Mã UNSPSC 45131600 — Phương tiện phim động (Moving picture media)
Cấp lớp 45131600 – Phương tiện phim động (English: Moving picture media) trong UNSPSC phân loại các phương tiện vật chất dùng để ghi hình động và phát lại video — bao gồm phim camera kỹ thuật số, tập phim analog, băng video trống và các định dạng lưu trữ video khác. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 45130000 – Phương tiện lưu trữ ảnh và ghi âm/hình Photographic and recording media, Cấp ngành 45000000 – Thiết bị và vật tư In ấn, Nhiếp ảnh, Âm thanh và Hình ảnh Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm hãng phim, truyền hình, sản xuất nội dung số, và các đơn vị quay phim quảng cáo, sự kiện.
Định nghĩa #
Cấp lớp 45131600 bao gồm các phương tiện vật chất chứa hoặc hỗ trợ ghi hình động (video/phim) ở dạng analog hoặc số. Phạm vi bao gồm: phim camera (motion picture camera film) dùng quay phim 16mm, 35mm hoặc định dạng tương đương; băng video trống (blank video tapes) dùng quay và lưu trữ video VHS, Betacam, hoặc định dạng chuyên nghiệp; thẻ nhớ, ổ cứng, và các phương tiện lưu trữ số khác chuyên dùng cho video. Cấp lớp KHÔNG bao gồm phim tĩnh (still picture film, thuộc Cấp lớp 45131500 – Phim ảnh tĩnh), thiết bị máy quay (máy quay video thuộc Cấp ngành 45000000), hoặc máy phát hành bộ (distribution equipment, thuộc các cấp ngành khác).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 45131600 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu ghi hình động — chứ không phải máy quay hay thiết bị phát hành. Ví dụ: gói mua 100 tập phim 16mm cho dự án phim tài liệu; hợp đồng cung cấp 500 tập video trống chất lượng broadcast cho truyền hình; mua thẻ nhớ chuyên dùng quay video cho một đơn vị sản xuất phim. Nếu hợp đồng mua cả phương tiện ghi hình và máy quay, dùng cấp lớp này cho hạng mục phương tiện, và dùng cấp ngành khác cho máy quay.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 45131500 | Still picture film | Phim tĩnh để chụp ảnh, không phải video. Phạm vi khác biệt: phim 35mm cho máy ảnh tĩnh (SLR, rangefinder) vs. phim camera quay phim. |
| 45131700 – Phương tiện lưu trữ tập tin đa phương tiện | Media storage | Lưu trữ dữ liệu chung mục đích (ổ cứng, SSD, USB chung) không chuyên dùng cho video. Phạm vi khác biệt: thẻ nhớ chuyên video (45131600) vs. thẻ nhớ dùng cho máy ảnh hay máy tính (45131700). |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 45131600 mô tả loại phương tiện cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 45131601 | Motion picture camera film | Phim camera quay phim (định dạng 16mm, 35mm, 65mm) |
| 45131604 | Blank video tapes | Tập phim trống, băng video VHS, Betacam, DV, v.v. |
Câu hỏi thường gặp #
- Phim 35mm dùng máy ảnh tĩnh có thuộc 45131600 không?
Không. Phim dùng chụp ảnh tĩnh (still photography) thuộc Cấp lớp 45131500 Still picture film. Cấp lớp 45131600 chỉ dành cho phim dùng quay video/phim động.
- Thẻ nhớ SD chuyên dùng quay video thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 45131600 (Moving picture media). Thẻ nhớ SD hay CF dùng lưu video chuyên nghiệp phân loại ở đây, khác với thẻ nhớ dùng chung trong 45131700.
- Máy quay phim DV có thuộc 45131600 không?
Không. Máy quay DV (camera thiết bị) thuộc Cấp ngành 45000000. Cấp lớp 45131600 là phương tiện ghi hình (DV tape, thẻ nhớ) dùng với máy quay, không phải máy quay.
- Phim phục vụ phát sóng truyền hình có phân loại riêng không?
Không có phân loại riêng biệt. Phim hoặc tập video dùng phát sóng vẫn phân loại vào 45131600 nếu là phương tiện ghi hình (film, tape). Nếu là nội dung video kỹ thuật số đã hoàn thiện, có thể thuộc Cấp ngành phần mềm hoặc dữ liệu số.