Mã UNSPSC 45130000 — Phương tiện lưu trữ ảnh và ghi âm/hình (Photographic and recording media)
Family 45130000 (English: Photographic and recording media) là nhóm UNSPSC phân loại các phương tiện lưu trữ hình ảnh (photographic media) và ghi âm/ghi hình (recording media) dưới mọi dạng vật lý — từ phim nhựa truyền thống đến băng từ và thiết bị lưu trữ kỹ thuật số. Family này nằm trong Segment 45000000 Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies, song hành với các family về thiết bị trình chiếu, thiết bị quay phim và vật tư nhiếp ảnh. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng phổ biến trong procurement của các đơn vị truyền hình, phát thanh, nhiếp ảnh chuyên nghiệp, thư viện lưu trữ và cơ sở giáo dục nghe nhìn (audiovisual education).
Định nghĩa #
Family 45130000 bao gồm toàn bộ các vật mang thông tin hình ảnh và âm thanh — từ vật liệu cảm quang hóa học (photochemical) đến phương tiện ghi từ tính (magnetic media) và thiết bị lưu trữ kỹ thuật số (digital storage). Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh đây là phương tiện (media) — tức là nền vật lý dùng để ghi, lưu và tái hiện nội dung — phân biệt với thiết bị dùng để đọc/ghi (thuộc các family khác).
Ba class con tổ chức nội hàm family theo loại sản phẩm:
- Class 45131500 — Still picture film (phim ảnh tĩnh): Phim nhựa dùng trong máy ảnh phim (film camera), gồm phim âm bản (negative film), phim dương bản (slide/transparency film), phim đen trắng, phim màu và phim dùng cho mục đích y tế (X-quang), hàng không, khoa học.
- Class 45131600 — Moving picture media (phương tiện ghi hình động): Băng ghi hình (videotape), băng điện ảnh (motion picture film), đĩa ghi hình (optical/magnetic disc) và các vật mang nội dung video dưới dạng vật lý.
- Class 45131700 — Media storage (thiết bị lưu trữ media): Hộp đựng băng, giá lưu trữ phim, thiết bị lưu trữ kỹ thuật số chuyên dụng và vật tư bảo quản phương tiện ghi.
Family 45130000 không bao gồm thiết bị phát lại (playback equipment) hay thiết bị quay phim — những hạng mục đó thuộc Family 45120000 (Photographic or filming or video equipment).
Cấu trúc mã con #
Bảng tổng hợp các class thuộc Family 45130000:
| Class | Tên UNSPSC | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 45131500 | Still picture film | Phim ảnh tĩnh: phim âm bản, dương bản, phim chụp X-quang |
| 45131600 | Moving picture media | Phương tiện ghi hình động: băng video, băng điện ảnh, đĩa ghi |
| 45131700 | Media storage | Lưu trữ và bảo quản phương tiện: hộp băng, kệ phim, thiết bị lưu trữ chuyên dụng |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại sản phẩm, nên dùng mã class 8 chữ số tương ứng thay vì mã family. Mã family 45130000 phù hợp cho gói thầu gộp nhiều loại phương tiện ghi chưa phân tách.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 45130000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là:
- Phim nhựa các loại — phim chụp ảnh phóng sự, phim chuyên dụng công nghiệp (đo lường, y tế), phim tráng X-quang cho cơ sở y tế, phim tài liệu điện ảnh → class 45131500.
- Băng ghi hình, đĩa ghi video — băng Betacam, băng DV/DVCAM/DVCPRO, băng LTO cho lưu trữ phát sóng, đĩa Blu-ray ghi (BD-R/BD-RE), cuộn phim 16mm/35mm cho chiếu bóng → class 45131600.
- Thiết bị lưu trữ và bảo quản phương tiện ghi — hộp bảo quản băng từ, giá và tủ lưu trữ phim, vật tư chống ẩm cho kho lưu trữ media → class 45131700.
- Gói hỗn hợp chứa cả phim ảnh tĩnh, băng ghi hình và phụ kiện lưu trữ trong cùng một hợp đồng → dùng mã family 45130000.
Trường hợp đặc biệt trong procurement Việt Nam:
- Các đài truyền hình mua băng LTO (Linear Tape-Open) để lưu trữ nội dung phát sóng: chọn 45131600 hoặc 45131700 tùy tính năng chính của sản phẩm.
- Bệnh viện mua phim X-quang (radiographic film): chọn 45131500, lưu ý phân biệt với vật tư y tế trong Segment 42000000 nếu phim đi kèm hóa chất tráng rửa y tế.
- Thư viện, viện lưu trữ quốc gia mua thiết bị bảo quản băng từ: chọn 45131700.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 45130000 thường bị nhầm với các family và segment lân cận:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 45120000 | Photographic or filming or video equipment | Thiết bị quay, chụp, phát lại (máy quay, máy ảnh, đầu đọc) — không phải phương tiện ghi. Máy quay phim thuộc đây; băng dùng trong máy quay thuộc 45130000. |
| 45140000 | Photographic filmmaking supplies | Vật tư sản xuất phim (hóa chất tráng rửa, giấy ảnh, khung phim). Giấy in ảnh (photo paper) thuộc 45140000; phim âm bản chưa tráng thuộc 45131500. |
| 45110000 | Audio and visual presentation and composing equipment | Thiết bị trình chiếu (máy chiếu, màn chiếu) và thiết bị dựng phim — thiết bị, không phải phương tiện lưu trữ. |
| 43201500 | Computers | Ổ cứng (HDD), thẻ nhớ (memory card), USB flash drive dùng chung cho máy tính thường phân loại vào Segment 43 (IT equipment), không phải 45130000, trừ khi là thiết bị lưu trữ chuyên dụng cho hệ thống media production. |
| 45100000 | Printing and publishing equipment | Thiết bị in ấn, xuất bản — hoàn toàn tách biệt, không liên quan đến media ghi hình/ghi âm. |
Ranh giới quan trọng: Khi sản phẩm là phương tiện vật lý để ghi/lưu nội dung hình ảnh/âm thanh → Family 45130000. Khi là thiết bị điện tử để đọc/ghi/phát lại → Family 45120000 hoặc Segment 43000000 (IT equipment).
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng mã Family 45130000:
-
Phân loại ổ lưu trữ chuyên nghiệp: Thiết bị lưu trữ chuyên dụng cho phòng thu, phát sóng (như server lưu trữ media, NAS cho video production) có thể nằm ở ranh giới giữa 45131700 và Segment 43000000. Tiêu chí phân loại: nếu thiết bị được thiết kế và bán chủ yếu cho hệ thống sản xuất phát sóng (broadcast), ưu tiên 45131700; nếu là thiết bị CNTT đa dụng có khả năng lưu trữ media, ưu tiên Segment 43.
-
Phim X-quang: Phim chụp X-quang (radiographic film) thuộc class 45131500 theo phân loại UNSPSC khi hàng hóa mua sắm là phim chưa qua xử lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh đấu thầu vật tư y tế tại Việt Nam, một số đơn vị phân loại phim X-quang vào Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories). Đơn vị procurement cần kiểm tra quy định phân loại nội bộ trước khi quyết định.
-
Băng LTO và lưu trữ phát sóng: Băng từ LTO (Linear Tape-Open) sử dụng rộng rãi tại các đài truyền hình để lưu trữ nội dung số hóa. Đây là hàng hóa thuộc class 45131600 hoặc 45131700. Các gói thầu mua băng LTO kèm robot lưu băng (tape library robot) cần tách riêng phần băng (45131700) và phần thiết bị (Segment 43 hoặc 45120000).
-
Phim điện ảnh truyền thống: Cuộn phim cellulose 16mm/35mm dùng cho chiếu bóng hoặc lưu trữ tư liệu điện ảnh quốc gia thuộc class 45131600. Nhu cầu này ngày càng thu hẹp nhưng vẫn xuất hiện trong đấu thầu của các đơn vị điện ảnh nhà nước và viện lưu trữ phim.
Câu hỏi thường gặp #
- Băng LTO dùng để lưu trữ nội dung phát sóng của đài truyền hình thuộc class nào trong family 45130000?
Băng LTO (Linear Tape-Open) là phương tiện ghi hình/lưu trữ nội dung phát sóng, thường phân loại vào class 45131600 (Moving picture media) nếu chủ yếu dùng để lưu video, hoặc 45131700 (Media storage) nếu nhấn mạnh chức năng lưu trữ và bảo quản. Thực tế procurement, nhiều đài truyền hình dùng 45131700 cho băng LTO khi mua kèm hệ thống quản lý kho băng.
- Phim X-quang y tế có thuộc family 45130000 hay nên phân loại vào segment 42000000 (vật tư y tế)?
Theo UNSPSC, phim X-quang chưa tráng rửa (radiographic film) thuộc class 45131500 (Still picture film) trong family 45130000. Tuy nhiên, trong đấu thầu vật tư y tế tại Việt Nam, một số đơn vị xếp phim X-quang vào Segment 42000000 theo quy định phân loại nội bộ. Đơn vị procurement nên xác thực quy định phân loại của tổ chức trước khi áp mã.
- Thẻ nhớ (memory card) và USB flash drive có thuộc family 45130000 không?
Thẻ nhớ và USB flash drive đa dụng thông thường phân loại vào Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications) vì đây là thiết bị CNTT chung. Chỉ khi sản phẩm là thiết bị lưu trữ media chuyên dụng cho hệ thống sản xuất phát sóng mới xem xét phân loại vào class 45131700.
- Máy quay phim và đầu đọc băng có thuộc family 45130000 không?
Không. Máy quay phim, máy ảnh và đầu đọc/ghi băng là thiết bị điện tử, thuộc Family 45120000 (Photographic or filming or video equipment). Family 45130000 chỉ bao gồm phương tiện vật lý (băng, phim, đĩa ghi) — không phải thiết bị đọc/ghi.
- Giấy ảnh (photo paper) và hóa chất tráng rửa ảnh thuộc family nào?
Giấy ảnh, hóa chất tráng rửa và vật tư sản xuất ảnh thuộc Family 45140000 (Photographic filmmaking supplies), không phải 45130000. Ranh giới phân biệt: phim âm bản chưa tráng là phương tiện ghi (45130000); giấy in ảnh và hóa chất tráng là vật tư sản xuất (45140000).
- Khi gói thầu mua hỗn hợp cả phim ảnh tĩnh lẫn băng ghi hình, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại phương tiện ghi chưa phân tách rõ ràng theo class, sử dụng mã family 45130000. Nếu gói thầu có thể tách thành từng hạng mục riêng, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số (45131500, 45131600, 45131700) để tăng độ chính xác phân loại.
- Hộp bảo quản băng từ và giá lưu trữ phim thuộc class nào?
Hộp đựng băng, giá kệ lưu trữ phim và vật tư bảo quản phương tiện ghi thuộc class 45131700 (Media storage). Đây là các sản phẩm phụ trợ để bảo vệ và tổ chức phương tiện ghi, không phải bản thân phương tiện ghi.