Mã UNSPSC 48111200 — Máy bán đồ ăn chế biến sẵn (Prepared to order food vending machines)
Class 48111200 (English: Prepared to order food vending machines) trong UNSPSC phân loại các máy bán tự động (vending machines) chuyên dùng để phân phối đồ ăn đã được chế biến sẵn hoặc lắp ráp nhanh cho khách hàng. Class này nằm trong Family 48110000 Vending machines, Segment 48000000 Service Industry Machinery and Equipment, và dùng để thay thế nhân công phục vụ trong các khu vực công cộng, trường học, bệnh viện, công ty, sân bay, trạm tàu xe. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm công ty quản lý vending, nhà hàng ăn nhanh, hệ thống tiếp thị bán lẻ, và các tổ chức công có nhu cầu tự động hóa dịch vụ bán ăn."
Định nghĩa #
Class 48111200 bao gồm các máy bán tự động chuyên dùng để lưu trữ, chế biến hoặc lắp ráp nhanh, và phân phối đồ ăn đã được chuẩn bị sẵn cho khách hàng — không bao gồm máy bán nước (thuộc class 48111000 Liquid vending machines), máy bán sản phẩm rời lẻ như bánh kẹo, hạt (thuộc class 48111100 Piece and part vending machines), hoặc máy cung cấp dịch vụ (vé, lịch, thuốc — class 48111300). Các mô tơ, máy nấu nước sôi, bộ phận làm nóng hoặc lạnh được tích hợp để đạt yêu cầu vệ sinh thực phẩm và nhiệt độ phục vụ. Ví dụ commodity tiêu biểu: máy bán khoai tây chiên (French fry vending machines), máy bán bỏng ngô (Popcorn vending machines).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 48111200 khi sản phẩm mua sắm là máy bán tự động dùng để phân phối đồ ăn đã chế biến sẵn (có thể cần thêm bước gia nhiệt hoặc kết hợp từng phần). Ví dụ: (1) hợp đồng lắp đặt máy bán khoai tây chiên ở sân bay, (2) gói mua 10 chiếc máy bán bỏng ngô cho cụm rạp chiếu phim, (3) máy bán cơm hộp nóng ở trạm tàu, (4) máy bán bánh mỳ cắt lát tự động ở trường học. Khi gói thầu gộp nhiều loại máy bán hàng khác nhau (nước, bánh kẹo, đồ ăn), ưu tiên dùng mã family 48110000 Vending machines thay vì class cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 48111000 | Liquid vending machines | Máy bán nước, nước giải khát, cà phê. Chỉ phân phối chất lỏng, không phải đồ ăn rắn. |
| 48111100 | Piece and part vending machines | Máy bán sản phẩm rời lẻ (bánh kẹo, hạt, thuốc, đồ chơi nhỏ). Không có bước chế biến nóng/lạnh, không lắp ráp. |
| 48111300 | Service and ticket vending machines | Máy cung cấp dịch vụ (bán vé, cấp tiền mặt, in hóa đơn, in tài liệu). Không phân phối sản phẩm tiêu thụ thực phẩm. |
| 48111400 | Currency vending machines | Máy đổi tiền, cấp tiền mặt. Không có chức năng bán hàng tự động. |
Ranh giới chính giữa 48111200 và 48111000: 48111200 đồ ăn rắn/bán rắn có thêm cơ chế chế biến (nấu, quay, khuôn), còn 48111000 chỉ chứa và phân phối chất lỏng (cà phê, nước, sữa).
Câu hỏi thường gặp #
- Máy bán khoai tây chiên có yêu cầu kỹ thuật gì khi mua sắm?
Máy bán khoai tây chiên (commodity 48111201) cần bộ lò nấu chứng chỉ vệ sinh thực phẩm, thùng chứa kín, cơ chế làm nóng đều đặn để giữ nhiệt độ thích hợp (thường 60-80°C), và hệ thống thoát khí. Hợp đồng procurement nên xác định rõ điện áp hoạt động, tần suất bảo trì và dịch vụ sau bán.
- Máy bán bỏng ngô khác với máy bán bánh kẹo như thế nào?
Máy bán bỏng ngô (48111202) có bộ phận nấu (lò nổ hoặc máy rang), trong khi máy bán bánh kẹo (48111100) chỉ lưu trữ và phân phối sản phẩm đã được chuẩn bị — không có yêu cầu xử lý nhiệt trong quá trình vận hành.
- Máy bán đồ ăn chế biến sẵn có cần chứng chỉ vệ sinh thực phẩm không?
Theo quy định hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam, máy bán đồ ăn tự động phải đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm, bao gồm vật liệu tiếp xúc thực phẩm (thường inox), hệ thống bảo vệ nhiễm bẩn, và khả năng vệ sinh hàng ngày. Nhà thầu cung cấp cần cung cấp chứng chỉ CE hoặc tương đương quốc tế khi nhập khẩu.
- Máy bán đồ ăn chế biến sẵn thuộc family 48110000 hay phải chọn class cụ thể?
Khi hợp đồng yêu cầu máy bán tự động đồ ăn chế biến sẵn cụ thể (khoai tây chiên, bỏng ngô), dùng class 48111200. Khi gói thầu gộp các loại máy bán khác nhau, dùng family 48110000 Vending machines.
- Máy bán cơm hộp nóng ở trạm tàu thuộc mã nào?
Máy bán cơm hộp nóng (đã chế biến sẵn, chỉ cần giữ nhiệt độ hoặc tái nấu nhẹ) thuộc 48111200. Đây là dạng cơm/đồ ăn chế biến sẵn được lưu trữ và phân phối tự động.