Class 48111400 (English: Currency vending machines) trong UNSPSC phân loại các thiết bị tự động dùng để phân phối, rút, đổi tiền tệ — bao gồm máy rút tiền tự động (ATM), máy đổi tiền lẻ (bill changers), máy trao đổi ngoại tệ (foreign currency exchange machines), và các thiết bị liên quan. Class này thuộc Family 48110000 Vending machines, Segment 48000000 Service Industry Machinery and Equipment and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN gồm ngân hàng, công ty bảo vệ tiền mặt, trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga, và các đơn vị cần cung cấp dịch vụ đổi/rút tiền cho khách hàng.

Định nghĩa #

Class 48111400 bao gồm các máy tự động (vending/ATM-type equipment) có chức năng rút, phân phối, hoặc trao đổi tiền tệ. Đặc trưng chung: hoạt động độc lập, điều khiển bằng điện/điện tử, xác thực danh tính người dùng thông qua thẻ hoặc mã PIN, và hoàn tất giao dịch tiền mặt hoặc chuyển khoản điện tử mà không cần can thiệp của nhân viên.

Nhóm commodity tiêu biểu:

  • Máy rút tiền tự động (ATM) — rút tiền mặt từ tài khoản
  • Máy đổi tiền lẻ (bill to coin changers) — chuyển đổi tờ tiền thành tiền xu
  • Máy trao đổi ngoại tệ (foreign currency exchange machines) — đổi tiền tệ nước ngoài sang tiền VN
  • Thiết bị xử lý giao dịch điện tử (EFTPOS — Electronic Funds Transfer Point of Sale) — thanh toán thẻ tại quầy
  • Phụ tùng chuyên dùng cho máy ATM

Khi nào chọn mã này #

Chọn 48111400 khi đối tượng mua sắm là thiết bị tự động phục vụ giao dịch tiền tệ, không yêu cầu nhân viên vận hành trực tiếp. Ví dụ: lô mua 10 máy ATM cho mạng chi nhánh ngân hàng, hợp đồng cung cấp máy đổi tiền lẻ cho trung tâm thương mại, mua thiết bị EFTPOS cho chuỗi cửa hàng bán lẻ.

Nếu đối tượng là máy phục vụ loại hàng hóa khác (đồ uống, thực phẩm, vé) → các class khác trong Family 48110000 (48111000 Liquid vending machines, 48111200 Prepared to order food vending machines, 48111300 Service and ticket vending machines).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
48111000 Liquid vending machines Máy bán nước, cà phê, đồ uống — không xử lý tiền tệ
48111100 Piece and part vending machines Máy bán các sản phẩm lẻ nhỏ (kẹo, bánh) — không phải giao dịch tiền
48111200 Prepared to order food vending machines Máy tự động nấu/pha thức ăn theo đặt hàng — không chuyên đổi tiền
48111300 Service and ticket vending machines Máy bán vé, tem, dịch vụ (như bán vé tàu, vé xem phim) — khác với giao dịch tiền tệ

Phân biệt chính: Class 48111400 chuyên xử lý tiền tệ (rút, đổi, trao đổi) trong khi các class khác phục vụ bán hàng hóa hoặc dịch vụ không liên quan tiền tệ.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
48111401 Automatic teller machines (ATMs) Máy rút tiền tự động
48111402 Bill to coin changers Máy đổi tiền lẻ
48111403 Foreign currency exchange machines Máy đổi ngoại tệ
48111404 Electronic funds transfer point of sale equipment Thiết bị EFTPOS/thanh toán điện tử
48111405 Automatic teller machine accessories Phụ tùng máy ATM

Khi hồ sơ thầu yêu cầu rõ loại máy cụ thể (ví dụ chỉ định mua máy ATM, hoặc chỉ máy đổi ngoại tệ), sử dụng mã commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gối thầu gộp nhiều loại máy tiền tệ khác nhau hoặc chỉ cần khai báo ở cấp class, dùng 48111400.

Câu hỏi thường gặp #

Máy rút tiền tự động (ATM) của ngân hàng có thuộc 48111400 không?

Có. Máy ATM là commodity tiêu biểu nhất của class 48111400, mã 48111401. Khi mua máy ATM tự động độc lập (standalone) hoặc lắp vào tường, dùng 48111400 hoặc chỉ rõ 48111401.

Máy bán nước tự động có thuộc 48111400 không?

Không. Máy bán nước (beverage vending machines) thuộc class 48111000 Liquid vending machines. Mặc dù cũng là máy tự động, nhưng 48111000 phục vụ bán hàng hóa (nước), còn 48111400 phục vụ giao dịch tiền tệ.

Phụ tùng máy ATM (hộp tiền, cổng thẻ) có thuộc 48111400 không?

Có, thuộc commodity 48111405 Automatic teller machine accessories. Phụ tùng chuyên dùng cho ATM được phân loại trong class 48111400 chứ không phải trong các segment vật tư chung.

Thiết bị đọc thẻ tại quầy thanh toán (point of sale terminal) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 48111404 Electronic funds transfer point of sale equipment (EFTPOS). Đây là thiết bị xử lý giao dịch thẻ tín dụng/thanh toán điện tử tại điểm bán hàng.

Máy đổi tiền lẻ cho trung tâm thương mại có thuộc 48111400 không?

Có. Máy đổi tiền lẻ (bill to coin changers) là commodity 48111402 thuộc class 48111400. Loại máy này thường lắp ở trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga để khách hàng đổi tờ tiền thành tiền xu.

Xem thêm #

Danh mục