Mã UNSPSC 46180000 — Bảo hộ và an toàn cá nhân (Personal safety and protection)
Family 46180000 (English: Personal safety and protection) là nhóm UNSPSC tập hợp các thiết bị bảo hộ cá nhân (personal protective equipment — PPE) — bao gồm trang phục bảo hộ, giày bảo hộ, thiết bị bảo vệ đầu, mặt, mắt và tai. Family này nằm trong Segment 46000000 Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies, tách biệt với các nhánh vũ khí, đạn dược và giám sát an ninh.
Tại Việt Nam, các thiết bị trong family 46180000 được mua sắm rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất công nghiệp, khai khoáng, y tế, và các dịch vụ ứng phó khẩn cấp. Đây cũng là nhóm hàng thuộc diện kiểm soát chất lượng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn lao động tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Family 46180000 bao gồm các sản phẩm được thiết kế để bảo vệ người dùng khỏi các nguy hiểm về cơ học, hóa học, nhiệt học, điện học và âm thanh trong môi trường làm việc hoặc hoạt động có rủi ro. UNSPSC tổ chức các sản phẩm này thành nhiều class con theo bộ phận cơ thể được bảo vệ hoặc chức năng bảo vệ:
- Class 46181500 — Safety apparel (Trang phục bảo hộ): quần áo bảo hộ lao động, áo phản quang, quần áo chống cháy, quần áo chống hóa chất, áo liền quần (coverall), găng tay bảo hộ.
- Class 46181600 — Safety footwear (Giày bảo hộ): giày mũi thép, giày chống trơn, ủng chống hóa chất, giày cách điện.
- Class 46181700 — Face and head protection (Bảo vệ đầu và mặt): mũ bảo hộ (hard hat), mũ lưỡi trai công nghiệp, mặt nạ hàn, tấm che mặt (face shield).
- Class 46181800 — Vision protection and accessories (Bảo vệ mắt và phụ kiện): kính bảo hộ (safety glasses), kính che bụi (goggles), kính hàn, phụ kiện thay thế tròng/gọng.
- Class 46181900 — Hearing protectors (Thiết bị bảo vệ thính giác): nút tai chống ồn (earplugs), chụp tai giảm tiếng (earmuffs).
Các sản phẩm trong family này phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành (ISO, EN, ANSI/ISEA hoặc QCVN tương đương) và thường đi kèm chứng nhận thử nghiệm độc lập.
Cấu trúc mã con (Classes trong Family 46180000) #
| Class | Tên (EN) | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 46181500 | Safety apparel | Quần áo, găng tay, tạp dề bảo hộ |
| 46181600 | Safety footwear | Giày/ủng bảo hộ các loại |
| 46181700 | Face and head protection | Mũ cứng, tấm che mặt, mặt nạ hàn |
| 46181800 | Vision protection and accessories | Kính bảo hộ, kính hàn, phụ kiện mắt kính |
| 46181900 | Hearing protectors | Nút tai, chụp tai chống ồn |
Khi hồ sơ thầu cần phân loại đến cấp class, chọn class tương ứng bộ phận cơ thể được bảo vệ. Khi gói mua sắm bao gồm nhiều loại PPE khác nhau (ví dụ: bộ trang bị đầy đủ bao gồm mũ, kính, nút tai, giày), có thể sử dụng mã family 46180000 làm mã đại diện.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 46180000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là thiết bị bảo hộ lao động cá nhân — tức là thiết bị được đeo, mặc, hoặc mang trên người để giảm thiểu rủi ro tai nạn và thương tích trong quá trình làm việc.
Trường hợp điển hình tại Việt Nam:
- Đấu thầu cung cấp bảo hộ lao động cho công nhân xây dựng (mũ cứng, giày mũi thép, găng tay).
- Mua sắm tập trung PPE cho nhà máy sản xuất, luyện kim, khai khoáng.
- Trang bị bảo hộ cho lực lượng phòng cháy chữa cháy (PCCC) và cứu hộ.
- Cung cấp thiết bị bảo vệ mắt và tai cho môi trường có tiếng ồn cao hoặc bụi hạt kim loại.
- Mua sắm quần áo phản quang cho nhân viên làm việc gần đường giao thông.
Lưu ý về quy định Việt Nam: Theo Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 và Thông tư 25/2014/TT-BLĐTBXH (sửa đổi), người sử dụng lao động có nghĩa vụ trang bị PPE cho người lao động theo danh mục phân loại nghề nguy hiểm. Các sản phẩm PPE nhập khẩu vào Việt Nam thường phải công bố hợp quy theo QCVN tương ứng trước khi lưu thông.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 46180000 thường bị nhầm lẫn với một số family/segment lân cận hoặc chuyên biệt:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 46160000 | Public safety and control | Thiết bị kiểm soát đám đông, phong tỏa khu vực, còi, biển cảnh báo tập thể — không phải bảo hộ cá nhân |
| 46170000 | Security surveillance and detection | Camera, hệ thống phát hiện xâm nhập, cảm biến an ninh — mang tính giám sát, không phải PPE |
| 46150000 | Law enforcement | Thiết bị thực thi pháp luật (còng tay, áo giáp cảnh sát chống đạn, bình xịt hơi cay) — mang tính chiến thuật, khác với PPE lao động thông thường |
| 42130000 | First aid and emergency response products | Bộ sơ cứu, cáng cứu thương, thiết bị y tế cấp cứu — dùng sau khi tai nạn xảy ra, không phải phòng ngừa trước |
| 46181500 | Safety apparel (class con) | Nếu chỉ mua quần áo/găng tay bảo hộ, dùng class 46181500 thay vì family 46180000 |
Lưu ý đặc biệt về áo giáp chống đạn (ballistic vest): Mặc dù là vật mang trên người, áo giáp chống đạn mang tính chất vũ khí/chiến thuật và thường xếp vào family 46150000 Law enforcement hoặc các nhánh thuộc phòng thủ cá nhân quân sự, không xếp vào 46180000 PPE dân sự.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn và chứng nhận: Các sản phẩm PPE lưu thông tại Việt Nam thường phải công bố phù hợp với QCVN hoặc tiêu chuẩn quốc tế được thừa nhận. Ví dụ:
- Mũ bảo hộ: QCVN 06:2012/BLĐTBXH hoặc EN 397.
- Giày bảo hộ: TCVN 7619 hoặc EN ISO 20345.
- Kính bảo hộ: EN 166 / ANSI Z87.1.
- Nút tai: EN 352 / ANSI S3.19.
Nhóm hàng ưu tiên nội địa: Trong đấu thầu công, một số địa phương áp dụng ưu tiên hàng sản xuất trong nước cho PPE theo Thông tư 58/2016/TT-BTC và Nghị định 24/2024/NĐ-CP. Đơn vị mua sắm cần kiểm tra điều kiện áp dụng.
Mã HS tương ứng: Hầu hết PPE nhập khẩu được phân loại vào HS Chapter 62 (quần áo may mặc không dệt kim), Chapter 64 (giày dép), Chapter 90 (thiết bị quang học — kính bảo hộ) hoặc Chapter 85 (thiết bị điện tử — chụp tai điện tử). Cán bộ hải quan và procurement cần đối chiếu mã UNSPSC với mã HS khi lập hồ sơ nhập khẩu.
Định mức trang bị: Theo Thông tư 25/2014/TT-BLĐTBXH, danh mục ngành nghề nguy hiểm quy định cụ thể chủng loại và thời hạn sử dụng PPE (ví dụ: giày bảo hộ 12 tháng, mũ cứng 36 tháng). Đơn vị mua sắm nên căn cứ định mức này để lập kế hoạch ngân sách.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 46180000 có bao gồm áo giáp chống đạn không?
Không. Áo giáp chống đạn (ballistic vest) mang tính chiến thuật và thực thi pháp luật, thường được xếp vào family 46150000 Law enforcement hoặc các nhánh quốc phòng chuyên biệt. Family 46180000 giới hạn ở các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) dân sự và lao động nghề nghiệp.
- Găng tay bảo hộ thuộc class nào trong family 46180000?
Găng tay bảo hộ lao động (safety gloves) phân loại vào class 46181500 Safety apparel, cùng với quần áo bảo hộ và tạp dề công nghiệp. Lưu ý găng tay y tế (surgical gloves, examination gloves) thuộc segment 42000000 Medical Equipment and Accessories, không thuộc 46180000.
- Thiết bị hô hấp (mặt nạ phòng độc, khẩu trang công nghiệp) thuộc mã nào?
Thiết bị bảo vệ hô hấp như mặt nạ phòng độc (respirator), khẩu trang N95/P100 và bình thở không khí (SCBA) không nằm trong các class con đã công bố của family 46180000 trong phiên bản UNv260801. Tùy cấu trúc phiên bản cụ thể, có thể tra cứu class bổ sung trong cùng family hoặc dùng mã family 46180000 làm mã đại diện nếu không tìm được class chuyên biệt.
- Khi mua một gói PPE gồm nhiều loại (mũ, kính, giày, nút tai), nên dùng mã nào?
Khi gói mua sắm bao gồm nhiều chủng loại PPE thuộc các class con khác nhau, có thể dùng mã family 46180000 làm mã đại diện. Nếu hệ thống đấu thầu yêu cầu mã đến cấp class, nên tách từng hạng mục thành các dòng riêng với class tương ứng (46181500, 46181600, 46181700, 46181800, 46181900).
- Quần áo phản quang (reflective vest) cho công nhân đường bộ thuộc mã nào?
Quần áo phản quang là trang phục bảo hộ lao động thuộc class 46181500 Safety apparel trong family 46180000. Đây khác với biển báo phản quang và thiết bị kiểm soát giao thông thuộc các family an toàn công cộng (46160000).
- PPE trong môi trường y tế (bệnh viện, phòng mổ) có thuộc 46180000 không?
PPE y tế chuyên dụng như áo phẫu thuật, mũ phẫu thuật, khẩu trang y tế thường được phân loại vào Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories. Tuy nhiên PPE đa năng (kính bảo hộ, nút tai, giày bảo hộ) dùng trong bệnh viện nhưng không mang tính y tế chuyên biệt vẫn có thể phân loại vào 46180000 tùy chính sách phân loại của đơn vị.
- Sản phẩm PPE nhập khẩu cần khai báo mã HS nào khi làm thủ tục hải quan Việt Nam?
Mã HS cho PPE phụ thuộc vào chủng loại sản phẩm: quần áo bảo hộ thường khai Chapter 62 hoặc 63; giày bảo hộ khai Chapter 64; kính bảo hộ khai Chapter 90; thiết bị bảo vệ tai khai Chapter 85 hoặc 90. Mã UNSPSC 46180000 và HS là hai hệ thống phân loại độc lập — cán bộ procurement cần đối chiếu riêng khi lập hồ sơ nhập khẩu.