã dịch vụ lắp đặt, thường thuộc Segment 81 hoặc 83);
  • Chi phí phần mềm bản quyền và dịch vụ đám mây (áp Segment 43 hoặc 81).

Thuế và HS Code: Thiết bị âm thanh hội nghị và máy chiếu nhập khẩu vào Việt Nam chủ yếu khai báo theo HS Chapter 85 (Electrical machinery and equipment). Màn hình hiển thị thương mại có thể thuộc HS 8528. Đơn vị mua sắm nên đối chiếu HS code thực tế trên tờ khai hải quan với mã UNSPSC để tránh sai lệch phân loại trong hệ thống ERP.

Bảo hành và dịch vụ sau bán: Trong hợp đồng mua thiết bị AV, điều khoản bảo hành (thường 12–36 tháng) và hỗ trợ kỹ thuật (technical support) nên được tách thành dòng dịch vụ riêng với mã UNSPSC dịch vụ (Segment 81), không gộp vào mã hàng hóa 45110000.

Câu hỏi thường gặp #

Màn hình LED lớn gắn tường phòng họp thuộc class nào trong family 45110000?

Màn hình LED/LCD thương mại (commercial display) dùng để trình bày trong phòng họp thuộc Class 45111800 (Video and combination video and audio presentation equipment and hardware and controllers). Mã này áp dụng cho cả video wall, màn hình tương tác (interactive flat panel) và thiết bị kết hợp âm thanh — hình ảnh tích hợp.

Speakerphone dùng cho phòng họp nhỏ (huddle room) thuộc mã nào?

Speakerphone (thiết bị loa-micro tích hợp cho hội nghị điện thoại) thuộc Class 45111900 (Phone and video conference equipment and hardware and controllers). Nếu speakerphone đi kèm camera và codec thành bộ endpoint hội nghị truyền hình, toàn bộ bộ kit vẫn xếp vào 45111900.

Bóng đèn thay thế cho máy chiếu (projector lamp) thuộc mã nào?

Bóng đèn thay thế cho máy chiếu thuộc Class 45111600 (Projectors and supplies) — phần 'supplies' trong tên class bao gồm linh kiện và vật tư tiêu hao đi kèm máy chiếu như bóng đèn, bộ lọc bụi, túi đựng. Không nên xếp vào các family linh kiện điện tử chung.

Laptop dùng để thuyết trình có thuộc family 45110000 không?

Không. Laptop là thiết bị máy tính đa năng, thuộc Segment 43 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications), cụ thể là các class máy tính xách tay (ví dụ 43211503). Family 45110000 chỉ bao gồm thiết bị AV chuyên dụng, không bao gồm máy tính thông dụng dù chúng có thể dùng để trình chiếu.

Phần mềm hội nghị truyền hình (như Zoom, Microsoft Teams) thuộc family 45110000 không?

Không. Bản quyền phần mềm và dịch vụ đám mây họp trực tuyến thuộc Segment 43 (phần mềm) hoặc Segment 81 (dịch vụ công nghệ thông tin). Family 45110000 chỉ bao gồm phần cứng thiết bị; thiết bị vật lý phục vụ hội nghị truyền hình (endpoint, camera, codec) mới thuộc 45111900.

Gói thầu trang bị phòng họp tích hợp gồm màn hình, camera, micro và amply nên dùng mã nào?

Có hai cách xử lý phổ biến: (1) Nếu hồ sơ thầu cho phép phân tách từng hạng mục, dùng class riêng cho từng thiết bị (45111800 cho màn hình, 45111900 cho camera và thiết bị hội nghị, 45111500 cho amply/micro). (2) Nếu mua dưới dạng hệ thống tích hợp một lô, có thể dùng mã family 45110000 làm mã gộp và liệt kê chi tiết trong phụ lục kỹ thuật.

Máy chiếu vật thể (document camera) thuộc mã nào?

Máy chiếu vật thể (document camera / visualiser) thuộc Class 45111600 (Projectors and supplies) vì chức năng chính là hỗ trợ trình chiếu tài liệu và vật thể thực tế lên màn hình trong môi trường giảng dạy hoặc hội nghị, phân biệt với camera quay phim thông thường thuộc 45120000.

Xem thêm #

Danh mục