Class 46181500 (English: Safety apparel) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46180000 (Personal safety and protection) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Safety apparel.

Class 46181500 thuộc nhánh Personal safety and protection (46180000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Safety apparel trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 46181500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Safety apparel trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46180000 (Personal safety and protection) và phân loại rõ xuống cấp class 46181500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46180000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 46181500 nằm trong family 46180000 (Personal safety and protection), gồm 11 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
46181600 Safety footwear
46181700 Face and head protection
46181800 Vision protection and accessories
46181900 Hearing protectors
46182000 Respiratory protection
46182100 Anti static equipment and supplies
46182200 Ergonomic support aids
46182300 Fall protection and rescue equipment
46182400 Decontamination aids and safety cleaning equipment
46182500 Personal safety devices or weapons

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4618150044 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
46181501 Protective aprons
46181502 Bullet proof vests
46181503 Protective coveralls
46181504 Protective gloves
46181505 Protective knee pads
46181506 Protective ponchos
46181507 Safety vests
46181508 Fire retardant apparel
46181509 Hazardous material protective apparel
46181514 Elbow protectors
46181516 Safety sleeves
46181517 Insulated or flotation suits
46181518 Heat resistant clothing
46181520 Leg protectors
46181526 Protective shirts
46181527 Protective pants
46181528 Protective frock
46181529 Insulated clothing for cold environments
46181530 Protective finger cots
46181531 Reflective apparel or accessories
46181532 Lab coats
46181533 Protective coats
46181534 Protective wristbands
46181535 Protective socks or hosiery
46181536 Anti cut gloves
46181537 Insulated gloves
46181538 Thermal gloves
46181539 Anti vibratory gloves
46181540 Welder gloves
46181541 Chemical resistant gloves
46181542 Protective mittens
46181543 Waterproof jacket or raincoat
46181544 Waterproof trousers or pants
46181545 Waterproof suit
46181546 Waterproof cap
46181547 Waterproof cap cover
46181548 Welder bib
46181549 Neck gaitor
46181550 Protective scarf
46181551 Protective mesh jacket
46181552 Mining headlamp
46181553 Protective wear dispenser
46181554 Cooling vest
46181555 Unisex visibility vest

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46180000 (Personal safety and protection) → class 46181500 (Safety apparel).

HS chapter ứng viên: 62, 63, 61 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 1410, 1420 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, xay-dung-cong-nghiep, co-khi.

Trang liên quan: segment 46000000, family 46180000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 46181500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 46181500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Safety apparel nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 46181500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 46180000 (Personal safety and protection) có 11 class thành viên — 46181500 và 10 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 46181500 có commodity con không?

Có — 44 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46181500?

HS chapter ứng viên: 62, 63, 61. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46181500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục